Tóm tắt : Đa dạng sinh học (ĐDSH) cao của Việt Nam, với các hệ sinh thái rừng nguyên sơ và tính đặc hữu của loài, cấu thành một “vốn tự nhiên” (natural capital) vô giá, đồng thời là “thỏi nam châm” thu hút du lịch. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa du lịch đại chúng và bảo tồn thường mang tính xung đột. Bài báo này phân tích du lịch sinh thái (DLST) như một mô hình phát triển tối ưu, có khả năng biến ĐDSH từ một đối tượng cần bảo vệ thành một tài sản và động lực phát triển kinh tế – xã hội. Thông qua phương pháp tổng quan phân tích các văn bản pháp lý (Luật Lâm nghiệp 2017, Quyết định 149/QĐ-TTg) và các nghiên cứu tình huống (case study) điển hình tại Việt Nam (như VQG Cúc Phương, VQG Phong Nha-Kẻ Bàng), bài báo luận giải ba cơ chế chính: (1) DLST tạo ra nguồn tài chính trực tiếp, bền vững (thông qua phí, vé) để tái đầu tư cho công tác bảo tồn tại chỗ (in-situ); (2) DLST giải quyết xung đột tài nguyên thông qua việc tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương, biến họ thành đối tác bảo tồn; (3) DLST hoạt động như một công cụ giáo dục, nâng cao nhận thức, biến du khách thành “đại sứ” bảo tồn. Cuối cùng, bài báo thảo luận các thách thức then chốt trong thực tiễn quản lý tại Việt Nam, bao gồm vấn đề “sức tải” (carrying capacity) và cơ chế “chia sẻ lợi ích” (benefit sharing) công bằng.
Từ khóa: Du lịch sinh thái, đa dạng sinh học, vốn tự nhiên, tài chính bền vững, bảo tồn dựa vào cộng đồng, sức tải, Việt Nam.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Việt Nam được công nhận là một trong 16 quốc gia có tính đa dạng sinh học (ĐDSH) cao nhất thế giới, sở hữu các hệ sinh thái (HST) phong phú và mức độ đặc hữu cao (Bộ TN&MT, 2019). Nguồn vốn tự nhiên này, với sự hùng vĩ của cảnh quan và sự phong phú của các loài động thực vật, chính là tài nguyên cốt lõi cho sự phát triển của ngành du lịch, một ngành kinh tế mũi nhọn.
Tuy nhiên, mối quan hệ giữa du lịch và bảo tồn tại Việt Nam đang thể hiện rõ tính hai mặt. Phát triển du lịch đại chúng, ồ ạt, thiếu kiểm soát đã và đang trở thành mối đe dọa trực tiếp, gây ô nhiễm, bê tông hóa, và phá vỡ tính nguyên vẹn của các HST nhạy cảm, như đã thấy ở Sa Pa, Hạ Long hay Phú Quốc (Tổng cục Môi trường, 2019).
Trong bối cảnh đó, du lịch sinh thái (DLST) nổi lên như một định hướng chiến lược. Chiến lược quốc gia về ĐDSH đến năm 2030, tầm nhìn 2050 (Quyết định 149/QĐ-TTg) đã xác định rõ mục tiêu “phát triển các mô hình du lịch sinh thái gắn với bảo tồn ĐDSH”. DLST, khi được định nghĩa và thực hành đúng, sẽ chuyển đổi mối quan hệ từ xung đột sang cộng sinh. Nó khai thác giá trị của thiên nhiên một cách có trách nhiệm, tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực: Bảo tồn để phát triển du lịch, và dùng du lịch để tái đầu tư cho bảo tồn (WWF, 2018).
Bài báo này nhằm mục tiêu phân tích các cơ chế khoa học và thực tiễn mà qua đó DLST biến ĐDSH thành tài sản kinh tế và động lực cho phát triển bền vững tại Việt Nam.
2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Bài báo sử dụng phương pháp tổng quan phân tích (analytical review) và nghiên cứu tình huống (case study). Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp và phân tích bao gồm:
- Văn bản pháp lý: Luật Đa dạng sinh học (2008, sửa đổi 2018), Luật Lâm nghiệp (2017), và các văn bản dưới luật liên quan đến quản lý rừng đặc dụng, du lịch sinh thái và chia sẻ lợi ích (như Nghị định 168/2016/NĐ-CP).
- Chiến lược quốc gia: Quyết định số 149/QĐ-TTg (2022) về Chiến lược quốc gia về ĐDSH.
- Dữ liệu thực tiễn: Các báo cáo quản lý, số liệu thống kê từ các Vườn Quốc gia (VQG) điển hình như Cúc Phương, Phong Nha-Kẻ Bàng, Cát Tiên và các khu bảo tồn (KBT) có hoạt động DLST phát triển.
- Các công bố khoa học: Các bài báo, báo cáo chuyên đề của các tổ chức quốc tế (IUCN, WWF, SNV) và các viện nghiên cứu tại Việt Nam về DLST và bảo tồn.
3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Du lịch sinh thái: Cơ chế “Bán trải nghiệm, Mua bảo tồn”
Khác với du lịch đại chúng, DLST tập trung vào trải nghiệm và học hỏi về tự nhiên (TIES, 2015). Nó trực tiếp biến các giá trị của ĐDSH—một khu rừng nguyên sinh, một loài chim quý hiếm, một cảnh quan địa chất—thành tài sản kinh tế có thể định giá thông qua trải nghiệm của du khách.
Khi một KBT hay VQG tổ chức DLST, nguồn thu từ vé, phí dịch vụ trở thành một cơ chế tài chính bền vững (sustainable financing mechanism) cho chính công tác bảo tồn. Luật Lâm nghiệp 2017 (Điều 54) đã tạo hành lang pháp lý cho phép các Ban quản lý rừng đặc dụng (VQG, KBT) được giữ lại một phần đáng kể nguồn thu từ du lịch để tái đầu tư cho quản lý, bảo vệ và phát triển rừng.
- Nghiên cứu tình huống (VQG Phong Nha-Kẻ Bàng): Là Di sản Thiên nhiên Thế giới UNESCO, VQG này là một ví dụ điển hình. Trước đại dịch (2019), tỉnh Quảng Bình đón 4.3 triệu lượt khách, chủ yếu dựa vào tài sản ĐDSH và hang động. Nguồn thu từ vé tham quan (hàng trăm tỷ đồng mỗi năm) được trích lập lại, cho phép Ban quản lý VQG chi trả cho các hoạt động tuần tra, giám sát ĐDSH, nghiên cứu khoa học và cứu hộ động vật, giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước vốn eo hẹp (Ban quản lý VQG PNKB, 2020).
- Nghiên cứu tình huống (VQG Cúc Phương): Là VQG đầu tiên của Việt Nam, Cúc Phương từ lâu đã dùng nguồn thu từ du lịch để tài trợ trực tiếp cho các chương trình bảo tồn tại chỗ (in-situ) và ngoại chỗ (ex-situ) xuất sắc, như Trung tâm Cứu hộ Linh trưởng Nguy cấp (EPRC) và Chương trình Bảo tồn Rùa (TCC) (VQG Cúc Phương, 2018). Đây là minh chứng rõ ràng cho việc DLST tài trợ cho các hoạt động bảo vệ loài nguy cấp.
3.2. Giải quyết xung đột: Biến cộng đồng thành đối tác
Một trong những thách thức cố hữu của bảo tồn tại Việt Nam là xung đột sử dụng đất và tài nguyên giữa KBT và cộng đồng địa phương (Bộ NN&PTNT, 2019). Người dân sống ở vùng đệm, với sinh kế phụ thuộc vào tài nguyên rừng (khai thác gỗ, lâm sản ngoài gỗ, săn bắt), thường có mâu thuẫn trực tiếp với mục tiêu bảo tồn nghiêm ngặt.
DLST, đặc biệt là mô hình Du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng (CBET), là lời giải hiệu quả cho bài toán này. Bằng cách hợp tác với cộng đồng địa phương, DLST tạo ra các dòng sinh kế bền vững, trực tiếp và thay thế cho các hoạt động khai thác xâm hại.
- Chuyển đổi sinh kế: Những người bản địa, với tri thức truyền thống (Traditional Ecological Knowledge – TEK) vô giá về rừng, trở thành những hướng dẫn viên du lịch, nhân viên KBT, hoặc tham gia vào các tổ tuần tra, bảo vệ. Các hộ gia đình cung cấp dịch vụ homestay (như ở Sa Pa, Mai Châu, Pù Luông), ẩm thực địa phương, và bán đồ thủ công mỹ nghệ.
- Giảm áp lực lên tài nguyên: Các nghiên cứu tại nhiều KBT (như VQG Cát Tiên, VQG Tràm Chim) đã chỉ ra rằng, khi các hộ gia đình có thu nhập ổn định từ DLST, tỷ lệ tham gia vào các hoạt động khai thác tài nguyên bất hợp pháp giảm rõ rệt (WWF, 2020). Khi người dân nhìn thấy lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc khu rừng còn nguyên vẹn và con voọc được bảo vệ, họ tự nguyện trở thành những người “gác rừng” tận tâm nhất.
3.3. Nâng cao nhận thức: Du khách trở thành Đại sứ bảo tồn
DLST không chỉ mang lại giá trị kinh tế. Bản chất của nó là một công cụ giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng mạnh mẽ. Thông qua các hoạt động trải nghiệm có diễn giải (interpretation), du khách được tiếp cận và hiểu rõ giá trị thực sự của ĐDSH.
Khi du khách chứng kiến vẻ đẹp của rừng và sự mong manh của HST, nhận thức của họ thay đổi. Họ hiểu rằng rừng không chỉ cung cấp gỗ, mà còn cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái (ecosystem services) thiết yếu mà tiền không thể mua được, như lưu trữ carbon, điều tiết nguồn nước, và cung cấp giá trị tinh thần.
Những du khách này, sau khi kết thúc chuyến đi, sẽ trở thành những “đại sứ” tự nguyện, lan tỏa thông điệp bảo tồn. Họ có khả năng tác động đến chính sách, ủng hộ các quỹ bảo tồn, và quan trọng nhất là thay đổi hành vi tiêu dùng (ví dụ: tẩy chay các sản phẩm từ động vật hoang dã).
3.4. Thách thức của sự gắn kết: Quản lý bền vững
Để DLST thực sự là đồng minh của bảo tồn, nó phải được quản lý chặt chẽ, nếu không, nó sẽ quay lại trở thành du lịch đại chúng “gắn mác xanh” (greenwashing).
- Kiểm soát sức tải (Carrying Capacity): Đây là thách thức lớn nhất. Nhiều điểm đến của Việt Nam (kể cả các VQG) đang đối mặt với tình trạng quá tải (overtourism) cục bộ, vượt quá sức tải về cả môi trường và xã hội. Việc xây dựng và áp dụng nghiêm ngặt các bộ chỉ số về sức tải là yêu cầu bắt buộc, nhưng tại Việt Nam vẫn còn yếu trong khâu thực thi (Viện NCPT Du lịch, 2019).
- Chia sẻ lợi ích công bằng (Equitable Benefit Sharing): Một thách thức lớn khác là “rò rỉ kinh tế” (economic leakage), khi phần lớn lợi nhuận rơi vào tay các công ty lữ hành lớn từ bên ngoài, thay vì cộng đồng địa phương. Mặc dù Việt Nam đã có các khung pháp lý (như Nghị định 168/2016/NĐ-CP quy định về chi trả dịch vụ môi trường rừng, bao gồm cả du lịch), việc đảm bảo lợi ích kinh tế thực sự đến được tay cộng đồng và được tái đầu tư cho bảo tồn vẫn còn nhiều bất cập.
4. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
Gắn kết DLST với bảo tồn ĐDSH là xu thế tất yếu và là định hướng chiến lược của Việt Nam (Quyết định 149/QĐ-TTg). Thay vì xem ĐDSH là “kho tài nguyên” để khai thác cạn kiệt, DLST giúp chúng ta định vị ĐDSH như một “tài sản vốn” vô giá. Bằng cách đầu tư vào việc bảo vệ “tài sản vốn” đó, chúng ta nhận lại lợi ích kinh tế bền vững thông qua du lịch, đồng thời đảm bảo sự tồn tại của các HST thiết yếu.
Để mô hình này vận hành hiệu quả tại Việt Nam, chúng tôi khuyến nghị:
- Thể chế hóa sức tải: Bộ Tài nguyên và Môi trường và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cần ban hành bộ tiêu chí và quy trình bắt buộc về đánh giá và giám sát sức tải cho tất cả các KBT và VQG có hoạt động du lịch.
- Thực thi chia sẻ lợi ích: Đảm bảo thực thi minh bạch và công bằng cơ chế chia sẻ lợi ích, đặc biệt là nguồn thu từ phí dịch vụ môi trường rừng đối với hoạt động DLST, đảm bảo cộng đồng địa phương là người hưởng lợi thực sự.
- Nâng cao năng lực: Tăng cường năng lực cho các Ban quản lý VQG/KBT và cộng đồng địa phương về kỹ năng quản lý du lịch, marketing và diễn giải môi trường chuyên nghiệp.
- Chứng nhận “xanh”: Xây dựng và áp dụng bộ tiêu chuẩn quốc gia (tiệm cận quốc tế) về “Du lịch sinh thái” để phân biệt rõ ràng với các hoạt động du lịch đại chúng và nạn “greenwashing”.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Ban quản lý Vườn Quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng (2020). Báo cáo tổng kết công tác quản lý, bảo vệ rừng và phát triển du lịch giai đoạn 2015-2020.
- Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (2019). Báo cáo tổng kết thực hiện Chiến lược quản lý hệ thống rừng đặc dụng Việt Nam.
- Bộ Tài nguyên và Môi trường (2019). Báo cáo quốc gia lần thứ sáu của Việt Nam gửi Ban thư ký Công ước Đa dạng sinh học (CBD). Hà Nội.
- Chính phủ (2016). Nghị định 168/2016/NĐ-CP ngày 27/12/2016 quy định về cho thuê môi trường rừng, hợp tác, liên kết đầu tư phát triển du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí trong rừng đặc dụng.
- Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2017). Luật Lâm nghiệp, số 16/2017/QH14.
- Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2018). Luật số 35/2018/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của 11 luật có liên quan đến quy hoạch (có sửa đổi Luật Đa dạng sinh học).
- Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 149/QĐ-TTg ngày 28/01/2022 phê duyệt Chiến lược quốc gia về đa dạng sinh học đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050.
- Tổng cục Môi trường (2019). Báo cáo Hiện trạng Môi trường Quốc gia 2019 – Chuyên đề: Quản lý chất thải rắn sinh hoạt. (Đề cập đến các áp lực từ du lịch).
- Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch (2019). Hội thảo khoa học về quản lý sức tải tại các điểm đến du lịch Việt Nam.
- Vườn Quốc gia Cúc Phương (2018). Kỷ yếu 55 năm thành lập Vườn Quốc gia Cúc Phương: Bảo tồn và Phát triển.
- WWF-Việt Nam (2020). Báo cáo: Du lịch dựa vào cộng đồng và bảo tồn tại Đồng bằng sông Cửu Long.
- TIES (The International Ecotourism Society) (2015). What is Ecotourism? [Trực tuyến].

