Tóm tắt : Việt Nam sở hữu một mạng lưới sông ngòi dày đặc (trên 2.360 con sông), với các lưu vực sông (LVS) lớn như Mekong (Cửu Long), sông Hồng – Thái Bình, và Đồng Nai, vốn là các “xa lộ sinh học” (biological highways) chứa đựng sự đa dạng sinh học (ĐDSH) vô giá. Tuy nhiên, các hệ sinh thái này đang đối mặt với áp lực nghiêm trọng từ phát triển kinh tế (đặc biệt là thủy điện), ô nhiễm, khai thác quá mức và tác động của biến đổi khí hậu. Bài báo này phân tích sự cấp thiết của việc áp dụng cách tiếp cận quản lý tổng hợp lưu vực sông (IRBM) trong bảo tồn ĐDSH, liên kết chặt chẽ các hành động từ thượng nguồn, trung lưu, đến hạ lưu và cửa sông. Phân tích chỉ ra rằng, tại thượng nguồn, các Khu Bảo tồn (KBT) như Hoàng Liên, Chư Mom Ray đóng vai trò then chốt trong bảo tồn tại chỗ (in-situ) và điều tiết nguồn nước. Trung lưu đang đối mặt với các thách thức nghiêm trọng về ô nhiễm (như tại LVS Nhuệ – Đáy và Đồng Nai) và sự chia cắt sinh cảnh bởi các đập thủy điện. Hạ lưu và vùng cửa sông đặc biệt nhạy cảm với việc suy thoái rừng ngập mặn và xâm nhập mặn. Bài báo nhấn mạnh các giải pháp chiến lược, bao gồm thực thi nghiêm ngặt “dòng chảy môi trường” (theo Luật Tài nguyên nước 2023), phục hồi hệ sinh thái (rừng đầu nguồn, rừng ngập mặn), bảo tồn ngoại chỗ (ex-situ) các loài nguy cấp (như cá Hô) và tăng cường vai trò của cộng đồng thông qua các mô hình đồng quản lý.
Từ khóa: Bảo tồn, đa dạng sinh học, lưu vực sông, quản lý tổng hợp, thượng nguồn, dòng chảy môi trường, rừng ngập mặn, đồng quản lý, Việt Nam.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Với hệ thống sông ngòi dày đặc, tổng lượng dòng chảy hàng năm khoảng 830-840 tỷ $m^3$, Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên nước và ĐDSH thủy vực vô cùng phong phú (Bộ TN&MT, 2018). Các lưu vực sông lớn như Mekong (Cửu Long), sông Hồng – Thái Bình, Đồng Nai, và Vu Gia – Thu Bồn không chỉ là nguồn cung cấp nước, phù sa và sinh kế cho hàng triệu người, mà còn là nơi cư trú của hàng nghìn loài thủy sinh, trong đó có nhiều loài đặc hữu và có giá trị kinh tế cao.
Tuy nhiên, các hệ sinh thái sông ngòi này đang trong tình trạng suy thoái nghiêm trọng. Theo Báo cáo Môi trường Quốc gia (2021), chất lượng nước ở nhiều LVS, đặc biệt là các đoạn sông chảy qua đô thị và khu công nghiệp (như LVS Nhuệ – Đáy, Đồng Nai – Sài Gòn), đã bị ô nhiễm nặng, nhiều chỉ số (BOD5, COD, Amoni) vượt quy chuẩn cho phép nhiều lần (Bộ TN&MT, 2021). Song song đó, việc phát triển thủy điện ồ ạt, khai thác cát sỏi thiếu kiểm soát và tác động của BĐKH đang làm thay đổi chế độ dòng chảy, gây xói lở và chia cắt các sinh cảnh.
Trong bối cảnh đó, một cách tiếp cận bảo tồn đơn lẻ, tập trung vào từng khu vực hay từng loài, là không đủ. Bảo tồn ĐDSH phải được thực hiện trên quy mô tổng thể toàn lưu vực—một chiến lược liên kết chặt chẽ từ thượng nguồn, qua trung lưu, xuống đến vùng đồng bằng và cửa sông, như đã được nhấn mạnh trong Luật Tài nguyên nước 2023.
2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Bài báo sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu (desk review) và phân tích tổng hợp. Nguồn dữ liệu được thu thập từ: (1) Các văn bản pháp lý của Việt Nam (Luật Đa dạng sinh học 2018, Luật Tài nguyên nước 2023, Quyết định 149/QĐ-TTg về Chiến lược quốc gia ĐDSH); (2) Các báo cáo chính thức của Bộ Tài nguyên và Môi trường (Báo cáo Môi trường Quốc gia), Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn; (3) Dữ liệu từ các tổ chức quốc tế (IUCN, WWF); và (4) Các công bố khoa học chuyên ngành về sinh thái thủy vực và quản lý lưu vực sông tại Việt Nam.
3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN: TIẾP CẬN TỔNG THỂ LƯU VỰC SÔNG
3.1. Thượng nguồn: “Pháo đài” bảo vệ nguồn nước và gen (Bảo tồn In-situ)
Thượng nguồn, hay khu vực đầu nguồn, là nơi khởi phát dòng chảy và là “trái tim” của hệ sinh thái lưu vực. Bảo tồn tại chỗ (In-situ) tại đây mang tính quyết định.
- Thiết lập các khu bảo tồn (KBT): Việc khoanh vùng, thành lập các Vườn Quốc gia (VQG), Khu bảo tồn thiên nhiên ở vùng đầu nguồn là biện pháp tiên quyết. Hệ thống 178 KBT của Việt Nam (Bộ NN&PTNT) đóng vai trò sống còn. Ví dụ, VQG Hoàng Liên (Lào Cai) bảo vệ hệ sinh thái núi cao của dãy Hoàng Liên Sơn, là đầu nguồn của sông Hồng. VQG Chư Mom Ray (Kon Tum) và Yok Đôn (Đắk Lắk) là những vùng lõi quan trọng, bảo vệ rừng nguyên sinh và các loài quý hiếm (như Bò tót, Voi châu Á), đồng thời là đầu nguồn của hệ thống sông Sêrêpôk (một nhánh chính của sông Mekong).
- Quản lý rừng phòng hộ và phục hồi: Duy trì và phục hồi thảm thực vật rừng, đặc biệt là rừng phòng hộ đầu nguồn, là bắt buộc. Rừng giúp điều tiết dòng chảy, giữ nước ngầm, chống xói mòn và giảm thiểu cường độ lũ lụt cho toàn bộ hạ lưu. Các chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển lâm nghiệp bền vững và Đề án trồng 1 tỷ cây xanh đang tập trung vào việc phục hồi các khu rừng bị suy thoái ở đầu nguồn, ưu tiên các loài cây bản địa.
3.2. Trung lưu: Hành lang kết nối và thách thức ô nhiễm
Trung lưu là nơi các dòng chảy hợp nhất, cũng là nơi tập trung các hoạt động phát triển công nghiệp, nông nghiệp thâm canh và thủy điện, tạo ra những xung đột lớn nhất.
- Ngăn chặn các mối đe dọa:
- Ô nhiễm: Đây là vấn đề nhức nhối. Tại LVS Nhuệ – Đáy và Đồng Nai – Sài Gòn, nước thải công nghiệp, sinh hoạt và từ các làng nghề (ước tính 70% chưa qua xử lý) đổ thẳng ra sông, khiến nhiều đoạn sông “chết”, mất khả năng tự làm sạch và hủy diệt sự sống thủy sinh (Bộ TN&MT, 2021).
- Khai thác cát sỏi: Nạn khai thác cát trái phép, đặc biệt ở sông Tiền và sông Hậu, làm thay đổi nghiêm trọng dòng chảy, gây sạt lở bờ sông trên diện rộng, phá hủy các bãi đẻ và môi trường sống của các loài cá đáy.
- Loài xâm lấn: Các loài ngoại lai xâm lấn nguy hại như Ốc bươu vàng (Pomacea canaliculata) và cá lau kính (Pterygoplichthys spp.) đang phát triển mạnh trong các thủy vực, cạnh tranh và tiêu diệt các loài bản địa.
- Tạo hành lang sinh thái và dòng chảy môi trường: Hàng ngàn đập thủy điện (đặc biệt trên hệ thống sông Sêrêpôk và Vu Gia – Thu Bồn) đã chia cắt dòng sông, ngăn cản đường di cư sinh sản của nhiều loài cá. Điển hình là các loài cá di cư như cá Lăng (Probarbus spp.) hay cá Bông lau (Pangasius krempfi). Giải pháp bắt buộc là thiết lập các “đường đi cho cá” (fish ladders) và đảm bảo “dòng chảy môi trường” (hay dòng chảy tối thiểu). Luật Tài nguyên nước 2023 (Điều 29) đã quy định rất chặt chẽ về việc các hồ chứa, đập dâng phải đảm bảo dòng chảy tối thiểu ở hạ du để duy trì hệ sinh thái thủy sinh, đây là một bước tiến pháp lý quan trọng.
3.3. Hạ lưu và Cửa sông: Vùng đệm ven biển
Vùng hạ lưu và cửa sông (estuaries) là nơi hệ sinh thái nước ngọt gặp nước mặn, tạo ra các vùng đất ngập nước và rừng ngập mặn (RNM) có năng suất sinh học và giá trị ĐDSH cao nhất.
- Phục hồi hệ sinh thái then chốt: Ưu tiên hàng đầu là phục hồi và bảo vệ các dải rừng ngập mặn. RNM, đặc biệt tại Cà Mau và Đồng bằng sông Hồng (Thái Bình, Nam Định), là “vùng bảo vệ xung quanh khu vực sinh sản” của vô số loài tôm, cua, cá, đồng thời là “lá chắn xanh” vô giá giảm tác động của bão, triều cường và xâm nhập mặn (đang gia tăng do BĐKH). Các mô hình phục hồi RNM dựa vào cộng đồng (CBMR) tại Việt Nam đã được quốc tế công nhận là rất thành công.
- Bảo tồn ngoại chỗ (Ex-situ): Đối với các loài thủy sản bản địa, đặc hữu của lưu vực đang bị đe dọa tuyệt chủng (mức CR – Cực kỳ Nguy cấp theo IUCN), bảo tồn ngoại chỗ là cứu cánh. Ví dụ, loài cá Hô (Catlocarpio siamensis) của lưu vực Mekong, đã gần như tuyệt chủng ngoài tự nhiên do đánh bắt quá mức và mất môi trường sống. Các viện nghiên cứu (như Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản II) đã thành công bước đầu trong việc cho sinh sản nhân tạo, lưu giữ ngân hàng gen và mở ra hy vọng tái thả.
3.4. Vai trò của cộng đồng: Chủ thể của bảo tồn
Một chiến lược bảo tồn lưu vực sông không thể thành công nếu thiếu sự tham gia của những người sống dựa vào chính dòng sông đó.
- Hợp tác với cộng đồng địa phương (Đồng quản lý): Cộng đồng ven sông, với tri thức bản địa (TEK), là lực lượng nòng cốt. Cần trao quyền cho họ thông qua các mô hình đồng quản lý (co-management). Các mô hình đồng quản lý bảo vệ nguồn lợi thủy sản tại Phá Tam Giang – Cầu Hai (Thừa Thiên Huế) hay đồng quản lý bảo vệ rừng ngập mặn ở Bến Tre, Sóc Trăng đã chứng minh hiệu quả rõ rệt trong việc phục hồi nguồn lợi và cải thiện sinh kế.
- Phát triển sinh kế bền vững: Thay vì cấm đoán, cần thúc đẩy các sinh kế hài hòa với bảo tồn. Du lịch sinh thái cộng đồng dựa trên cảnh quan sông nước (như ở Tràng An – lưu vực sông Hoàng Long, Phong Nha – Kẻ Bàng, hay các cồn ở Đồng bằng sông Cửu Long) đang tạo ra thu nhập trực tiếp cho người dân từ việc bảo vệ cảnh quan.
4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Bảo tồn ĐDSH lưu vực sông là một bài toán phức tạp, đòi hỏi tầm nhìn dài hạn và sự phối hợp liên ngành, liên tỉnh (điều vốn còn là thách thức tại Việt Nam). Nó không chỉ là bảo vệ vài loài cây hay con vật, mà là bảo vệ toàn bộ dịch vụ hệ sinh thái mà dòng sông mang lại—từ nguồn nước sạch, an ninh lương thực đến giá trị tinh thần.
Để chiến lược này thành công, bài báo kiến nghị:
- Tăng cường thể chế: Nâng cao hiệu lực, hiệu quả của các Ủy ban Lưu vực sông, đảm bảo sự phối hợp liên tỉnh-thành phố trong việc giám sát và thực thi pháp luật, đặc biệt là Luật Tài nguyên nước 2023.
- Thực thi nghiêm ngặt: Đảm bảo 100% các đập, hồ chứa tuân thủ quy định về dòng chảy môi trường và các khu công nghiệp phải có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn trước khi xả ra LVS.
- Đầu tư vào phục hồi: Ưu tiên ngân sách cho các dự án phục hồi hệ sinh thái then chốt (rừng đầu nguồn, rừng ngập mặn) và các giải pháp dựa vào thiên nhiên (NbS).
- Nhân rộng mô hình đồng quản lý: Tiếp tục thể chế hóa và nhân rộng các mô hình đồng quản lý, đảm bảo cộng đồng địa phương được chia sẻ lợi ích công bằng từ việc bảo vệ tài nguyên.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Bộ Tài nguyên và Môi trường (2019). Báo cáo quốc gia lần thứ sáu của Việt Nam gửi Ban thư ký Công ước Đa dạng sinh học (CBD). Hà Nội.
- Bộ Tài nguyên và Môi trường (2021). Báo cáo Hiện trạng Môi trường Quốc gia 2021 – Chuyên đề: Môi trường nước mặt. Hà Nội.
- Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (2021). Báo cáo tổng kết thực hiện Chiến lược quản lý hệ thống rừng đặc dụng, khu bảo tồn biển, khu bảo tồn vùng nước nội địa Việt Nam giai đoạn 2014-2020.
- IUCN (2024). The IUCN Red List of Threatened Species. Truy cập tại: www.iucnredlist.org (Dữ liệu cho Catlocarpio siamensis).
- Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2018). Luật số 35/2018/QH14 (Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đa dạng sinh học 2008).
- Quốc hội nước CHXHCN ViệtNam (2023). Luật Tài nguyên nước, số 28/2023/QH15.
- Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 149/QĐ-TTg ngày 28/01/2022 phê duyệt Chiến lược quốc gia về đa dạng sinh học đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050.

