TÓM TẮT: Các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, được thông qua năm 2015, từ lâu đã được xem là một khung hành động chiến lược mang tính tự nguyện cho các quốc gia và doanh nghiệp. Tuy nhiên, sự ra đời của một loạt quy định pháp lý mang tính ràng buộc từ Liên minh châu Âu (EU) – bao gồm Chỉ thị Thẩm định Tính bền vững (CSDDD) và Chỉ thị Báo cáo Bền vững (CSRD) – đã làm thay đổi căn bản vai trò của SDGs. Các quy định này đã “thể chế hóa” các nguyên tắc cốt lõi của SDGs (đặc biệt là các mục tiêu về lao động, khí hậu và sản xuất có trách nhiệm) thành các nghĩa vụ pháp lý, có chế tài rõ ràng.
Bài báo này luận giải rằng, đối với doanh nghiệp (DN) Việt Nam, SDGs không còn là một lựa chọn “nên có” (nice-to-have) để đánh bóng thương hiệu, mà đã trở thành một bộ khung chiến lược nền tảng để quản trị rủi ro và đảm bảo sự tuân thủ bắt buộc với các thị trường xuất khẩu trọng điểm. Chúng tôi phân tích cơ chế “chuyển hóa” từ mục tiêu SDGs sang yêu cầu pháp lý của EU và chỉ ra rằng “bất lợi” lớn nhất cho DN Việt Nam khi phớt lờ SDGs chính là sự thiếu chuẩn bị mang tính hệ thống, dẫn đến nguy cơ mất khả năng cạnh tranh và bị loại khỏi chuỗi cung ứng. Bài báo đề xuất các giải pháp chiến lược, trong đó nhấn mạnh việc tích hợp các SDGs vật chất vào quản trị doanh nghiệp là con đường duy nhất để giảm thiểu bất lợi và nắm bắt cơ hội.
TỪ KHÓA: SDGs, Mục tiêu Phát triển Bền vững, Doanh nghiệp Việt Nam, Chuỗi cung ứng, CSDDD, CSRD, ESG, Lợi thế cạnh tranh.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Chương trình nghị sự 2030 của Liên Hợp Quốc với 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) đã thiết lập một tầm nhìn toàn cầu về sự thịnh vượng chung, kêu gọi hành động từ tất cả các quốc gia, tổ chức và doanh nghiệp. Tại Việt Nam, Chính phủ đã thể hiện cam kết mạnh mẽ và đạt được nhiều thành tựu đáng kể (như trong Mục tiêu 1 – Xóa nghèo và Mục tiêu 6 – Nước sạch). Tuy nhiên, trong một thời gian dài, khu vực doanh nghiệp nhìn chung vẫn tiếp cận SDGs dưới góc độ Trách nhiệm Xã hội (CSR) mang tính tự nguyện hoặc hoạt động cộng đồng, thay vì một chiến lược kinh doanh cốt lõi.
Sự bị động này đang trở nên cực kỳ rủi ro. Bối cảnh thương mại toàn cầu đã thay đổi. Liên minh châu Âu (EU), một trong những thị trường xuất khẩu lớn và ổn định nhất của Việt Nam (theo ông Đậu Anh Tuấn, VCCI), đang tiên phong chuyển từ “hiệu quả kinh tế” sang “hiệu quả bền vững”.
Sự chuyển dịch này không còn dừng ở lời kêu gọi. EU đã ban hành một bộ “tam giác” pháp lý:
- SCDDA/CSDDD: Yêu cầu thẩm định (due diligence) về nhân quyền và môi trường (Hành động).
- CSRD: Yêu cầu báo cáo (reporting) dữ liệu ESG đã được kiểm toán (Minh bạch).
- CBAM: Yêu cầu định giá (pricing) carbon (Chi phí).
Phân tích của chúng tôi chỉ ra rằng, bộ ba pháp lý này chính là sự thực thi mang tính cưỡng chế các nguyên tắc cốt lõi vốn được nêu trong SDGs. Do đó, tác động của SDGs đến DN Việt Nam đã thay đổi về chất: từ ảnh hưởng danh tiếng (reputational impact) sang ảnh hưởng pháp lý và thương mại (legal and commercial impact).
2. PHÂN TÍCH: SỰ CHUYỂN HÓA TỪ SDGs SANG NGHĨA VỤ PHÁP LÝ
“Bất lợi” lớn nhất của việc không thực hiện SDGs không còn là sự chỉ trích từ xã hội, mà là sự trừng phạt từ thị trường. Các quy định của EU đã trực tiếp ánh xạ các SDGs vào các yêu cầu tuân thủ:
- SDG 8 (Công việc tốt và Tăng trưởng kinh tế) và SDG 5 (Bình đẳng giới), SDG 10 (Giảm bất bình đẳng):
- Nội dung SDGs: Đảm bảo việc làm tốt, môi trường làm việc an toàn, xóa bỏ lao động cưỡng bức, lao động trẻ em, phân biệt đối xử.
- Quy định thực thi của EU: CSDDD và SCDDA yêu cầu các công ty EU phải thẩm định toàn bộ chuỗi cung ứng để xác định, ngăn chặn và giảm thiểu chính xác các rủi ro vi phạm quyền con người và quyền lao động này.
- SDG 12 (Tiêu thụ và Sản xuất có trách nhiệm) và SDG 14 (Tài nguyên biển), SDG 15 (Tài nguyên đất liền):
- Nội dung SDGs: Quản lý bền vững tài nguyên, giảm chất thải, xử lý hóa chất, bảo vệ đa dạng sinh học.
- Quy định thực thi của EU: CSDDD yêu cầu thẩm định các tác động tiêu cực đến môi trường (ví dụ: ô nhiễm, phá rừng, sử dụng nước). CSRD (theo chuẩn ESRS-E) yêu cầu báo cáo chi tiết về đa dạng sinh học, sử dụng tài nguyên, và kinh tế tuần hoàn.
- SDG 13 (Hành động về Khí hậu) và SDG 7 (Năng lượng sạch):
- Nội dung SDGs: Thực hiện các biện pháp khẩn cấp chống biến đổi khí hậu.
- Quy định thực thi của EU: CBAM áp thuế trực tiếp lên lượng carbon phát thải. CSRD (theo chuẩn ESRS-E1) yêu cầu DN phải báo cáo chi tiết dữ liệu phát thải Scope 1, 2, 3 và kế hoạch chuyển đổi khí hậu.
Như vậy, các nhà nhập khẩu EU, khi tuân thủ CSDDD và CSRD, thực chất đang thay mặt EU kiểm toán các nhà cung ứng Việt Nam về mức độ thực thi các SDGs cốt lõi này.
3. CÁC BẤT LỢI VÀ RỦI RO CHIẾN LƯỢC KHI PHỚT LỜ SDGs
Việc DN Việt Nam không tích hợp SDGs vào chiến lược sẽ dẫn đến các bất lợi mang tính hệ thống:
- Bị động về Pháp lý và Mất Thị trường: DN xem SDGs là “phong trào” sẽ hoàn toàn bị động khi khách hàng EU gửi yêu cầu thẩm định theo CSDDD hoặc yêu cầu dữ liệu theo CSRD. Họ không có sẵn quy trình (để đáp ứng CSDDD) và không có dữ liệu (để đáp ứng CSRD). Bất lợi cuối cùng là bị loại khỏi chuỗi cung ứng vì “không tuân thủ”.
- Mất Khả năng Tiếp cận Vốn đầu tư (ESG): Như bối cảnh đã nêu, các nhà đầu tư toàn cầu đang dùng ESG (một công cụ đo lường việc thực thi SDGs) làm thước đo rủi ro. DN Việt Nam không có chiến lược SDGs rõ ràng sẽ bị đánh giá rủi ro cao, khó tiếp cận dòng vốn đầu tư “xanh” và bền vững, hoặc phải chịu chi phí vốn cao hơn.
- Lệch pha với Chính sách Quốc gia: Bản thân Việt Nam cũng đang nỗ lực thực hiện SDGs (như báo cáo đã nêu). Các DN không đi cùng định hướng này có thể bỏ lỡ các cơ hội hỗ trợ, ưu đãi từ Chính phủ (ví dụ: tín dụng xanh, hỗ trợ chuyển đổi) và tự đặt mình vào vị thế đối lập với mục tiêu quốc gia.
- Lãng phí Nguồn lực và Bỏ lỡ Cơ hội Đổi mới: SDGs là một khuôn khổ tuyệt vời để đổi mới. Ví dụ, SDG 12 (Sản xuất có trách nhiệm) thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, giúp DN giảm chi phí nguyên vật liệu và xử lý chất thải. SDG 7 (Năng lượng sạch) thúc đẩy tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí vận hành. Phớt lờ SDGs là phớt lờ các cơ hội tối ưu hóa này.
4. GIẢI PHÁP CHIẾN LƯỢC: TÍCH HỢP SDGs ĐỂ GIẢM THIỂU BẤT LỢI
Để “ít bất lợi nhất”, DN Việt Nam phải chuyển từ tư duy “Làm từ thiện theo SDGs” sang “Quản trị rủi ro và Tạo giá trị theo SDGs”.
4.1. Đối với Doanh nghiệp (Cấp vi mô)
- Xác định các SDGs Trọng yếu (Materiality Mapping): DN không cần làm cả 17 mục tiêu. Lãnh đạo phải xác định các SDGs trọng yếu nhất (có tác động lớn nhất và chịu rủi ro lớn nhất) đối với ngành của mình.
- Ví dụ: Một DN dệt may sẽ trọng yếu với SDG 8 (Lao động), SDG 12 (Nước, Hóa chất) và SDG 13 (Năng lượng, Khí thải).
- Sau đó, ánh xạ các SDGs trọng yếu này với các yêu cầu cụ thể của CSDDD và CSRD để xây dựng kế hoạch hành động.
- Tích hợp SDGs vào Chiến lược Cốt lõi (Không phải PR): Đưa các chỉ số SDGs (đã được lượng hóa thành các chỉ số ESG) vào hệ thống quản trị rủi ro, kế hoạch vận hành và R&D. Ban lãnh đạo phải chịu trách nhiệm về các chỉ số này, tương tự như chỉ số tài chính.
- Xây dựng Năng lực Dữ liệu theo Khung SDGs: Sử dụng 169 mục tiêu cụ thể và 232 chỉ tiêu của SDGs làm “danh mục” (checklist) để bắt đầu xây dựng hệ thống đo lường dữ liệu. Đây chính là dữ liệu nền tảng để đáp ứng yêu cầu kiểm toán của CSRD.
- Tận dụng SDGs như một Ngôn ngữ Chung: Chủ động sử dụng SDGs làm ngôn ngữ chung khi làm việc với các nhà đầu tư và khách hàng EU. Báo cáo của DN (theo CSRD) nên thể hiện rõ DN đang đóng góp vào các SDGs nào thông qua hoạt động kinh doanh của mình. Điều này xây dựng lòng tin và sự minh bạch.
4.2. Đối với Nhà nước và Hiệp hội (Cấp vĩ mô)
- Harmonize (Hài hòa hóa) Khung hành động Quốc gia: VCCI, các Bộ ngành cần xây dựng các tài liệu hướng dẫn, chỉ rõ cho DN thấy sự tương đồng giữa Kế hoạch Hành động Quốc gia thực hiện SDGs của Việt Nam và các yêu cầu pháp lý mới của EU. Giúp DN hiểu rằng, thực hiện tốt luật pháp và mục tiêu quốc gia (ví dụ: Luật Môi trường 2020, Bộ luật Lao động 2019) chính là đang đáp ứng phần lớn yêu cầu của EU.
- Tạo Cơ chế Hỗ trợ dựa trên SDGs: Các chính sách hỗ trợ (tín dụng xanh, ưu đãi thuế, hỗ trợ kỹ thuật) cần được gắn với các kết quả thực hiện SDGs/ESG cụ thể, có đo lường, thay vì cấp phát chung chung.
- Thúc đẩy Quan hệ Đối tác (SDG 17): Nhà nước và các Hiệp hội cần tăng cường vai trò cầu nối (SDG 17 – Quan hệ đối tác), kết nối các DN lớn (đã làm tốt SDGs/ESG) với các SMEs trong chuỗi cung ứng để chia sẻ kinh nghiệm, công nghệ và nguồn lực tuân thủ.
5. KẾT LUẬN
17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) không còn là một khung lý thuyết hay một mục tiêu nhân đạo xa vời. Thông qua bộ ba pháp lý CSDDD, CSRD và CBAM, EU đã thực sự biến các nguyên tắc cốt lõi của SDGs thành luật chơi thương mại cứng rắn.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, “bất lợi” lớn nhất không phải là chi phí tuân thủ, mà là sự bị động do thiếu nhận thức. Việc phớt lờ SDGs ngày nay đồng nghĩa với việc phớt lờ các rủi ro pháp lý, tài chính và thị trường nghiêm trọng nhất. Do đó, con đường duy nhất để giảm thiểu bất lợi là chủ động tích hợp các SDGs trọng yếu vào ngay trung tâm của chiến lược kinh doanh. Đây không chỉ là hành động “bảo vệ môi trường” hay “vì cộng đồng”, mà là một hành động mang tính sống còn để “bảo vệ thị phần” và “bảo vệ doanh nghiệp”.
TÀI LIỆU THAM KHẢO CHỌN LỌC
- United Nations. (2015). Transforming our world: the 2030 Agenda for Sustainable Development.
- Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI). (2025). Phát biểu và Tài liệu tại Hội thảo “Xuất khẩu Việt Nam trước yêu cầu thẩm định chuỗi cung ứng của thị trường châu Âu”. Hà Nội.
- Chính phủ Việt Nam. (2019). Nghị quyết 136/NQ-CP về Phát triển bền vững.
- European Commission. (2024). Directive (EU) 2024/1760 on Corporate Sustainability Due Diligence (CSDDD).
- European Commission. (2022). Directive (EU) 2022/2464 on Corporate Sustainability Reporting Directive (CSRD).
- Báo cáo Quốc gia của Việt Nam. (Như được trích dẫn trong bối cảnh). Về tiến độ thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững.

