Tác động Thích ứng Bắt buộc của Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) với Doanh nghiệp Xuất khẩu Việt Nam

TÓM TẮT: Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM), một trụ cột của Thỏa thuận Xanh (Green Deal) của EU, đã chính thức bước vào giai đoạn chuyển tiếp từ ngày 1/10/2023. Đây là một công cụ chính sách dựa trên thị trường, nhằm áp đặt chi phí carbon lên hàng hóa nhập khẩu tương đương với chi phí mà các nhà sản xuất EU phải chịu theo Hệ thống Giao dịch Khí thải (EU ETS). Mục tiêu là chống “rò rỉ carbon” và đảm bảo cạnh tranh công bằng.

Đối với Việt Nam, một quốc gia có độ thâm dụng carbon trong sản xuất còn tương đối cao, CBAM tạo ra một thách thức thương mại trực tiếp và mang tính định lượng. Không giống như CSDDD (thẩm định quy trình) hay CSRD (báo cáo tổng thể), CBAM là một “thuế carbon” thực thụ, tác động trực tiếp đến giá cả và năng lực cạnh tranh. Bài báo này phân tích cơ chế tác động tài chính của CBAM đến các ngành hàng xuất khẩu của Việt Nam (cả các ngành chịu ảnh hưởng trực tiếp như thép, nhôm, xi măng, phân bón, và các ngành rủi ro trong tương lai như dệt may, da giày). Chúng tôi nhận diện rủi ro cốt lõi là mất lợi thế cạnh tranh về giá và sự thiếu hụt nghiêm trọng về năng lực Đo lường, Báo cáo và Thẩm định (MRV). Bài báo đề xuất các giải pháp chiến lược, trong đó nhấn mạnh yêu cầu cấp bách về kiểm kê khí nhà kính (GHG) ở cấp doanh nghiệp và việc xây dựng thị trường carbon nội địa ở cấp quốc gia là con đường tất yếu để giảm thiểu bất lợi.

TỪ KHÓA: CBAM, Thuế carbon, Doanh nghiệp Việt Nam, EU ETS, Kiểm kê khí nhà kính (GHG), Giảm phát thải, Thị trường carbon.


 

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong bối cảnh EU chuyển dịch sang “hiệu quả bền vững”, các công cụ pháp lý được ban hành ngày càng trở nên cụ thể. Nếu SCDDA và CSDDD tập trung vào khía cạnh Xã hội (S)Quản trị (G) (quyền con người, lao động), thì Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) là công cụ pháp lý mạnh mẽ và trực diện nhất nhắm vào khía cạnh Môi trường (E), cụ thể là phát thải khí nhà kính (GHG).

CBAM được thiết kế để giải quyết một vấn đề nan giải: khi EU siết chặt các quy định môi trường, chi phí sản xuất (do phải mua giấy phép phát thải EU ETS) tăng lên, các công ty EU có thể chuyển sản xuất sang các quốc gia có tiêu chuẩn môi trường lỏng lẻo hơn (hiện tượng “rò rỉ carbon”). Để ngăn chặn điều này, CBAM áp một khoản phí tương đương lên hàng hóa nhập khẩu dựa trên lượng carbon “nhúng” (embedded carbon) trong quá trình sản xuất.

Đối với Việt Nam, một “mắt xích quan trọng” (Đậu Anh Tuấn, 2025) trong chuỗi cung ứng toàn cầu, CBAM đặt ra một thách thức hoàn toàn mới. Đây không còn là vấn đề về quy trình hay báo cáo (như CSDDD/CSRD), mà là một vấn đề về chi phí tài chính trực tiếp. Hàng hóa Việt Nam nếu “bẩn” (carbon-intensive) sẽ trở nên đắt đỏ hơn khi vào EU, làm xói mòn lợi thế cạnh tranh về giá. Bài báo này phân tích các tác động đó và đề xuất lộ trình thích ứng bắt buộc.


 

2. PHÂN TÍCH CƠ CHẾ VÀ TÁC ĐỘNG CỦA CBAM

2.1. Cơ chế Vận hành và Lộ trình

CBAM được triển khai theo hai giai đoạn:

  1. Giai đoạn Chuyển tiếp (1/10/2023 – 31/12/2025): Các nhà nhập khẩu EU chỉ phải báo cáo dữ liệu phát thải (Scope 1 và Scope 2) của hàng hóa nhập khẩu mà chưa phải trả phí. Đây là giai đoạn để thu thập dữ liệu và hoàn thiện phương pháp luận.
  2. Giai đoạn Vận hành Đầy đủ (Từ 1/1/2026): Các nhà nhập khẩu EU phải mua “chứng chỉ CBAM” tương ứng với lượng phát thải carbon của hàng hóa. Giá của chứng chỉ này được neo theo giá đấu thầu trung bình hàng tuần của EU ETS.

Quan trọng nhất, nếu nhà sản xuất (ví dụ: tại Việt Nam) đã trả một khoản phí carbon tại nước sở tại (ví dụ: thông qua một thị trường carbon nội địa), họ có thể được khấu trừ khoản phí đó khỏi nghĩa vụ CBAM.

 

2.2. Tác động Trực tiếp (Các ngành Giai đoạn 1)

CBAM ban đầu áp dụng cho 6 lĩnh vực: Sắt thép, Nhôm, Xi măng, Phân bón, Hydro và Điện.

  • Các doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu các mặt hàng này sang EU (dù kim ngạch có thể chưa phải lớn nhất) sẽ là đối tượng chịu ảnh hưởng đầu tiên.
  • Tác động cốt lõi: Gia tăng chi phí. Nhà nhập khẩu EU sẽ yêu cầu nhà sản xuất Việt Nam cung cấp dữ liệu phát thải đã được thẩm định. Chi phí mua chứng chỉ CBAM (dựa trên giá EU ETS hiện đang rất cao) sẽ được cộng vào giá bán, hoặc nhà nhập khẩu sẽ yêu cầu nhà sản xuất Việt Nam giảm giá bán để bù đắp.
  • Những nhà sản xuất Việt Nam không thể cung cấp dữ liệu phát thải chính xác sẽ bị áp dụng mức phát thải tham chiếu (default value) bất lợi (thường là mức trung bình của 10% cơ sở sản xuất “bẩn” nhất), khiến chi phí tăng vọt và gần như chắc chắn mất đơn hàng.

 

2.3. Tác động Gián tiếp và Rủi ro Mở rộng (Các ngành Chủ lực)

Đây là rủi ro chiến lược lớn nhất đối với Việt Nam. EU đã tuyên bố rõ ràng về ý định mở rộng phạm vi CBAM sang các ngành khác sau năm 2026, đặc biệt là các ngành có nguy cơ rò rỉ carbon cao.

  • Dệt may, Da giày: Các ngành này thâm dụng năng lượng rất lớn, đặc biệt ở các công đoạn xử lý ướt (nhuộm, hoàn tất) và sản xuất nguyên phụ liệu.
  • Nông-Thủy sản: Quá trình chế biến, cấp đông, vận hành kho lạnh tiêu thụ lượng điện năng đáng kể. Hơn nữa, ngành nông nghiệp còn liên quan đến phát thải Metan (CH4) (trong trồng trọt, chăn nuôi), một lĩnh vực phức tạp mà EU đang nhắm tới.

Khi CBAM mở rộng, các ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam (được đề cập trong bối cảnh) sẽ đối mặt với một “cú sốc” cạnh tranh nếu không chuẩn bị quá trình “xanh hóa” từ bây giờ.

 

2.4. Thách thức lớn nhất: Năng lực Đo lường, Báo cáo và Thẩm định (MRV)

Bất lợi lớn nhất của Việt Nam hiện nay không chỉ là công nghệ sản xuất thâm dụng carbon, mà còn là sự thiếu hụt năng lực MRV:

  1. Đo lường (M): Đa số DN, đặc biệt là SMEs, chưa thực hiện kiểm kê khí nhà kính (GHG Inventory) theo tiêu chuẩn quốc tế (ISO 14064-1, GHG Protocol). Họ không biết chính xác mình phát thải bao nhiêu carbon (Scope 1 và 2) cho mỗi đơn vị sản phẩm.
  2. Báo cáo (R): Thiếu hệ thống thu thập dữ liệu và báo cáo một cách nhất quán, minh bạch.
  3. Thẩm định (V): Dữ liệu phát thải báo cáo cho EU phải được một bên thứ ba độc lập (accredited verifier) thẩm định. Việt Nam hiện đang thiếu hụt trầm trọng các đơn vị thẩm định có đủ năng lực và được EU công nhận.

 

3. GIẢI PHÁP CHIẾN LƯỢC TỐI THIỂU HÓA BẤT LỢI

Để “ít bất lợi nhất”, Việt Nam cần hành động quyết liệt và đồng bộ ở cả hai cấp độ.

3.1. Đối với Doanh nghiệp (Cấp vi mô)

  1. Hành động Cấp bách: Kiểm kê Khí nhà kính (GHG Inventory): Đây là bước đi bắt buộc “số 0”. DN phải ngay lập tức thuê tư vấn hoặc tự xây dựng năng lực để đo lường và lập báo cáo kiểm kê phát thải Scope 1 (trực tiếp) và Scope 2 (từ điện mua vào). Không có dữ liệu này, DN không thể đàm phán, không thể báo cáo, và sẽ bị áp mức thuế carbon bất lợi nhất.
  2. Đầu tư vào Hiệu quả Năng lượng và Năng lượng Tái tạo: Đây là giải pháp trực tiếp để giảm chi phí CBAM. Bằng cách giảm tiêu thụ điện (hiệu quả năng lượng) và chuyển sang sử dụng năng lượng tái tạo (như điện mặt trời áp mái – PPA), DN sẽ giảm được lượng phát thải “nhúng” trên mỗi sản phẩm.
  3. Xây dựng Hệ thống MRV: Đầu tư vào các hệ thống phần mềm, quy trình nội bộ để thu thập dữ liệu phát thải một cách liên tục và chuẩn bị sẵn sàng cho việc kiểm toán, thẩm định từ bên thứ ba.
  4. Tái cấu trúc Chuỗi cung ứng: Ưu tiên các nhà cung cấp nguyên vật liệu “xanh”, ít phát thải (ví dụ: thép xanh, nhôm tái chế) để giảm phát thải đầu vào.

 

3.2. Đối với Nhà nước và Hiệp hội (Cấp vĩ mô)

  1. Ưu tiên Chiến lược: Xây dựng Thị trường Carbon Nội địa (ETS): Đây là giải pháp căn cơ và thông minh nhất. Như đã phân tích, CBAM cho phép khấu trừ chi phí carbon đã trả tại nước xuất khẩu.
    • Chính phủ Việt Nam cần đẩy nhanh lộ trình xây dựng và vận hành thị trường carbon nội địa (theo Nghị định 06/2022/ND-CP và Quyết định 01/2022/QD-TTg, với mục tiêu thí điểm từ 2025 và vận hành chính thức năm 2028).
    • Khi DN Việt Nam trả phí carbon cho thị trường trong nước, doanh thu này sẽ ở lại Việt Nam (để tái đầu tư vào các dự án xanh) thay vì bị “chảy” sang ngân sách của EU dưới dạng thuế CBAM.
  2. Hỗ trợ Kỹ thuật và Nâng cao Năng lực MRV:
    • Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Công Thương cần ban hành các hướng dẫn kỹ thuật chi tiết về MRV theo chuẩn mực của EU cho từng ngành hàng.
    • Hỗ trợ đào tạo và xây dựng mạng lưới các đơn vị thẩm định (verifier) trong nước được EU công nhận.
  3. Chính sách Tài chính Xanh: Thúc đẩy các gói “tín dụng xanh”, trái phiếu xanh với lãi suất ưu đãi để DN (đặc biệt là SMEs) có vốn đầu tư chuyển đổi công nghệ sạch.
  4. Ngoại giao Khí hậu: Đàm phán với EU để công nhận sự tương đồng (equivalence) của hệ thống MRV và thị trường carbon của Việt Nam, nhằm đơn giản hóa thủ tục và giảm gánh nặng cho DN.

 

4. KẾT LUẬN

CBAM không phải là một rào cản thương mại kỹ thuật thông thường; nó là sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới nơi chi phí carbon được định giá sòng phẳng trong thương mại toàn cầu. Nó biến đổi khí hậu từ một vấn đề môi trường thành một vấn đề tài chính và cạnh tranh trực tiếp.

Sự bị động của doanh nghiệp Việt Nam sẽ dẫn đến bất lợi kép: vừa mất khả năng cạnh tranh về giá, vừa mất thị trường do không đáp ứng yêu cầu về dữ liệu. Ngược lại, sự chủ động trong việc kiểm kê GHG, đầu tư vào công nghệ sạch và sự quyết liệt của Chính phủ trong việc vận hành thị trường carbon nội địa sẽ là con đường duy nhất để giảm thiểu bất lợi, giữ lại doanh thu carbon trong nước, và biến thách thức CBAM thành động lực cho một cuộc “cách mạng công nghiệp xanh” thực thụ.


 

TÀI LIỆU THAM KHẢO CHỌN LỌC

 

  1. European Commission. (2023). Regulation (EU) 2023/956 on Carbon Border Adjustment Mechanism (CBAM).
  2. European Commission. (2023). Implementing Regulation (EU) 2023/1773 on reporting obligations for the purposes of CBAM during the transitional period.
  3. Chính phủ Việt Nam. (2022). Nghị định 06/2022/NĐ-CP Quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn.
  4. Thủ tướng Chính phủ Việt Nam. (2022). Quyết định 01/2022/QĐ-TTg Ban hành danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính.
  5. Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI). (2025). Tài liệu Hội thảo “Xuất khẩu Việt Nam trước yêu cầu thẩm định chuỗi cung ứng của thị trường châu Âu”. Hà Nội.
  6. World Bank. (2024). Vietnam: Carbon Pricing and the Road to Net Zero.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *