Tác động của CBAM, CSRRD đến Năng lực Cạnh tranh của Doanh nghiệp Việt Nam

TÓM TẮT: Các quy định pháp lý mới của EU, đặc biệt là Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) và Chỉ thị Báo cáo Tính bền vững (CSRD), đã “tài chính hóa” triệt để vấn đề phát thải carbon. Đối với doanh nghiệp (DN) Việt Nam, phát thải khí nhà kính (KNK) không còn là một vấn đề môi trường đơn thuần mà đã trở thành một chi phí tài chính hữu hình và một rào cản thương mại trực tiếp. Bài báo này phân tích bộ ba công cụ mang tính sống còn: (1) Kiểm kê KNK – nền tảng dữ liệu bắt buộc để tiếp cận thị trường; (2) Dự án Giảm phát thải – hành động đầu tư chiến lược để quản trị chi phí; và (3) Tín chỉ Carbon – công cụ tài chính then chốt.

Chúng tôi luận giải rằng, bất lợi lớn nhất cho DN Việt Nam là sự bị động, thiếu năng lực đo lường (MRV) và thiếu một thị trường carbon nội địa vận hành hiệu quả. Bài báo chỉ ra rằng, việc không có dữ liệu kiểm kê KNK đã được thẩm định sẽ dẫn đến việc bị áp mức thuế CBAM bất lợi nhất. Hơn nữa, việc chậm trễ xây dựng thị trường carbon quốc gia (theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP) đồng nghĩa với việc Việt Nam tự nguyện “nhường” nguồn thu từ chi phí carbon của DN mình cho ngân sách EU. Các giải pháp cấp bách được đề xuất nhằm biến thách thức chi phí thành cơ hội tái cấu trúc và nâng cao năng lực cạnh tranh.

TỪ KHÓA: Kiểm kê khí nhà kính, Tín chỉ carbon, Giảm phát thải, CBAM, CSRD, Thị trường carbon Việt Nam, Nghị định 06/2022/NĐ-CP.


1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Quá trình chuyển dịch của EU sang “hiệu quả bền vững” (được ông Đậu Anh Tuấn, VCCI, đề cập) đang được thực thi bằng các công cụ pháp lý cứng rắn. Trong khi CSDDD và SCDDA tập trung vào thẩm định rủi ro Xã hội (S)Quản trị (G), thì CBAMCSRD đánh trực diện vào khía cạnh Môi trường (E), cụ thể là biến đổi khí hậu.

  • CBAM (Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon) là một “thuế carbon” tại biên giới.
  • CSRD (Chỉ thị Báo cáo Bền vững) yêu cầu minh bạch hóa dữ liệu carbon đó (đặc biệt là Scope 3, bao gồm phát thải từ nhà cung ứng Việt Nam) và bắt buộc phải có kiểm toán độc lập.

Sự kết hợp của CBAM và CSRD đã biến carbon từ một chỉ số môi trường thành một khoản nợ phải trả (liability) hoặc một tài sản (asset) trên báo cáo tài chính. Trong bối cảnh này, bộ ba khái niệm: Kiểm kê KNK, Dự án Giảm phát thải, và Tín chỉ Carbon, trở thành các công cụ quản trị cốt lõi. Bài báo này phân tích vai trò mới của chúng và những hành động cấp bách Việt Nam phải thực hiện.


2. PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG VÀ VAI TRÒ MỚI

2.1. Kiểm kê Khí nhà kính (GHG Inventory): Từ Tuân thủ Pháp luật đến “Hộ chiếu” vào Thị trường

Trước đây, kiểm kê KNK chủ yếu là một nghĩa vụ tuân thủ pháp luật trong nước (theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP, áp dụng cho các cơ sở phát thải lớn). Giờ đây, vai trò của nó đã thay đổi căn bản:

  1. “Hộ chiếu” cho CBAM: Từ 1/1/2026, nhà nhập khẩu EU phải mua chứng chỉ CBAM. Để tính toán số chứng chỉ phải mua, họ bắt buộc cần dữ liệu phát thải “nhúng” (embedded emissions) trên mỗi đơn vị sản phẩm từ nhà sản xuất Việt Nam.
    • Bất lợi lớn nhất: Nếu DN Việt Nam không cung cấp được dữ liệu kiểm kê KNK đã được thẩm định (verified), nhà nhập khẩu EU sẽ bị buộc phải áp dụng mức phát thải tham chiếu (default value). Mức này được tính dựa trên mức trung bình của các nhà sản xuất “bẩn” nhất. Kết quả: Hàng hóa Việt Nam bị áp thuế carbon ở mức kịch khung, mất hoàn toàn khả năng cạnh tranh về giá.
  2. Dữ liệu đầu vào cho CSRD: Khách hàng EU thuộc diện báo cáo CSRD bắt buộc phải báo cáo phát thải Scope 3 (phát thải trong chuỗi giá trị). Phát thải Scope 1 và 2 của DN Việt Nam chính là phát thải Scope 3 của họ. Không có dữ liệu kiểm kê KNK, DN Việt Nam sẽ không thể trả lời bảng hỏi của khách hàng, và sẽ bị đánh giá là nhà cung ứng rủi ro cao, dẫn đến nguy cơ bị cắt hợp đồng.

2.2. Dự án Giảm phát thải: Từ Chi phí Môi trường đến Công cụ Quản trị Chi phí (ROI)

Sau khi kiểm kê KNK (biết mình phát thải ở đâu), DN phải thực hiện các dự án giảm phát thải (ví dụ: cải thiện hiệu quả năng lượng, lắp đặt điện mặt trời áp mái, thay thế nhiên liệu).

  • Tác động (Bất lợi): Đòi hỏi đầu tư vốn (CapEx) ban đầu lớn, gây áp lực tài chính, đặc biệt cho SMEs.
  • Tác động (Lợi thế): Đây là con đường duy nhất để giảm chi phí CBAM phải nộp.
    • Ví dụ: Một DN thép đầu tư 10 triệu EUR vào công nghệ lò cao hiệu suất cao, giảm được 0.5 tấn $CO_2$/tấn thép. Với giá CBAM giả định là 80 EUR/tấn $CO_2$, DN tiết kiệm được 40 EUR trên mỗi tấn thép xuất khẩu.
    • Như vậy, dự án giảm phát thải không còn là “chi phí” mà là một dự án đầu tư có tỷ suất hoàn vốn (ROI) rõ ràng, được tính bằng (Chi phí CBAM tiết kiệm được + Chi phí năng lượng tiết kiệm được).

2.3. Tín chỉ Carbon: Từ Thị trường Tự nguyện đến Công cụ Tài chính Chiến lược Quốc gia

Tín chỉ carbon là một cơ chế tài chính hóa việc giảm phát thải.

  1. Thị trường Tự nguyện (Voluntary Market): DN Việt Nam thực hiện các dự án giảm phát thải (ngoài phạm vi bắt buộc) có thể tạo ra tín chỉ (như VCS, GS) và bán cho các tập đoàn quốc tế muốn bù đắp phát thải. Đây là một nguồn doanh thu mới.
  2. Thị trường Tuân thủ (Compliance Market – ETS) và liên kết với CBAM:Đây là điểm chiến lược mấu chốt.
    • CBAM có một điều khoản then chốt: Nhà nhập khẩu EU sẽ được khấu trừ khoản phí CBAM, nếu nhà sản xuất nước ngoài (Việt Nam) đã trả một khoản chi phí carbon tại nước sở tại.
    • Chính phủ Việt Nam đang xây dựng một thị trường carbon tuân thủ (ETS) (dự kiến thí điểm 2025, vận hành 2028). Khi DN Việt Nam tham gia thị trường này và phải mua “hạn ngạch phát thải” (tương tự tín chỉ) từ Chính phủ hoặc từ DN khác, chi phí đó được xem là “chi phí carbon đã trả”.
    • Bất lợi lớn nhất nếu chậm trễ: Nếu Việt Nam không vận hành ETS, 100% chi phí carbon (thuế CBAM) của DN Việt Nam sẽ “chảy” vào ngân sách của EU. Nếu Việt Nam vận hành ETS, một phần (hoặc toàn bộ) chi phí carbon đó sẽ ở lại ngân sách Việt Nam (dưới dạng phí/thuế carbon) để tái đầu tư cho các dự án xanh trong nước.

3. GIẢI PHÁP CHIẾN LƯỢC: TỐI THIỂU HÓA BẤT LỢI

Để “ít bất lợi nhất”, Việt Nam cần hành động đồng bộ ở cả hai cấp độ.

3.1. Đối với Doanh nghiệp (Cấp vi mô)

  1. Hành động Cấp bách: Kiểm kê KNK Ngay lập tức: DN (đặc biệt là các ngành trong danh mục Quyết định 01/2022/QĐ-TTg và các ngành xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giày) phải coi kiểm kê KNK là ưu tiên số 1. Không chờ đợi pháp luật bắt buộc, mà phải làm vì yêu cầu của khách hàng.
  2. Xây dựng Lộ trình Giảm phát thải (Decarbonization Roadmap): Dựa trên kết quả kiểm kê, DN phải xây dựng lộ trình đầu tư công nghệ sạch, hiệu quả năng lượng. Đây là đầu tư cho “giấy thông hành” tương lai.
  3. Nâng cao Năng lực MRV (Đo lường – Báo cáo – Thẩm định): Xây dựng hệ thống và đào tạo nhân sự có khả năng thu thập dữ liệu phát thải một cách minh bạch, nhất quán và sẵn sàng cho việc thẩm định của bên thứ ba độc lập. Dữ liệu “tự khai” sẽ không có giá trị với CBAM và CSRD.
  4. Chủ động tham gia Thị trường Tín chỉ Tự nguyện: Với các dự án giảm phát thải có thể tạo tín chỉ, DN nên chủ động thực hiện để tạo thêm nguồn thu, bù đắp chi phí đầu tư.

3.2. Đối với Nhà nước và Hiệp hội (Cấp vĩ mô)

  1. Ưu tiên Chiến lược: Đẩy nhanh Vận hành Thị trường Carbon Tuân thủ (ETS):Đây là giải pháp vĩ mô quan trọng nhất. Cần đẩy nhanh lộ trình xây dựng thị trường ETS (theo Nghị định 06/2022) để thu phí carbon tại nguồn. Đây là công cụ chính sách duy nhất để giữ lại nguồn thu từ carbon cho Việt Nam, thay vì để DN nộp cho EU.
  2. Phát triển Năng lực Thẩm định Quốc gia:Cần cấp tốc xây dựng và công nhận các đơn vị thẩm định (Verification Bodies) trong nước có đủ năng lực theo tiêu chuẩn ISO 14064, ISO 14067 và được EU công nhận. Nếu không, DN Việt Nam sẽ phải trả chi phí rất cao để thuê các tổ chức thẩm định quốc tế.
  3. Hỗ trợ Kỹ thuật và Tài chính Xanh:Chính phủ (thông qua VCCI, các Bộ) cần ban hành các sổ tay hướng dẫn kỹ thuật chi tiết về kiểm kê KNK cho từng ngành hàng. Đồng thời, Ngân hàng Nhà nước cần thúc đẩy các gói “tín dụng xanh” với lãi suất ưu đãi, giúp DN (đặc biệt là SMEs) có vốn để thực hiện các dự án giảm phát thải.

4. KẾT LUẬN

Bộ ba “Kiểm kê KNK – Dự án Giảm phát thải – Tín chỉ Carbon” không còn là các khái niệm môi trường xa vời. Chúng đã trở thành các công cụ quản trị rủi ro và tài chính cốt lõi. Bất lợi lớn nhất của doanh nghiệp Việt Nam là sự bị động, thiếu dữ liệu đã được thẩm định, và một hệ sinh thái thị trường carbon chưa hoàn thiện.

Để “ít bất lợi nhất”, doanh nghiệp nên hành động ngay lập tức trong việc đo lường (Kiểm kê KNK), và Chính phủ cũng quyết liệt trong việc xây dựng cơ chế (Thị trường ETS). Nếu thành công, Việt Nam không chỉ giảm thiểu được chi phí “thuế” CBAM, mà còn tạo ra một nguồn lực tài chính mới (từ thị trường carbon) để tái đầu tư cho một nền kinh tế xanh, nâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững.


TÀI LIỆU THAM KHẢO CHỌN LỌC

  1. European Commission. (2023). Regulation (EU) 2023/956 on Carbon Border Adjustment Mechanism (CBAM).
  2. European Commission. (2022). Directive (EU) 2022/2464 on Corporate Sustainability Reporting Directive (CSRD).
  3. Chính phủ Việt Nam. (2022). Nghị định 06/2022/NĐ-CP Quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn.
  4. Thủ tướng Chính phủ Việt Nam. (2022). Quyết định 01/2022/QĐ-TTg Ban hành danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính.
  5. Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI). (2025). Phát biểu và Tài liệu tại Hội thảo “Xuất khẩu Việt Nam trước yêu cầu thẩm định chuỗi cung ứng của thị trường châu Âu”. Hà Nội.
  6. ISO 14064-1:2018. Greenhouse gases — Part 1: Specification with guidance at the organization level for quantification and reporting of greenhouse gas emissions and removals.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *