Tóm tắt : Việt Nam được công nhận là một trong 16 quốc gia có tính đa dạng sinh học (ĐDSH) cao nhất thế giới, sở hữu các hệ sinh thái (HST) đặc trưng và nguồn gen phong phú. Tuy nhiên, nguồn vốn tự nhiên này đang phải đối mặt với sự suy thoái nghiêm trọng do áp lực tổng hợp từ phát triển kinh tế – xã hội. Bài báo này sử dụng phương pháp tổng quan phân tích tài liệu thứ cấp, tập trung vào các báo cáo quốc gia chính thức (đặc biệt là Báo cáo Quốc gia lần thứ 6 gửi Ban thư ký Công ước ĐDSH – CBD) và các khung chính sách hiện hành để đánh giá thực trạng ĐDSH tại Việt Nam. Kết quả phân tích cho thấy các mối đe dọa chính bao gồm: (1) Mất và suy thoái môi trường sống do chuyển đổi mục đích sử dụng đất; (2) Khai thác quá mức tài nguyên (đặc biệt là săn bắt, buôn bán trái phép ĐVHD); (3) Ô nhiễm môi trường; (4) Tác động của biến đổi khí hậu; và (5) Sự xâm lấn của các loài sinh vật ngoại lai. Số lượng loài bị đe dọa theo Danh lục Đỏ IUCN (2018) đã lên tới 1.211 loài. Để giải quyết các thách thức này, bài báo hệ thống hóa các giải pháp chiến lược đang được Việt Nam triển khai, bám sát Chiến lược quốc gia về ĐDSH (Quyết định 149/QĐ-TTg), bao gồm: hoàn thiện thể chế pháp luật, nâng cao hiệu quả hệ thống khu bảo tồn (in-situ và ex-situ), tăng cường sự tham gia của cộng đồng, và ứng dụng khoa học công nghệ trong giám sát và quản lý.
Từ khóa: Đa dạng sinh học, Bảo tồn, Việt Nam, Thực trạng, Giải pháp, Chiến lược quốc gia, Quyết định 149/QĐ-TTg.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Việt Nam được xếp hạng thứ 16 trên thế giới về mức độ giàu có của ĐDSH, là ngôi nhà của nhiều HST đặc trưng (rừng nhiệt đới, rạn san hô, đất ngập nước) và sở hữu tính đặc hữu loài rất cao (Bộ TN&MT, 2019). Theo các thống kê, Việt Nam là nơi sinh sống của khoảng 13.200 loài thực vật, 10.300 loài động vật trên cạn, và hơn 11.000 loài sinh vật biển (Bộ TN&MT, 2019). Nhiều loài trong số này mang tính biểu tượng toàn cầu như Sao la (Pseudoryx nghetinhensis), Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus), và Rùa Hoàn Kiếm (Rafetus swinhoei). Nguồn tài nguyên ĐDSH này cung cấp các dịch vụ HST thiết yếu, làm nền tảng cho an ninh lương thực (thông qua đa dạng di truyền cây trồng, vật nuôi) và phát triển kinh tế – xã hội.
Tuy nhiên, nguồn vốn tự nhiên vô giá này đang bị suy thoái với tốc độ đáng báo động. Sách Đỏ Việt Nam (2007) đã ghi nhận 882 loài bị đe dọa (418 loài động vật, 464 loài thực vật). Theo dữ liệu cập nhật của Danh lục Đỏ IUCN (2018), số loài bị đe dọa của Việt Nam đã tăng lên 1.211 loài (Bộ TN&MT, 2019). Sự suy giảm này bắt nguồn từ nhiều áp lực phức tạp, đòi hỏi một sự đánh giá toàn diện về thực trạng và một khung giải pháp đồng bộ, mang tính chiến lược.
2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Bài báo được thực hiện dựa trên phương pháp tổng quan và phân tích tài liệu thứ cấp (desk review). Nguồn dữ liệu được tổng hợp và phân tích bao gồm:
- Các văn bản pháp lý và chiến lược của Chính phủ Việt Nam: Luật Đa dạng sinh học (2008, sửa đổi 2018), Quyết định số 149/QĐ-TTg (2022) phê duyệt Chiến lược quốc gia về ĐDSH.
- Các báo cáo quốc gia chính thức: Báo cáo Quốc gia lần thứ sáu của Việt Nam gửi Ban thư ký Công ước Đa dạng sinh học (CBD) (Bộ TN&MT, 2019).
- Dữ liệu từ các tổ chức uy tín: Sách Đỏ Việt Nam (2007), Danh lục Đỏ IUCN.
- Các công bố khoa học chuyên ngành từ các Viện nghiên cứu (như Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam – VAST).
3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Thực trạng Đa dạng Sinh học Việt Nam
Như đã nêu, sự giàu có về ĐDSH của Việt Nam thể hiện ở cả ba cấp độ:
- Đa dạng hệ sinh thái: Việt Nam sở hữu các HST rừng nhiệt đới trên cạn (núi cao, rừng thường xanh, rừng trên núi đá vôi…), HST đất ngập nước nội địa (sông, hồ) và HST biển ven bờ (rừng ngập mặn, rạn san hô, thảm cỏ biển).
- Đa dạng loài: Với các số liệu thống kê (khoảng 13.200 thực vật, 10.300 động vật cạn, 11.000 sinh vật biển), Việt Nam có tỷ lệ loài đặc hữu cao, đặc biệt là các loài linh trưởng, bò sát và lưỡng cư.
- Đa dạng di truyền: Sự phong phú về các giống cây trồng, vật nuôi bản địa là nguồn gen quý giá cho nông nghiệp.
Tuy nhiên, chất lượng của các HST này đang suy giảm. Rừng tự nhiên tiếp tục bị thu hẹp về diện tích và suy giảm về chất lượng. Các HST ven biển như rạn san hô đang đối mặt với tình trạng tẩy trắng hàng loạt do nhiệt độ nước biển tăng và ô nhiễm.
3.2. Các mối đe dọa chính (Primary Threats)
Phân tích các báo cáo cho thấy 5 nhóm áp lực chính đang tác động trực tiếp đến ĐDSH Việt Nam:
- Mất và suy thoái môi trường sống: Đây là nguyên nhân hàng đầu. Việc chuyển đổi đất rừng (đặc biệt là rừng tự nhiên) sang đất nông nghiệp (trồng cây công nghiệp), phát triển cơ sở hạ tầng, đô thị hóa và khai thác khoáng sản đã làm thu hẹp và phân mảnh nghiêm trọng môi trường sống tự nhiên của các loài.
- Khai thác quá mức: Hoạt động săn bắt, buôn bán động vật hoang dã trái phép vì mục đích thương mại và tiêu dùng là mối đe dọa trực tiếp đẩy nhiều loài (như Tê tê, Hổ, Rùa) đến bờ vực tuyệt chủng. Khai thác thủy sản tận diệt và khai thác gỗ trái phép cũng góp phần làm cạn kiệt tài nguyên.
- Ô nhiễm môi trường: Chất thải chưa qua xử lý từ các khu công nghiệp, đô thị, và việc lạm dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật trong nông nghiệp đang làm suy giảm chất lượng môi trường đất và nước, gây độc cho các loài thủy sinh.
- Biến đổi khí hậu: Việt Nam là một trong những quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Các hiện tượng thời tiết cực đoan (bão, lũ, hạn hán) và các quá trình diễn biến chậm (nước biển dâng, xâm nhập mặn) đang tạo áp lực lớn, làm thay đổi cấu trúc HST, đặc biệt là các HST nhạy cảm ven biển và núi cao.
- Sinh vật ngoại lai xâm hại (IAS): Báo cáo của Bộ TN&MT (2019) đã xác định các loài như Ốc bươu vàng (Pomacea canaliculata) và Cây mai dương (Mimosa pigra) là những loài xâm hại nguy hiểm, gây tác động tiêu cực lớn đến nông nghiệp và các hệ sinh thái bản địa.
3.3. Các nhóm giải pháp chiến lược
Để giải quyết các thách thức trên, Việt Nam đã xây dựng một khung khổ pháp lý và chiến lược hành động cụ thể.
3.3.1. Hoàn thiện Hệ thống Pháp luật và Chính sách Nền tảng pháp lý cho công tác bảo tồn đã được thiết lập, đứng đầu là Luật Đa dạng sinh học (2008) và được sửa đổi, bổ sung năm 2018. Gần đây nhất, Quyết định số 149/QĐ-TTg (ngày 28/01/2022) phê duyệt “Chiến lược quốc gia về đa dạng sinh học đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050” đã đặt ra các mục tiêu tham vọng, như tăng diện tích các HST tự nhiên được bảo vệ, phục hồi các HST bị suy thoái. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất nằm ở khâu tăng cường thực thi pháp luật, xử lý nghiêm các vi phạm, đặc biệt là tội phạm về ĐVHD.
3.3.2. Mở rộng và Nâng cao Hiệu quả Hệ thống Khu Bảo tồn (PAs)
- Bảo tồn tại chỗ (In-situ): Việt Nam đã thành lập một hệ thống rừng đặc dụng (bao gồm các Vườn Quốc gia, Khu dự trữ sinh quyển, Khu bảo tồn loài) với khoảng 178 khu, đóng vai trò là “hạt nhân” bảo tồn. Chiến lược mới đặt mục tiêu mở rộng diện tích các khu bảo tồn này. Đồng thời, cần đầu tư nâng cao năng lực quản lý cho các Ban quản lý KBT, áp dụng các phương pháp quản lý tiên tiến (như SMART).
- Bảo tồn chuyển chỗ (Ex-situ): Phát triển mạng lưới các trung tâm cứu hộ động vật hoang dã, vườn thực vật, và các ngân hàng gen (đặc biệt là cho các loài cây trồng, vật nuôi bản địa) để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng cao và hỗ trợ tái thả về tự nhiên khi điều kiện cho phép.
3.3.3. Tăng cường Sự tham gia của Cộng đồng Mô hình bảo tồn “đóng cửa” đã tỏ ra kém hiệu quả. Cách tiếp cận hiện đại đòi hỏi phải coi cộng đồng địa phương là đối tác. Cần trao quyền và đảm bảo chia sẻ lợi ích công bằng cho người dân sống tại vùng đệm KBT. Các mô hình sinh kế bền vững như du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng, phát triển lâm sản ngoài gỗ (NTFPs) dưới tán rừng… là chìa khóa để giảm áp lực của người dân lên tài nguyên. Đi kèm với đó là các chương trình giáo dục, nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của ĐDSH.
3.3.4. Ứng dụng Khoa học Công nghệ và Hợp tác Quốc tế
- Nghiên cứu và Giám sát: Tăng cường đầu tư cho các hoạt động điều tra, nghiên cứu cơ bản để lấp đầy các khoảng trống dữ liệu về ĐDSH. Ứng dụng các công nghệ giám sát hiện đại như viễn thám (GIS), hệ thống định vị GPS, và đặc biệt là bẫy ảnh (camera trap) đã cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc theo dõi, giám sát diễn biến tài nguyên và phát hiện các loài quý hiếm.
- Hợp tác quốc tế: Việt Nam cần tiếp tục chủ động thực hiện các cam kết quốc tế (như Công ước Đa dạng sinh học – CBD, CITES) và tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế (WWF, IUCN, FFI…) để tranh thủ hỗtrợ tài chính, kỹ thuật và kinh nghiệm quản lý.
4. KẾT LUẬN
Bảo tồn ĐDSH tại Việt Nam là một nhiệm vụ cấp bách, phức tạp, đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành và dài hạn. Thực trạng suy thoái do các mối đe dọa tổng hợp từ phát triển và BĐKH đang đặt ra những thách thức lớn. Tuy nhiên, với một khung khổ pháp lý và chiến lược quốc gia rõ ràng (Quyết định 149/QĐ-TTg), Việt Nam có cơ sở để triển khai các hành động đồng bộ.
Sự thành công không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực của các cơ quan quản lý và các nhà khoa học, mà còn cần sự tham gia chủ động của cộng đồng và doanh nghiệp. Việc lồng ghép bảo tồn vào các chiến lược phát triển kinh tế – xã hội, coi ĐDSH là “vốn tự nhiên” thiết yếu, chính là chìa khóa để đảm bảo tương lai bền vững cho đất nước.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Bộ Tài nguyên và Môi trường (2019). Báo cáo quốc gia lần thứ sáu của Việt Nam gửi Ban thư ký Công ước Đa dạng sinh học (CBD). Hà Nội.
- Bộ Tài nguyên và Môi trường & Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (2007). Sách Đỏ Việt Nam 2007. Phần I: Động vật; Phần II: Thực vật. Nhà xuất bản Khoa học tự nhiên và Công nghệ, Hà Nội.
- Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2008). Luật Đa dạng sinh học số 20/2008/QH12.
- Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2018). Luật số 35/2018/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của 11 luật có liên quan đến quy hoạch (trong đó có sửa đổi Luật Đa dạng sinh học).
- Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 149/QĐ-TTg ngày 28/01/2022 phê duyệt Chiến lược quốc gia về đa dạng sinh học đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050.

