Tóm tắt:
Cam Canh (Citrus reticulata Blanco), một giống quýt lai (tangor) đặc sản bản địa của Việt Nam, là cây trồng có giá trị kinh tế cao nhưng đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng từ suy thoái đất, áp lực dịch hại và tác động của biến đổi khí hậu. Bài báo này trình bày một quy trình kỹ thuật canh tác toàn diện, được xây dựng trên nền tảng khoa học hiện đại nhưng được diễn giải theo phương thức “cầm tay chỉ việc”. Quy trình bao quát từ khâu quy hoạch vườn trồng thích ứng, chọn lọc giống-gốc ghép sạch bệnh, đến quản lý dinh dưỡng và tưới tiêu chính xác theo từng giai đoạn sinh lý của cây. Trọng tâm của bài báo là xây dựng một khung Quản lý Dịch hại Tổng hợp (IPM) đa trụ cột, ưu tiên tuyệt đối các biện pháp phòng ngừa, các giải pháp sinh học (thiên địch, vi sinh vật đối kháng), vật lý (bẫy, bao quả) và công nghệ sinh học (pheromone). Các biện pháp hóa học chỉ được xem là giải pháp cuối cùng, sử dụng một cách có chọn lọc, có trách nhiệm và luân phiên theo mã FRAC/IRAC để quản lý tính kháng. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo năng suất, chất lượng vượt trội và an toàn thực phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe (GlobalG.A.P., EUDR), đồng thời phục hồi sức khỏe hệ sinh thái đất và giảm phát thải khí nhà kính, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp Việt Nam.
Từ khóa: Citrus reticulata, Cam Canh, Quản lý Dịch hại Tổng hợp (IPM), vàng lá gân xanh (HLB), Phytophthora, phục hồi sức khỏe đất, thích ứng biến đổi khí hậu, nông nghiệp bền vững, giảm phát thải, VietGAP.
1. Đặt vấn đề: nguồn gốc, giá trị kinh tế và vai trò của cây cam canh trong bối cảnh mới
Cam Canh, với nguồn gốc lịch sử từ làng Canh (Hà Nội), không chỉ là một sản vật quý mà còn là một trụ cột kinh tế nông nghiệp quan trọng của Việt Nam.
- Giá trị kinh tế và vai trò: Cây cam Canh mang lại thu nhập cao cho nông dân, tạo việc làm và thúc đẩy các ngành công nghiệp chế biến. Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng, quả cam Canh và các sản phẩm chế biến (nước ép, tinh dầu) có tiềm năng xuất khẩu lớn, nhưng đòi hỏi phải đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và thực hành canh tác bền vững (ESG, EUDR).
- Thách thức lớn nhất: Ngành trồng cam Canh đang đối mặt với ba thách thức lớn: (1) Dịch bệnh Vàng lá gân xanh (HLB) do vi khuẩn Candidatus Liberibacter asiaticus gây ra và rầy chổng cánh (Diaphorina citri) truyền bệnh, có nguy cơ xóa sổ toàn bộ các vùng trồng; (2) Suy thoái đất do canh tác thâm canh lâu năm, lạm dụng phân bón hóa học làm đất chai cứng, mất cân bằng vi sinh vật; (3) Tác động của biến đổi khí hậu gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan (hạn hán, mưa lớn), ảnh hưởng đến sinh trưởng và ra hoa của cây.
Bài viết này, do HESDI biên soạn, sẽ là một tài liệu kỹ thuật chuẩn chỉ, hướng dẫn bà con từng bước xây dựng và duy trì một vườn Cam Canh khỏe mạnh, năng suất cao, bền vững và sẵn sàng hội nhập chuỗi cung ứng toàn cầu.
2. Yêu cầu sinh thái và quy hoạch vườn trồng thông minh
- Đặc điểm sinh thái:
- Đất đai và Thổ nhưỡng: Cam Canh ưa đất tơi xốp, giàu mùn (hàm lượng hữu cơ >3%), tầng canh tác dày (>80 cm) và thoát nước triệt để. Độ pH đất lý tưởng là 5,5 – 6,5.
- Khí hậu: Cây cần khí hậu ấm áp, có mùa đông hơi lạnh để dễ phân hóa mầm hoa. Nhiệt độ tối ưu 23-29°C. Cần đủ nắng để quả ngọt và lên màu đẹp.
- Nước và Thủy văn: Cây cần đủ nước nhưng rễ cực kỳ nhạy cảm với ngập úng. Mực nước ngầm phải sâu.
- Thiết kế vườn trồng thích ứng:
- Lên luống: Vùng đất thấp bắt buộc phải lên luống cao 60-80 cm, mặt luống rộng 6-8m, có hình mai rùa để thoát nước nhanh.
- Mật độ: Khoảng cách trồng 4m x 5m hoặc 4m x 4m (mật độ 500-625 cây/ha) để đảm bảo vườn thông thoáng.
- Hệ thống tưới tiêu chủ động: Lắp đặt hệ thống tưới nhỏ giọt hoặc tưới phun sương để tiết kiệm nước và cung cấp nước chính xác theo nhu cầu của cây. Hệ thống mương rãnh phải sâu để tiêu thoát nước nhanh trong mùa mưa.
- Đai rừng chắn gió: Trồng các hàng cây như keo dậu, muồng đen bao quanh vườn để tạo vành đai sinh học, hạn chế sự xâm nhập của rầy chổng cánh và giảm thiệt hại do gió bão.
3. Giống và kỹ thuật ươm trồng
- Kỹ thuật chọn giống:
- Giống: Tuyển chọn các dòng Cam Canh đầu dòng, đã được chứng nhận sạch bệnh, cho năng suất cao, chất lượng quả ổn định.
- Gốc ghép: BẮT BUỘC sử dụng cây giống ghép trên các gốc ghép có khả năng kháng bệnh thối gốc chảy mủ (Phytophthora spp.) và thích ứng với điều kiện địa phương (ví dụ: gốc bưởi, chấp, cam chua).
- Kỹ thuật ươm giống (Tại các cơ sở uy tín): Cây giống phải được sản xuất trong nhà lưới chống côn trùng để đảm bảo không bị nhiễm bệnh HLB từ giai đoạn vườn ươm.
- Trồng cây:
- Làm đất và bón lót: Đào hố 60x60x60 cm. Mỗi hố trộn đều đất mặt với 15-20 kg phân chuồng hoai mục + 0.5 kg Super Lân + 0.5 kg vôi bột + 100-200g nấm đối kháng Trichoderma spp.. Lấp hố trước khi trồng 15-30 ngày.
- Kỹ thuật trồng: Đặt bầu cây sao cho mặt bầu cao hơn mặt luống 3-5 cm, tránh chôn quá sâu làm cây bị bệnh ở cổ rễ. Cắm cọc cố định và tủ gốc bằng rơm rạ.
4. Kỹ thuật bón phân và tưới tiêu chính xác theo từng giai đoạn
4.1. Giai đoạn kiến thiết (năm 1-3)
- Bón phân: Chia nhỏ lượng phân NPK (tỷ lệ đạm cao như 20-10-10) bón 1-2 tháng/lần (100-300g/cây/lần) để thúc đẩy phát triển thân, cành, lá.
- Tưới tiêu: Giữ ẩm liên tục cho đất nhưng không để úng.
4.2. Giai đoạn kinh doanh (năm thứ 4 trở đi)
- a) Phục hồi cây sau thu hoạch (Tháng 1-2):
- Tỉa cành, dọn vườn: Cắt tỉa mạnh các cành khô, sâu bệnh, cành tăm.
- Bón phân: Bón toàn bộ lượng phân hữu cơ (20-30 kg/cây ), 100% lân, 50% đạm và 40% kali của cả năm để cây phục hồi và ra lộc xuân.
- b) Thúc lộc, phân hóa mầm hoa (Tháng 3-10):
- Bón phân và tưới nước để cây ra 2-3 cơi đọt khỏe mạnh.
- Xử lý ra hoa (Tháng 11-12): Sau khi cơi đọt cuối đã thành thục, tiến hành xiết nước (ngưng tưới) trong 4-6 tuần. Khi lá héo nhẹ, tưới lại và phun phân bón lá giàu lân và kali (ví dụ MKP 0-52-34) để kích hoa.
- c) Giai đoạn ra hoa, chống rụng (Tháng 2-4):
- Tưới tiêu: Duy trì độ ẩm đất vừa phải, tránh tưới quá đẫm gây rụng hoa.
- Dinh dưỡng: Phun bổ sung Canxi-Bo và vi lượng để tăng sức sống hạt phấn, chống rụng hoa và quả non.
- d) Giai đoạn phát triển quả:
- Thúc quả tăng tế bào (Sau đậu quả 4-6 tuần): Bón phân NPK cân bằng (ví dụ 20-20-15) để quả lớn nhanh.
- Thúc quả tăng kích thước (Giữa vụ): Tiếp tục bón NPK cân bằng và bổ sung trung lượng (Mg, Ca).
- Giai đoạn quả chín (Trước thu hoạch 1-2 tháng): Bón phân có hàm lượng Kali cao (ví dụ NPK 13-13-21) để tăng độ ngọt, màu sắc và chất lượng quả.
5. Quản lý sâu bệnh hại tổng hợp (IPM)
5.1. Các biện pháp phòng ngừa (ưu tiên hàng đầu)
- Canh tác: Giữ vườn thông thoáng, cắt tỉa thường xuyên, quản lý cỏ dại hợp lý (không diệt sạch mà giữ thảm cỏ thấp để che phủ đất).
- Sinh học: Bảo vệ và nuôi thả thiên địch (bọ rùa, ong ký sinh, kiến vàng). Bổ sung định kỳ nấm đối kháng Trichoderma vào đất, phun vi khuẩn Bacillus subtilis lên lá.
- Vật lý, cơ giới: Sử dụng bẫy dính màu vàng để giám sát rầy, bọ trĩ. Treo bẫy Pheromone (Methyl Eugenol) để diệt ruồi đục quả. Bao quả là biện pháp tối ưu để bảo vệ quả khỏi ruồi đục quả và rệp sáp.
5.2. Quản lý các dịch hại chính theo quy trình tổng hợp
Đây là phần quan trọng nhất, quyết định sự thành bại của vườn cam. Bà con cần nhớ nguyên tắc: “Phòng bệnh hơn chữa bệnh”, ưu tiên các biện pháp sinh học, canh tác an toàn, chỉ sử dụng thuốc hóa học khi thật sự cần thiết và phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc “4 đúng”.
5.2.1. Bệnh vàng lá gân xanh (HLB) và rầy chổng cánh (Diaphorina citri)
Đây là “căn bệnh ung thư” của cây có múi, KHÔNG CÓ THUỐC CHỮA. Mục tiêu của chúng ta là không để bệnh xảy ra bằng cách quản lý triệt để côn trùng truyền bệnh là Rầy chổng cánh.
a. Dấu hiệu nhận biết:
-
- Trên lá: Biểu hiện đặc trưng nhất là lá có đốm vàng loang lổ không đối xứng qua gân chính (một bên vàng, một bên còn xanh). Gân lá phụ và cuống lá sưng to, phiến lá dày, giòn và dễ rụng.
- Trên quả: Quả nhỏ hơn bình thường, méo mó, tâm quả bị lệch. Khi bổ ra, hạt thường bị thui đen, nước quả ít và có vị đắng.
- Toàn cây: Cây còi cọc, ra lộc yếu, suy kiệt dần và chết sau vài năm.
b. Giải pháp quản lý tổng hợp:
-
-
- Giải pháp Sinh học & Canh tác (Bắt buộc áp dụng):
- Sử dụng giống sạch bệnh: Đây là điều kiện tiên quyết. Tuyệt đối không ham rẻ mà mua cây giống trôi nổi.
- Quản lý Rầy chổng cánh: Rầy thường tấn công vào các đợt cây ra đọt non. Phun phòng định kỳ 7-10 ngày/lần khi cây nhú lộc bằng các chế phẩm sinh học:
- Dầu khoáng (Mineral oil): Tạo lớp màng mỏng làm rầy và trứng bị ngạt.
- Nấm ký sinh (Nấm xanh – Metarhizium spp., Nấm trắng – Beauveria spp.): Gây bệnh và tiêu diệt rầy.
- Bảo vệ thiên địch: Kiến vàng, bọ rùa, nhện bắt mồi là kẻ thù tự nhiên của rầy.
- Nhổ bỏ và tiêu hủy: Khi phát hiện cây có triệu chứng bệnh, phải lập tức nhổ bỏ cả gốc và đem ra khỏi vườn tiêu hủy (đốt hoặc chôn sâu rắc vôi) để cắt đứt nguồn lây lan.
- Giải pháp Hóa học (Chỉ dùng khi áp lực rầy quá lớn):
- Giải pháp Sinh học & Canh tác (Bắt buộc áp dụng):
-
-
-
- Phun luân phiên các hoạt chất có trong danh mục được phép sử dụng (ví dụ: Abamectin, Imidacloprid, Thiamethoxam…). Luôn tuân thủ nguyên tắc luân phiên nhóm thuốc (theo mã IRAC) để tránh kháng thuốc. Chỉ phun vào các đợt đọt non.
-
c. Chăm sóc và bón phân (tăng sức đề kháng cho toàn vườn)
-
- Do không chữa được cây bệnh, việc chăm sóc tập trung vào việc tăng cường sức khỏe cho các cây chưa bị bệnh. Bón phân cân đối NPK. Đặc biệt chú trọng phun bổ sung vi lượng qua lá, nhất là Kẽm (Zn) và Mangan (Mn), vì triệu chứng thiếu 2 chất này khá giống với triệu chứng sớm của bệnh HLB.
d. Dấu hiệu hồi phục
-
- Đối với bệnh này, không có “dấu hiệu hồi phục” trên cây đã nhiễm bệnh. Dấu hiệu thành công của cả vườn là không phát hiện thêm cây mới bị bệnh, các đợt lộc non không bị rầy chổng cánh tấn công và cây cối sinh trưởng khỏe mạnh.
5.2.2. Bệnh thối gốc chảy mủ (Phytophthora spp.)
Đây là bệnh do nấm trong đất gây ra, thường phát triển mạnh trong điều kiện ẩm ướt, vườn thoát nước kém.
a. Dấu hiệu nhận biết:
-
- Phần gốc thân, ngay trên mặt đất hoặc các rễ chính có vết thối màu nâu sẫm, ẩm ướt. Vỏ cây tại vết bệnh dễ bị tuột ra.
- Cây chảy ra một dòng nhựa (gôm) màu nâu từ vết bệnh, có mùi hôi đặc trưng.
- Khi bệnh nặng, lá của cành tương ứng sẽ bị vàng, cây sinh trưởng kém.
b. Giải pháp quản lý tổng hợp:
-
- Giải pháp Sinh học & Canh tác (Phòng là chính):
- Dùng gốc ghép kháng bệnh: Là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất.
- Giữ gốc cây khô thoáng: Trồng cây trên luống cao, không để gốc cây bị đất vùi lấp, không tưới nước thẳng vào gốc.
- Tăng cường vi sinh vật đối kháng: Bón định kỳ nấm Trichoderma vào vùng rễ để ức chế nấm Phytophthora.
- Giải pháp Hóa học (Khi bệnh đã xuất hiện):
- Giải pháp Sinh học & Canh tác (Phòng là chính):
-
-
- Dùng dao sắc cạo sạch phần vỏ bị bệnh (cạo sâu vào phần gỗ khỏe khoảng 1-2 cm).
- Quét dung dịch thuốc có hoạt chất Metalaxyl, Mancozeb, hoặc thuốc gốc Đồng đậm đặc lên vết thương. Lặp lại sau 7-10 ngày.
-
c. Chăm sóc và Bón phân phục hồi:
-
- Sau khi xử lý, tạm ngưng tưới nước gần gốc.
- Khi cây bắt đầu hồi phục, bón bổ sung phân hữu cơ vi sinh và các chất kích thích ra rễ mới.
- Phun phân bón lá có chứa amino acid và vi lượng để cây nhanh chóng phục hồi sức khỏe do bộ rễ đã bị tổn thương.
d. Dấu hiệu hồi phục:
-
- Vết bệnh khô lại, không lan rộng và không chảy nhựa nữa.
- Mép vết thương bắt đầu hình thành mô sẹo (kéo da non).
- Cây bắt đầu ra lộc, lá mới xanh và khỏe mạnh.
5.2.3. Bệnh loét do vi khuẩn (Xanthomonas axonopodis pv. citri)
Bệnh do vi khuẩn gây ra, lây lan mạnh qua mưa và gió, gây hại trên cả lá, cành và quả, làm giảm chất lượng thương phẩm.
a. Dấu hiệu nhận biết:
-
- Vết bệnh ban đầu là những chấm nhỏ sũng nước, sau đó lớn dần, nổi gồ lên, sần sùi như da cóc.
- Vết bệnh có màu vàng nâu, tâm màu xám và đặc biệt là có quầng vàng bao quanh.
b. Giải pháp quản lý tổng hợp:
-
- Giải pháp Sinh học & Canh tác:
- Trồng cây chắn gió: Để hạn chế gió mang mầm bệnh lây lan.
- Cắt tỉa, tiêu hủy: Thường xuyên cắt bỏ và tiêu hủy các cành, lá bị bệnh nặng.
- Bón phân cân đối: Tránh bón thừa đạm làm lá non mềm yếu, dễ bị vi khuẩn xâm nhập. Tăng cường Kali và Canxi để vách tế bào cứng chắc hơn.
- Giải pháp Hóa học:
- Giải pháp Sinh học & Canh tác:
-
-
- Phun phòng bằng các loại thuốc gốc Đồng (Copper Oxychloride, Copper Hydroxide) hoặc Kasugamycin khi bệnh chớm xuất hiện, đặc biệt là sau các trận mưa lớn hoặc khi cây đang trong giai đoạn ra lộc non.
-
c. Chăm sóc và Bón phân phục hồi:
-
- Sau khi phun thuốc, cần cung cấp dinh dưỡng đầy đủ qua gốc và lá để cây nhanh ra lộc mới, khỏe mạnh.
d. Dấu hiệu hồi phục:
-
- Các vết bệnh cũ khô lại và không lan rộng.
- Các đợt lộc, lá và quả non mới ra không xuất hiện triệu chứng bệnh.
5.2.4. Ruồi đục quả (Bactrocera dorsalis)
a. Dấu hiệu nhận biết:
-
- Trên vỏ quả có một chấm đen rất nhỏ, là vết chích của ruồi. Xung quanh vết chích có quầng thâm, ấn vào thấy mềm.
- Bổ quả ra sẽ thấy có dòi (ấu trùng) màu trắng đục bên trong. Quả bị hại rất nhanh thối và rụng.
b. Giải pháp quản lý tổng hợp:
-
- Giải pháp Sinh học & Vật lý (Hiệu quả cao và an toàn):
- Bao quả: Là biện pháp hiệu quả nhất. Dùng túi chuyên dụng bao quả khi quả lớn bằng quả bóng bàn.
- Dùng bẫy dẫn dụ: Treo bẫy Pheromone (Methyl Eugenol) để diệt ruồi đực, hoặc bẫy protein để diệt cả ruồi đực và cái. Treo 20-25 bẫy/ha.
- Vệ sinh vườn: Thường xuyên thu gom và tiêu hủy (chôn sâu, ngâm nước vôi) tất cả các quả rụng dưới đất để diệt dòi, cắt đứt vòng đời của ruồi.
- Giải pháp Hóa học:
- Giải pháp Sinh học & Vật lý (Hiệu quả cao và an toàn):
-
-
- Chỉ sử dụng khi mật độ quá cao. Dùng bả protein trộn với thuốc sinh học (ví dụ Spinosad) để phun điểm theo từng bụi cây, không phun trùm cả vườn để bảo vệ thiên địch.
-
c. Chăm sóc và Bón phân:
-
- Việc chăm sóc không ảnh hưởng trực tiếp đến ruồi, nhưng việc giữ vườn thông thoáng giúp dễ phát hiện và thu gom quả rụng hơn.
d. Dấu hiệu hồi phục (Dấu hiệu quản lý thành công):
-
- Số lượng ruồi dính bẫy giảm dần.
- Tỷ lệ quả bị hại trên cây và quả rụng dưới đất giảm rõ rệt.
5.2.5. Nhóm sâu hại chích hút & ăn lá (Sâu vẽ bùa, Nhện đỏ, Rệp sáp)
a. Dấu hiệu nhận biết:
-
- Sâu vẽ bùa: Trên lá non có những đường hầm ngoằn ngoèo màu trắng bạc. Lá bị hại sẽ quăn queo, biến dạng.
- Nhện đỏ: Lá có những chấm trắng li ti, mất màu xanh. Khi nặng, mặt trên lá có màu đồng hoặc bạc trắng, có thể có lớp tơ mỏng ở mặt dưới.
- Rệp sáp: Có những cụm trắng như bông gòn bám ở kẽ lá, chùm quả, cuống quả. Rệp tiết ra mật ngọt thu hút nấm bồ hóng phát triển, làm đen lá và quả.
b. Giải pháp quản lý tổng hợp:
-
- Giải pháp Sinh học & Canh tác:
- Tỉa cành, tạo tán thông thoáng.
- Bảo vệ thiên địch: Bọ rùa ăn rệp, ong ký sinh, kiến vàng…
- Tưới phun áp lực cao: Dùng vòi nước mạnh phun lên tán lá có thể rửa trôi bớt nhện và rệp.
- Phun chế phẩm sinh học: Dầu khoáng, dầu neem, nấm ký sinh… khi mật độ sâu hại thấp.
- Giải pháp Hóa học:
- Giải pháp Sinh học & Canh tác:
-
-
- Chỉ phun khi mật độ cao và gây hại đến kinh tế.
- Sử dụng các hoạt chất có tính chọn lọc cao, ít hại thiên địch.
- BẮT BUỘC luân phiên các nhóm thuốc (theo mã IRAC) để tránh kháng thuốc. Ví dụ: luân phiên giữa nhóm Abamectin, Emamectin benzoate, Spirotetramat…
-
c. Chăm sóc và bón phân phục hồi:
-
- Sau khi phun trừ, cây bị mất dinh dưỡng do sâu hại chích hút. Cần phun bổ sung phân bón lá chứa amino acid, rong biển và vi lượng để cây nhanh chóng phục hồi.
d. Dấu hiệu hồi phục:
-
- Mật độ sâu hại giảm xuống dưới ngưỡng gây hại.
- Các đợt lộc, lá non mới ra xanh tốt, không bị biến dạng.
- Không còn hiện tượng nấm bồ hóng phát triển trên lá và quả.
6. Phục hồi sức khỏe đất và thích ứng biến đổi Khí hậu
- Phục hồi đất: Tăng cường bón phân hữu cơ ủ hoai (20-30 tấn/ha/năm), sử dụng chế phẩm sinh học cải tạo đất, trồng xen cây họ đậu hoặc giữ thảm cỏ che phủ để tăng mùn và hoạt tính sinh học của đất.
- Thích ứng BĐKH: Áp dụng hệ thống tưới tiết kiệm, tủ gốc giữ ẩm để chống hạn. Xây dựng hệ thống tiêu thoát nước tốt để chống úng. Lựa chọn các gốc ghép chịu hạn, chịu úng tốt hơn.
7. Thu hoạch và xử lý sau thu hoạch
- Thu hoạch: Khi quả đạt độ chín (vỏ chuyển màu vàng cam 80%). Dùng kéo cắt sát cuống, thao tác nhẹ nhàng.
- Xử lý: Phân loại, làm sạch và bảo quản nơi thoáng mát. Có thể áp dụng các màng bọc sinh học để kéo dài thời gian bảo quản.
8. Kết luận
Canh tác Cam Canh thành công trong bối cảnh mới đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, khoa học và bền vững. Việc áp dụng đồng bộ quy trình kỹ thuật từ chọn giống sạch bệnh, canh tác thông minh thích ứng khí hậu, đến một chương trình IPM chặt chẽ lấy phòng ngừa làm gốc là con đường duy nhất để tạo ra sản phẩm chất lượng cao, an toàn, đáp ứng tiêu chuẩn toàn cầu. HESDI cam kết đồng hành cùng bà con nông dân trong quá trình chuyển đổi sang nền nông nghiệp xanh, hiệu quả và bền vững.
Tài liệu tham khảo
- Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn. (2018). Quy trình thực hành nông nghiệp tốt (VietGAP) cho rau, quả tươi an toàn tại Việt Nam. Nhà xuất bản Nông nghiệp.
- Gottwald, T. R., Graham, J. H., & Schubert, T. S. (2002). Citrus canker: The pathogen and its impact. Plant Health Progress, 3(1), 15. doi:10.1094/PHP-2002-0812-01-RV.
- Viện Cây ăn quả Miền Nam (SOFRI). (Các năm). Tuyển tập Báo cáo Khoa học về Cây có múi.
- Viện Bảo vệ thực vật (PPRI). (Các năm). Tài liệu hướng dẫn Quản lý dịch hại tổng hợp trên cây ăn quả có múi.

