TÓM TẮT : Đa dạng sinh học (ĐDSH) rừng Việt Nam, vốn là nền tảng cho an ninh sinh thái và kinh tế, đang đối mặt với các mối đe dọa nghiêm trọng từ áp lực dân số và phát triển. Các mô hình bảo tồn truyền thống theo hướng “bảo tồn pháo đài” (fortress conservation), tập trung vào việc loại trừ con người, đã bộc lộ nhiều bất cập và tạo ra xung đột xã hội, đặc biệt với các cộng đồng bản địa có sinh kế phụ thuộc vào rừng. Bài báo này phân tích một sự chuyển dịch mô hình tất yếu: lồng ghép bảo tồn ĐDSH với phát triển sinh kế bền vững. Bằng phương pháp tổng quan phân tích chính sách và nghiên cứu tình huống điển hình, chúng tôi luận giải rằng cộng đồng địa phương, với tri thức bản địa (TEK), không phải là mối đe dọa mà là đối tác bảo tồn quan trọng nhất. Bài báo đi sâu vào ba mô hình lồng ghép hiệu quả đang được triển khai tại Việt Nam: (1) Quản lý rừng bền vững dựa vào cộng đồng (CB-SFM), (2) Chi trả dịch vụ hệ sinh thái (PES), và (3) Du lịch sinh thái có trách nhiệm (CBET). Dữ liệu thực tiễn cho thấy, khi cộng đồng được trao quyền và hưởng lợi công bằng, các mục tiêu bảo tồn tại chỗ (in-situ) được thực thi hiệu quả hơn, giảm đáng kể các hoạt động khai thác trái phép và phá rừng. Chúng tôi kết luận rằng đầu tư vào sinh kế cộng đồng chính là khoản đầu tư hiệu quả và bền vững nhất cho bảo tồn ĐDSH.
Từ khóa: Bảo tồn, đa dạng sinh học rừng, sinh kế bền vững, quản lý dựa vào cộng đồng, chi trả dịch vụ hệ sinh thái (PES), du lịch sinh thái, tri thức bản địa.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Hệ sinh thái rừng Việt Nam, với độ che phủ đạt 42,02% (Bộ NN&PTNT, 2022), là nơi cư trú của phần lớn ĐDSH trên cạn của quốc gia. Các hệ sinh thái này cung cấp các dịch vụ vô giá, từ điều hòa khí hậu, bảo vệ nguồn nước (Mục 1.4), đến cung cấp tài nguyên cho con người. Trong nhiều thập kỷ, nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc thiết lập hệ thống rừng đặc dụng (Khu Bảo tồn, Vườn Quốc gia), áp dụng các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt (bảo tồn tại chỗ – in-situ).
Tuy nhiên, cách tiếp cận này đã bộc lộ hạn chế. Ước tính có khoảng 25 triệu người dân Việt Nam sống phụ thuộc vào rừng (Ngân hàng Thế giới, 2021). Mô hình bảo tồn nghiêm ngặt thường mâu thuẫn trực tiếp với sinh kế của họ. Áp lực đói nghèo là nguyên nhân gốc rễ đẩy người dân vào các hoạt động không bền vững như khai thác trái phép (Mục 3.1) hoặc phá rừng làm nương rẫy, tạo ra xung đột gay gắt giữa bảo tồn và phát triển.
Thực tiễn cho thấy, bảo tồn không thể bền vững nếu tách rời con người. Cộng đồng địa phương, những người sở hữu “kiến thức truyền thống” (TEK) (Mục 4.1) vô giá về hệ sinh thái bản địa, vừa là đối tượng chịu ảnh hưởng lớn nhất từ suy thoái, vừa là lực lượng tuyến đầu quan trọng nhất trong bảo vệ rừng. Do đó, một mô hình bảo tồn hiệu quả trong bối cảnh hiện nay phải giải quyết đồng thời hai mục tiêu: bảo vệ ĐDSH và đảm bảo sinh kế bền vững cho cộng đồng.
2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Bài báo sử dụng phương pháp tổng quan phân tích tài liệu (desk review) và nghiên cứu tình huống (case study). Chúng tôi phân tích các khung chính sách then chốt của Việt Nam (Luật Lâm nghiệp 2017; Luật Đa dạng sinh học 2018; Nghị định 156/2018/NĐ-CP về Chi trả dịch vụ môi trường rừng) và các báo cáo kỹ thuật, công bố khoa học từ các dự án thực địa của MARD, MONRE, các tổ chức quốc tế (ví dụ: WWF, SNV, FFI) để đánh giá hiệu quả của các mô hình lồng ghép sinh kế và bảo tồn.
3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN: CÁC MÔ HÌNH LỒNG GHÉP HIỆU QUẢ
Việc lồng ghép sinh kế vào bảo tồn đã được thể chế hóa và triển khai qua nhiều mô hình cụ thể, kết hợp trực tiếp các biện pháp “Bảo tồn tại chỗ” (Mục 1) và “Sự tham gia của cộng đồng” (Mục 4.1).
3.1. Quản lý rừng bền vững dựa vào cộng đồng (CB-SFM)
Đây là hình thức hiện thực hóa nguyên tắc “Quản lý rừng bền vững” (Mục 1.3) bằng cách trao quyền cho cộng đồng, được quy định rõ trong Luật Lâm nghiệp 2017. Thay vì nhà nước quản lý toàn bộ, một phần diện tích rừng được giao cho cộng đồng cùng quản lý, bảo vệ và hưởng lợi.
- Sinh kế: Cộng đồng được phép phát triển các mô hình nông-lâm kết hợp dưới tán rừng, khai thác bền vững lâm sản ngoài gỗ (NTFPs) như mật ong, mây tre, quế, và các cây dược liệu. Ví dụ, tại Quảng Nam và Thừa Thiên Huế, các mô hình quản lý rừng bền vững có chứng chỉ FSC (Forest Stewardship Council) cho gỗ và mây tre đã giúp tăng thu nhập cho hàng nghìn hộ gia đình (WWF-Việt Nam, 2020).
- Bảo tồn: Khi có quyền sở hữu và lợi ích trực tiếp, cộng đồng trở thành chủ thể bảo vệ rừng. Các tổ/đội bảo vệ rừng của cộng đồng thực hiện tuần tra, ngăn chặn hiệu quả nạn khai thác trái phép (3.1) và chủ động trong công tác phòng chống cháy rừng (3.3). Hơn nữa, họ tích cực tham gia “phục hồi các khu rừng bị suy thoái” (1.4) bằng các loài cây bản địa (mà TEK của họ xác định là phù hợp nhất), vì đó là “nguồn vốn” tương lai của chính họ.
3.2. Du lịch sinh thái có trách nhiệm (CBET)
Như đã đề cập trong mục 4.3, “Thúc đẩy du lịch sinh thái” là một công cụ lồng ghép mạnh mẽ, biến giá trị ĐDSH thành tài sản kinh tế.
- Sinh kế: Các mô hình du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng (CBET) tại các vùng đệm Vườn Quốc gia (VQG) đang tạo ra tác động lớn. Tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Pù Luông (Thanh Hóa), việc phát triển các dịch vụ homestay và hướng dẫn viên bản địa đã tạo ra thu nhập cao và ổn định, giúp người dân từ bỏ hoàn toàn việc săn bắt và khai thác gỗ trái phép (FFI, 2019).
- Bảo tồn: Để duy trì nguồn thu từ du lịch, cộng đồng có động lực trực tiếp để bảo vệ cảnh quan và các loài biểu tượng. Họ tham gia bảo vệ nghiêm ngặt các “khu bảo tồn” (1.1) và đặc biệt là “bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng” (1.5) như Voọc mông trắng ở Vân Long (Ninh Bình) hay Voọc Chà vá chân xám ở Sơn Trà (Đà Nẵng), vì các loài này chính là “thỏi nam châm” thu hút du khách.
3.3. Chi trả dịch vụ hệ sinh thái (PES)
Việt Nam là một trong số ít các quốc gia trên thế giới đã thể chế hóa thành công mô hình Chi trả dịch vụ Môi trường rừng (PFES), thường gọi là PES (Nghị định 156/2018/NĐ-CP). Mô hình này yêu cầu các bên hưởng lợi từ dịch vụ hệ sinh thái (như các công ty thủy điện, nhà máy nước sạch) phải trả tiền cho các cộng đồng ở thượng nguồn để họ bảo vệ rừng.
- Sinh kế: Đây là một nguồn tài chính trực tiếp và ổn định. Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Việt Nam (VNFF) báo cáo, chỉ riêng năm 2022, cả nước đã thu được hơn 3.133 tỷ đồng (khoảng 130 triệu USD) từ PFES. Nguồn tiền này được chi trả trực tiếp cho các hộ gia đình và cộng đồng nhận khoán bảo vệ rừng, cải thiện đáng kể thu nhập của họ (VNFF, 2023).
- Bảo tồn: PES là cơ chế tài chính bền vững cho “bảo tồn tại chỗ” (Mục 1). Tại các tỉnh như Lâm Đồng và Sơn La, nơi triển khai PES hiệu quả, nguồn tài chính này đã giúp củng cố các hoạt động tuần tra, bảo vệ rừng, đảm bảo chức năng “bảo vệ nguồn nước” (1.4) và chống xói mòn, trực tiếp duy trì sự ổn định của các lưu vực sông.
4. VAI TRÒ THEN CHỐT CỦA CỘNG ĐỒNG VÀ TRI THỨC BẢN ĐỊA
Sự thành công của ba mô hình trên đều có một mẫu số chung: “sự tham gia của cộng đồng địa phương” (4.1) với tư cách là đối tác và chủ thể.
Tri thức bản địa (TEK) của họ là vô giá. Họ biết loài cây bản địa nào phù hợp nhất để “phục hồi rừng” (1.4), họ nhận diện được các khu vực quan trọng cho sinh sản của loài (ví dụ: bãi đẻ của cá ven sông) cần được bảo vệ (1.5), và họ sở hữu các phương pháp canh tác nông-lâm kết hợp ít tác động, “hạn chế sử dụng thuốc trừ sâu” (1.6), hài hòa với môi trường tự nhiên.
Bên cạnh đó, các hoạt động “giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng” (4.2) đi kèm giúp củng cố sự hợp tác này. Khi người dân hiểu rõ mối liên kết dài hạn giữa rừng, nước, ĐDSH và chính “nồi cơm” của gia đình họ, họ sẽ chuyển từ tư duy khai thác ngắn hạn sang tư duy bảo vệ và quản lý bền vững.
5. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
Bảo tồn ĐDSH rừng và phát triển sinh kế cộng đồng không phải là hai mục tiêu đối lập, mà là hai mặt không thể tách rời của một giải pháp bền vững. Kinh nghiệm thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, các biện pháp bảo tồn truyền thống (như thiết lập KBT hay ngân hàng gen – “bảo tồn ngoại chỗ”) là cần thiết, nhưng sẽ không thể thành công về lâu dài nếu không giải quyết được các nguyên nhân gốc rễ của các mối đe dọa (Mục 3), vốn thường liên quan mật thiết đến áp lực sinh kế.
Đầu tư vào sinh kế bền vững cho cộng đồng, trao cho họ quyền và lợi ích công bằng, chính là khoản đầu tư hiệu quả nhất cho bảo tồn. Khi con người sống hài hòa và hưởng lợi từ rừng, họ sẽ là những người bảo vệ thiên nhiên kiên cường và hiệu quả nhất.
Khuyến nghị:
- Tiếp tục tăng cường và thực thi hiệu quả các chính sách giao đất, giao rừng cho cộng đồng, đảm bảo quyền hưởng lợi lâu dài và công bằng.
- Thể chế hóa và lồng ghép tri thức bản địa (TEK) vào các kế hoạch quản lý KBT và các dự án phục hồi hệ sinh thái.
- Minh bạch hóa và đảm bảo cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng trong các mô hình PES và DLST, tránh việc lợi ích rơi vào tay các “nhóm lợi ích” trung gian.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (2022). Báo cáo Quyết định công bố hiện trạng rừng toàn quốc năm 2021.
- Chính phủ (2018). Nghị định 156/2018/NĐ-CP ngày 16/11/2018 quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Lâm nghiệp (thay thế Nghị định 99/2010/NĐ-CP về PFES).
- Fauna & Flora International (FFI) (2019). Báo cáo: Tác động của du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Pù Luông.
- Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2017). Luật Lâm nghiệp, số 16/2017/QH14.
- Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Việt Nam (VNFF) (2023). Báo cáo tổng kết công tác năm 2022 và triển khai nhiệm vụ năm 2023. Hà Nội.
- Ngân hàng Thế giới (World Bank) (2021). Vietnam: Scaling Up Sustainable Forest Management and Poverty Reduction. Washington, D.C.
- WWF-Việt Nam (2020). Báo cáo: Thúc đẩy quản lý rừng bền vững và chứng chỉ rừng FSC tại Quảng Nam và Thừa Thiên Huế.


