Tóm tắt : Chiến lược quốc gia của Việt Nam, đặc biệt là Nghị quyết 36-NQ/TW, đã xác định một lộ trình rõ ràng hướng tới nền kinh tế biển bền vững dựa trên nền tảng tăng trưởng xanh và bảo tồn đa dạng sinh học (ĐDSH). Tuy nhiên, tồn tại một khoảng cách đáng kể giữa tham vọng chính sách và thực trạng triển khai. Bài báo này phân tích vai trò thiết yếu của bảo tồn biển—được định vị là “vốn tự nhiên biển”—trong việc cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái quan trọng (như cô lập carbon, bảo vệ bờ biển, nguồn lợi thủy sản) cho phát triển kinh tế. Sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu và phân tích chính sách, chúng tôi đối chiếu các mục tiêu chiến lược (ví dụ, đạt 6% diện tích biển được bảo tồn vào năm 2030) với tình hình thực tế. Kết quả cho thấy tỷ lệ diện tích biển được bảo vệ của Việt Nam (tính đến năm 2020) chỉ đạt 0,684% (IUCN, 2023), thấp hơn đáng kể so với mục tiêu quốc gia và các cam kết quốc tế (như mục tiêu 30×30). Các rào cản chính được xác định bao gồm: (1) Xung đột lợi ích giữa bảo tồn và phát triển (đặc biệt là du lịch và đô thị hóa); (2) Mô hình quản trị thể chế phân tán, thiếu thống nhất; (3) Thiếu hụt nguồn nhân lực chuyên môn và tài chính bền vững cho các khu bảo tồn biển (KBTB); và (4) Cơ sở hạ tầng yếu kém. Chúng tôi kết luận rằng việc đạt được các mục tiêu kinh tế biển bền vững phụ thuộc trực tiếp vào việc giải quyết những thách thức này. Bài báo đề xuất 6 nhóm giải pháp chiến lược, trong đó nhấn mạnh sự cấp bách của việc phê duyệt Quy hoạch không gian biển quốc gia, cải cách thể chế, lượng hóa giá trị dịch vụ hệ sinh thái biển và xây dựng cơ chế tài chính tự chủ cho hệ thống KBTB.
Từ khóa: Kinh tế biển xanh, bảo tồn biển, Nghị quyết 36-NQ/TW, vốn tự nhiên biển, khu bảo tồn biển (MPA), quy hoạch không gian biển (MSP), khoảng cách chính sách-thực tiễn.
1. GIỚI THIỆU
Thế kỷ XXI được xem là “Thế kỷ của đại dương”, chứng kiến sự chuyển dịch toàn cầu sang khai thác các nguồn lợi biển như một động lực tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, mô hình “kinh tế nâu” truyền thống, tập trung vào khai thác cạn kiệt, đã dẫn đến suy thoái hệ sinh thái và ô nhiễm biển ở mức độ báo động (UNDP, 2022). Câu hỏi nghiên cứu trung tâm hiện nay là làm thế nào để tách rời (decouple) tăng trưởng kinh tế khỏi suy thoái môi trường biển, huy động sự tham gia của các bên liên quan để đạt được phát triển bền vững.
Việt Nam, với đường bờ biển dài 3.260 km và hơn 1 triệu km² vùng đặc quyền kinh tế (EEZ), đã thể hiện tầm nhìn chiến lược qua việc ban hành các chính sách quan trọng. Sự tiến hóa trong tư duy chính sách được thể hiện rõ nét qua việc chuyển đổi từ Nghị quyết 09-NQ/TW (2007), vốn tập trung vào “làm giàu từ biển”, sang Nghị quyết 36-NQ/TW (2018). Nghị quyết 36 đánh dấu một sự thay đổi mô hình, khẳng định: “Phát triển bền vững kinh tế biển trên nền tảng tăng trưởng xanh, bảo tồn đa dạng sinh học, các hệ sinh thái biển” (Bộ Chính trị, 2018).
Tầm nhìn này được củng cố bởi các cam kết quốc tế mạnh mẽ của Việt Nam, bao gồm Mục tiêu Phát triển Bền vững số 14 (SDG-14), cam kết đạt Net-zero vào năm 2050 (tại COP26), và việc tham gia Liên minh Đại dương Toàn cầu (GOA) với mục tiêu bảo tồn 30% diện tích biển vào năm 2030 (30×30).
Tuy nhiên, “khoảng cách chính sách – thực tiễn” (policy-implementation gap) là một thách thức lớn. Bài báo này có mục tiêu: (1) Phân tích khung lý thuyết về bảo tồn biển như một trụ cột của kinh tế xanh; (2) Đánh giá thực trạng triển khai công tác bảo tồn biển tại Việt Nam; (3) Xác định các rào cản mang tính hệ thống; và (4) Đề xuất các giải pháp chiến lược để thu hẹp khoảng cách này.
2. KHUNG LÝ THUYẾT: VỐN TỰ NHIÊN BIỂN VÀ DỊCH VỤ HỆ SINH THÁI
Nền tảng của kinh tế biển bền vững (hay kinh tế biển xanh) là việc duy trì và phát huy “vốn tự nhiên biển” (natural marine capital). Vốn tự nhiên này bao gồm các tài sản sinh thái (ĐDSH, sinh cảnh như rạn san hô, cỏ biển) và các quá trình (chu trình dinh dưỡng) cung cấp dòng chảy liên tục các dịch vụ hệ sinh thái (ecosystem services) thiết yếu (Costanza et al., 1997).
Các dịch vụ này bao gồm:
- Dịch vụ điều tiết: Cô lập carbon (carbon xanh từ rừng ngập mặn, cỏ biển), bảo vệ bờ biển khỏi bão và xói lở, điều hòa khí hậu.
- Dịch vụ cung cấp: Nguồn lợi thủy sản (an ninh lương thực), nguyên liệu dược phẩm, tài nguyên di truyền.
- Dịch vụ văn hóa & hỗ trợ: Giải trí, du lịch sinh thái, nghiên cứu khoa học.
Trong khuôn khổ này, các Khu bảo tồn biển (KBTB) (được định nghĩa trong Luật Thủy sản 2017) không phải là rào cản kinh tế, mà là công cụ quản lý không gian (spatial management tool) then chốt để bảo vệ vốn tự nhiên. Các KBTB giúp duy trì ĐDSH, bảo vệ các loài nguy cấp, và tạo ra “hiệu ứng lan tỏa” (spillover effect), bổ sung nguồn lợi (con giống, cá thể trưởng thành) cho các vùng lân cận, từ đó hỗ trợ nghề cá bền vững (Gell & Roberts, 2003). Hơn nữa, các KBTB được quản lý tốt (như Côn Đảo, Cù Lao Chàm) sẽ trở thành điểm đến hấp dẫn cho du lịch sinh thái chất lượng cao, đóng góp trực tiếp vào GDP và tạo sinh kế bền vững (dữ liệu 2019 cho thấy 61,5% điểm du lịch Việt Nam thuộc vùng ven biển).
3. PHƯƠNG PHÁP LUẬN
Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích định tính, dựa trên tổng quan tài liệu (documentary research) và phân tích chính sách (policy analysis). Nguồn dữ liệu sơ cấp bao gồm các văn bản pháp lý và chiến lược cốt lõi của Việt Nam:
- Văn bản chiến lược: Nghị quyết 36-NQ/TW (2018), Nghị quyết 09-NQ/TW (2007), Quyết định 742/QĐ-TTg (2010).
- Văn bản pháp luật: Luật Đa dạng sinh học (2008, sửa đổi 2018), Luật Biển Việt Nam (2012), Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo (2015), Luật Thủy sản (2017), Luật Bảo vệ môi trường (2020).
Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo thống kê của các tổ chức quốc tế (IUCN, Marine Protection Atlas, UNDP) và các Bộ ngành Việt Nam (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn – MARD; Bộ Tài nguyên và Môi trường – MONRE). Phương pháp phân tích tập trung vào việc xác định “khoảng cách chính sách – thực tiễn” bằng cách đối chiếu các mục tiêu định lượng (tỷ lệ diện tích bảo tồn) với các số liệu triển khai thực tế.
4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN: KHOẢNG CÁCH GIỮA THAM VỌNG VÀ THỰC TẠI
4.1. Tham vọng Chính sách và Khung pháp lý
Như đã nêu, Nghị quyết 36-NQ/TW (2018) đặt ra các mục tiêu cụ thể đến năm 2030, trong đó về môi trường, mục tiêu quan trọng nhất là “tăng diện tích các khu bảo tồn biển, ven biển đạt tối thiểu 6% diện tích tự nhiên vùng biển quốc gia”. Về quy hoạch, Quyết định 742/QĐ-TTg (2010) đã phê duyệt hệ thống 16 KBTB quốc gia. Về pháp lý, Việt Nam đã xây dựng một hành lang tương đối toàn diện, đặc biệt là Luật Thủy sản 2017 với một chương riêng về KBTB.
4.2. Thực trạng Triển khai và Khoảng cách Hệ thống
Mặc dù có nền tảng chính sách vững chắc, việc triển khai trên thực tế lại rất hạn chế. Tính đến tháng 6/2021, mới chỉ có 9/16 KBTB theo Quyết định 742 được thành lập và có ban quản lý.
Phát hiện nghiêm trọng nhất là khoảng cách về diện tích. Theo báo cáo của IUCN (2023), tổng diện tích biển được khoanh vùng bảo vệ tại Việt Nam (tính đến năm 2020) chỉ đạt 6.840 km², tương đương 0,684% diện tích biển quốc gia (so với mẫu số là ~1 triệu km² EEZ). Ngay cả dự thảo Quy hoạch Bảo vệ và khai thác nguồn lợi thủy sản (giai đoạn 2021-2030) cũng chỉ dự kiến đạt 2,79% (MARD, 2021).
Những con số này cho thấy một khoảng cách khổng lồ so với mục tiêu 6% của Nghị quyết 36 và càng xa vời so với cam kết 30% (30×30) mà Việt Nam đã tham gia.
4.3. Phân tích các Rào cản Hệ thống
Sự chênh lệch lớn này bắt nguồn từ các thách thức và hạn chế mang tính hệ thống:
- Xung đột lợi ích Bảo tồn – Phát triển: Đây là rào cản lớn nhất. Nhiều địa phương ưu tiên các dự án phát triển kinh tế (du lịch nghỉ dưỡng, hạ tầng cảng biển, đô thị hóa ven biển) ngắn hạn, dẫn đến việc giao đất, giao mặt nước biển chồng lấn, thậm chí xâm phạm vào phạm vi KBTB (điển hình như các xung đột tại vịnh Nha Trang, Phú Quốc).
- Bất cập về Thể chế và Quản trị: Mô hình tổ chức quản lý KBTB không thống nhất (nơi trực thuộc Sở NN&PTNT, nơi thuộc UBND huyện/thành phố). Có sự chồng chéo và thiếu phân định rạch ròi về chức năng giữa các cơ quan (MONRE, MARD, Bộ Quốc phòng, chính quyền địa phương), làm giảm hiệu lực thực thi pháp luật.
- Thiếu hụt Nguồn lực (Tài chính và Con người):
- Tài chính: Đầu tư của nhà nước còn rất hạn chế. Đa số các ban quản lý KBTB phụ thuộc thụ động vào ngân sách địa phương (vốn eo hẹp), chưa xây dựng được cơ chế tài chính tự chủ (từ phí dịch vụ, du lịch sinh thái, chi trả dịch vụ hệ sinh thái biển – PES).
- Con người: Đội ngũ cán bộ vừa thiếu về số lượng, vừa yếu về chuyên môn sâu trong lĩnh vực sinh thái biển, quản lý KBTB.
- Hạn chế về Kỹ thuật và Thực thi: Cơ sở vật chất, trang thiết bị (tàu tuần tra, phao ranh giới, thiết bị giám sát) cho các ban quản lý còn rất thiếu thốn. Công tác phối hợp tuần tra, xử lý vi phạm (khai thác san hô, đánh bắt bằng thuốc nổ/xung điện) còn yếu.
5. CÁC KIẾN NGHỊ MANG TÍNH CHIẾN LƯỢC
Để thu hẹp khoảng cách chính sách-thực tiễn và hiện thực hóa mục tiêu của Nghị quyết 36, chúng tôi đề xuất 6 nhóm giải pháp đồng bộ:
- Thay đổi Tư duy và Nhận thức (Giải pháp nền tảng): Phải quán triệt tư duy “bảo tồn là điều kiện tiên quyết” cho phát triển bền vững. Bảo tồn biển không đối lập với phát triển, mà là đảm bảo cho sự phát triển lâu dài. Cần áp dụng các cách tiếp cận quản trị mới như đồng quản lý (co-management) và các Biện pháp bảo tồn hiệu quả khác (OECMs).
- Ưu tiên phê duyệt Quy hoạch không gian (Giải pháp cấp bách): Đẩy nhanh việc phê duyệt Quy hoạch không gian biển quốc gia (MSP) và Quy hoạch khai thác, sử dụng bền vững tài nguyên vùng bờ. Các quy hoạch này phải phân bổ không gian rõ ràng, ưu tiên cho bảo tồn, đảm bảo đạt mục tiêu 6% (tiến tới 30%), xác định rõ các vùng cấm khai thác, vùng đệm.
- Cải cách Thể chế và Hoàn thiện Pháp lý: Rà soát, sửa đổi các luật (Luật Đa dạng sinh học, Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo) để đảm bảo tính thống nhất. Phân định rành mạch chức năng, nhiệm vụ giữa Trung ương và địa phương trong quản lý KBTB, hướng tới một mô hình quản lý thống nhất và hiệu quả hơn.
- Xây dựng Cơ chế Tài chính Bền vững cho KBTB: Xây dựng cơ chế cho phép KBTB tự chủ tài chính thông qua thu phí dịch vụ, du lịch sinh thái, và đặc biệt là cơ chế chi trả dịch vụ hệ sinh thái biển (PES) từ các doanh nghiệp hưởng lợi (du lịch, cảng biển).
- Tăng cường Nền tảng Khoa học và Năng lực:
- Đẩy mạnh điều tra cơ bản, xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa, liên thông về ĐDSH biển.
- Lượng hóa giá trị dịch vụ hệ sinh thái (ESV): Đây là mấu chốt để tính toán đúng, đủ giá trị của vốn tự nhiên biển, làm cơ sở khoa học cho việc thu phí và hoạch định chính sách.
- Đầu tư phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái (san hô, cỏ biển, rừng ngập mặn).
- Đẩy mạnh Hợp tác Quốc tế và Nâng cao Năng lực Con người:
- Tăng cường đào tạo chuyên môn cho nhân sự quản lý KBTB.
- Thực hiện nghiêm túc các cam kết quốc tế (SDG-14, Hiệp định BBNJ, 30×30) để tranh thủ tối đa tri thức, công nghệ tiên tiến và nguồn tài chính quốc tế.
6. KẾT LUẬN
Chiến lược phát triển kinh tế biển bền vững của Việt Nam (Nghị quyết 36) là một tầm nhìn đúng đắn. Tuy nhiên, việc thực thi đang đối mặt với thách thức nghiêm trọng, thể hiện qua khoảng cách lớn giữa mục tiêu (6% diện tích bảo tồn) và thực tế (0,684%). Sự chậm trễ trong việc thiết lập và quản lý hiệu quả hệ thống KBTB đang làm xói mòn “vốn tự nhiên biển”, đe dọa trực tiếp đến sự bền vững của các ngành kinh tế (thủy sản, du lịch) và khả năng chống chịu của quốc gia trước biến đổi khí hậu. Việt Nam cần một hành động quyết liệt, coi việc mở rộng và vận hành hiệu quả các KBTB không phải là chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược bắt buộc cho tương lai của nền kinh tế biển xanh.
TÀI LIỆU THAM KHẢO (CHỌN LỌC)
- Bộ Chính trị (2007). Nghị quyết số 09-NQ/TW ngày 09/02/2007 về Chiến lược biển Việt Nam đến năm 2020.
- Bộ Chính trị (2018). Nghị quyết số 36-NQ/TW ngày 22/10/2018 về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
- Costanza, R., et al. (1997). The value of the world’s ecosystem services and natural capital. Nature, 387, 253-260.
- Gell, F. R., & Roberts, C. M. (2003). Benefits beyond boundaries: the fishery effects of marine reserves. Trends in Ecology & Evolution, 18(9), 448-455.
- IUCN (2023). Báo cáo hiện trạng bảo tồn biển tại Việt Nam. (Các số liệu về % diện tích bảo tồn thường được IUCN và MARD/MONRE công bố trong các báo cáo chuyên đề).
- Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2015). Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo, số 82/2015/QH13.
- Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2017). Luật Thủy sản, số 18/2017/QH14.
- Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2020). Luật Bảo vệ môi trường, số 72/2020/QH14.
- Thủ tướng Chính phủ (2010). Quyết định số 742/QĐ-TTg ngày 26/05/2010 phê duyệt Quy hoạch hệ thống khu bảo tồn biển Việt Nam đến năm 2020.
-
UNDP (2022). Báo cáo Phát triển Con người (Chuyên đề về Kinh tế biển xanh).

