Hướng đi cho ngành dệt may hướng đến chuyển đổi xanh

Bối Cảnh Bắt Buộc: Ngành Dệt May Việt Nam Trước Ngã Rẽ Chuyển Đổi Xanh

Ngành  dệt may Việt Nam, với kim ngạch xuất khẩu hơn 40 tỷ USD và vị thế trong top 5 nhà xuất khẩu lớn nhất thế giới, đang đứng trước một giai đoạn chuyển mình mang tính quyết định. Áp lực từ biến đổi khí hậu, các quy định môi trường ngày càng nghiêm ngặt từ các thị trường lớn như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản, và sự thay đổi trong nhận thức của người tiêu dùng đã tạo ra một yêu cầu không thể trì hoãn: chuyển đổi xanh. Đây không còn là một lựa chọn, mà là điều kiện tiên quyết để tồn tại và nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Sức Ép Từ Thị Trường Toàn Cầu và Xu Hướng Tiêu Dùng

Thực tế cho thấy, ngành dệt may toàn cầu đang đóng góp tới 4% tổng lượng phát thải khí nhà kính. Tại Việt Nam, con số này cũng rất đáng kể, với mức tiêu thụ năng lượng khoảng 3 tỷ USD mỗi năm và phát thải khoảng 5 triệu tấn CO₂. Các công đoạn xử lý ướt như nhuộm, giặt, hoàn tất tiêu tốn lượng nước và hóa chất khổng lồ, gây tác động nặng nề lên môi trường.

Trước thực trạng này, các thị trường nhập khẩu lớn đã hành động quyết liệt:

  • Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) của EU đánh thuế trực tiếp lên các sản phẩm nhập khẩu dựa trên cường độ phát thải carbon trong quá trình sản xuất.
  • Tiêu chuẩn ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị), các chứng nhận về truy xuất nguồn gốc, sản xuất sạch hơn (giảm nước, hóa chất) đang dần trở thành “tấm hộ chiếu” bắt buộc để hàng hóa có thể vào được các thị trường khó tính.
  • Xu hướng
  •  tiêu dùng thay đổi: Người tiêu dùng, đặc biệt là thế hệ trẻ, ngày càng ưu tiên “thời trang có trách nhiệm” – những sản phẩm làm từ vật liệu tái chế, thân thiện môi trường và được sản xuất trong điều kiện lao động công bằng. Điều này buộc các thương hiệu lớn phải “xanh hóa” chuỗi cung ứng, tạo áp lực trực tiếp lên các nhà sản xuất tại Việt Nam.

Nếu không nhanh chóng thích ứng, doanh nghiệp Việt Nam có nguy cơ bị loại khỏi cuộc chơi, mất đi đơn hàng và vị thế đã xây dựng được.

Những Rào Cản Nội Tại Trên Con Đường “Xanh Hóa”

Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của chuyển đổi xanh, phần lớn các doanh nghiệp dệt may Việt Nam, chủ yếu là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), đang đối mặt với ba rào cản lớn:

  1. Vốn và Công nghệ: Chi phí đầu tư cho máy móc hiện đại, công nghệ xử lý nước thải, và các giải pháp năng lượng tái tạo là rất lớn. Trong khi đó, việc tiếp cận các nguồn tín dụng xanh hay vốn vay ưu đãi còn rất hạn chế. Theo Ngân hàng Nhà nước, dư nợ tín dụng xanh hiện chỉ chiếm khoảng 4,3% tổng dư nợ, cho thấy nguồn vốn này chưa thực sự dễ dàng đến với doanh nghiệp. Hệ quả là nhiều nhà máy vẫn phải vận hành trên dây chuyền lạc hậu, đặc biệt là ở khâu nhuộm, gây ô nhiễm và phát thải cao.
  2. Nguồn nhân lực: Ngành d
  3. ệt may đang thiếu hụt nghiêm trọng đội ngũ chuyên gia có kiến thức về quản lý phát thải, kiểm kê khí nhà kính, đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA) hay triển khai hệ thống ESG. Báo cáo của PwC Việt Nam cho thấy chỉ khoảng 29% doanh nghiệp có hiểu biết cơ bản về ESG. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe như GRS, Oeko-Tex đòi hỏi nhân sự có chuyên môn để thu thập, chuẩn hóa dữ liệu và vận hành hệ thống, đây là một thách thức lớn với các SME.
  4. Tư duy và Chiến lược: Một bộ phận không nhỏ doanh nghiệp vẫn xem chuyển đổi xanh là một gánh nặng chi phí, một yêu cầu bị áp đặt từ bên ngoài thay vì là cơ hội để tạo ra lợi thế cạnh tranh. Sự thiếu chủ động này dẫn đến tình trạng phát triển không đồng đều trong toàn ngành, làm chậm lại quá trình chuyển đổi chung.

Hướng Đi và Giải Pháp Tương Lai: Biến Thách Thức Thành Cơ Hội

Dù đối mặt với nhiều khó khăn, ngành dệt may Việt Nam đã có những điểm sáng tiên phong, chứng tỏ con đường chuyển đổi xanh là hoàn toàn khả thi.

  • Những mô hình thành công:
    • Công ty Saitex (TP.HCM): Xây dựng nhà máy sản xuất denim với mô hình “phát thải gần như bằng 0”, sử dụng 100% năng lượng mặt trời, tái chế 98% nước thải. Saitex đã trở thành đối tác tin cậy của các thương hiệu hàng đầu thế giới như Levi’s, Ralph Lauren.
    • Công ty Cổ phần Kết nối Thời trang (Faslink): Tập trung vào đổi mới nguyên liệu, phát triển các dòng vải từ bã cà phê, vỏ sen, sợi tre, không chỉ giảm phát thải mà còn tận dụng hiệu quả phụ phẩm nông nghiệp, tạo ra giá trị gia tăng cao.

Để nhân rộng những mô hình này, cần một chiến lược hành động đồng bộ:

  • Về phía Doanh nghiệp: Cần chủ động thay đổi tư duy, xem xanh hóa là một khoản đầu tư cho tương lai. Các giải pháp cụ thể có thể triển khai tùy theo điều kiện:
    • Năng lượng: Lắp đặt điện mặt trời áp mái để tự chủ một phần năng lượng và giảm chi phí.
    • Công nghệ: Thay thế lò hơi đốt than/dầu b
    • ằng lò hơi điện hoặc sinh khối để cắt giảm phát thải.
    • Nguyên liệu: Đẩy mạnh sử dụng sợi tái chế, phát triển các nguồn nguyên liệu bền vững có nguồn gốc từ thiên nhiên.
    • Thiết kế: Chú trọng thiết kế sản phẩm bền vững, dễ tái chế để kéo dài vòng đời sản phẩm.
  • Về phía Nhà nước và Hiệp hội: Cần có những chính sách hỗ trợ cụ thể và thực chất:
    • Cơ chế tài chính: Xây dựng các gói tín dụng xanh với lãi suất ưu đãi, thủ tục đơn giản để doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận vốn đầu tư công nghệ.
    • Đào tạo: Hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có chuyên môn về quản lý sản xuất bền vững và ESG.
    • Kết nối: Tăng cường vai trò của Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) trong việc kết nối doanh nghiệp với các chuyên gia, nhà cung cấp giải pháp công nghệ xanh và các đối tác quốc tế.

Như ông Vũ Đức Giang, Chủ tịch VITAS, đã nhấn mạnh, việc chủ động xanh hóa không chỉ giúp doanh nghiệp thích ứng với yêu cầu của nhà nhập khẩu mà còn là yếu tố sống còn để nâng cao năng lực cạnh tranh. Theo lộ trình, từ năm 2026, các doanh nghiệp dệt may sẽ bắt buộc phải triển khai các biện pháp giảm phát thải.

Chuyển đổi xanh là một hành trình đầy thách thức, nhưng cũng là cơ hội vàng để ngành dệt may Việt Nam tái cấu trúc, nâng cao giá trị và khẳng định vị thế là một trung tâm sản xuất thời trang bền vững của thế giới.

Các doanh nghiệp Việt cần có định hướng chiến lược Chuyển đổi xanh, đồng thời nỗ lực giảm phát thải từ hoạt động sản xuất (Ảnh: thiennhienmoitruong.vn)Với kim ngạch xuất khẩu hơn 40 tỷ USD mỗi năm, Việt Nam hiện nằm trong nhóm năm quốc gia xuất khẩu hàng dệt may lớn nhất thế giới. Tuy nhiên, đi kèm với vị thế này là những thách thức môi trường đáng kể.

Hiệp hội Dệt May Việt Nam và Cơ quan phát triển Hoa Kỳ (USAID) từng có báo cáo chỉ ra rằng, ngành dệt may tiêu thụ khoảng 3 tỷ USD năng lượng mỗi năm, chiếm 8% tổng nhu cầu năng lượng của toàn bộ ngành công nghiệp và phát thải khoảng 5 triệu tấn CO₂. Đặc biệt, các quy trình xử lý ướt như giặt, giũ, tiền xử lý, nhuộm và hoàn tất sợi, vải, hàng may lại là những khâu gây tác động nặng nề nhất do sử dụng lượng nước lớn và tạo ra nhiều chất thải.

Trước xu thế chuyển đổi xanh toàn cầu, ngành dệt may Việt Nam đang chịu sức ép lớn từ các tiêu chuẩn mới. Đồng thời, xu hướng tiêu dùng cũng đang thay đổi rõ rệt khi người mua hàng, đặc biệt là thế hệ Millennials và Gen Z đang ưu tiên những sản phẩm “thời trang có trách nhiệm” được làm từ sợi tái chế, thân thiện môi trường và sản xuất trong điều kiện lao động công bằng. Áp lực này đang buộc các thương hiệu lớn toàn cầu phải điều chỉnh chuỗi cung ứng, và đồng nghĩa với việc các nhà sản xuất tại Việt Nam cũng phải chuyển mình nếu không muốn bị loại khỏi sân chơi.

 

Đổi mới quy trình, nâng cấp máy móc hiện đại phục vụ quá trình chuyển đổi xanh (Ảnh: baodautu.vn)

​​​​​​​

Nguồn: Cục Biến đổi khí hậu

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *