Mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp Việt Nam trước các quy định mới về chuỗi cung ứngcủa Liên minh Châu Âu (EU)

TÓM TẮT: Thương mại toàn cầu đang chứng kiến sự dịch chuyển mạnh mẽ từ mục tiêu hiệu quả kinh tế sang hiệu quả bền vững, đặc biệt tại thị trường Liên minh châu Âu (EU). Việc ban hành các quy định khắt khe như Luật Nghĩa vụ thẩm định Chuỗi cung ứng của Doanh nghiệp (SCDDA) của Đức (hiệu lực 2023) và Chỉ thị về thẩm định tính bền vững của Doanh nghiệp (CSDDD) của EU (hiệu lực 2024) đang tạo ra áp lực thẩm định gián tiếp lên toàn bộ chuỗi cung ứng, bao gồm các doanh nghiệp (DN) Việt Nam. Bài báo này phân tích thực trạng nhận thức và mức độ sẵn sàng của DN Việt Nam dựa trên dữ liệu sơ cấp từ khảo sát của Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) thực hiện vào tháng 7-8/2025. Kết quả chỉ ra một khoảng cách đáng báo động: 59,3% DN xuất khẩu sang EU chưa từng nghe nói đến các quy định mới. Bài báo phân tích các rủi ro (bị loại khỏi chuỗi cung ứng) và cơ hội (nâng cao năng lực cạnh tranh) từ đó đưa ra các kiến nghị mang tính chiến lược cho cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước nhằm chủ động thích ứng, coi đây là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển bền vững.

TỪ KHÓA: CSDDD, SCDDA, chuỗi cung ứng, phát triển bền vững, doanh nghiệp Việt Nam, VCCI, thẩm định rủi ro.


 

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng, chuỗi cung ứng đã trở thành “xương sống” của thương mại quốc tế. Tuy nhiên, song song với sự phát triển đó là những yêu cầu ngày càng khắt khe về trách nhiệm xã hội, môi trường và quản trị (ESG). Các nền kinh tế lớn, đi đầu là Liên minh châu Âu (EU), đang chuyển dịch mục tiêu từ “hiệu quả kinh tế” sang “hiệu quả bền vững” (Đậu Anh Tuấn, 2025).

Để thể chế hóa mục tiêu này, EU và các quốc gia thành viên đã ban hành hàng loạt quy định mới. Nổi bật là hai văn bản pháp lý nền tảng:

  1. Luật về nghĩa vụ thẩm định chuỗi cung ứng của doanh nghiệp (SCDDA) của Đức, có hiệu lực từ ngày 1/1/2023.
  2. Chỉ thị về thẩm định tính bền vững của doanh nghiệp (CSDDD) của toàn khối EU, có hiệu lực từ ngày 25/7/2024 (với lộ trình áp dụng theo từng giai đoạn).

Dù các văn bản này chủ yếu áp dụng trực tiếp cho các tập đoàn, doanh nghiệp có trụ sở tại châu Âu, nhưng phạm vi tác động của chúng lại lan tỏa đến toàn bộ hệ thống nhà cung ứng toàn cầu. Các công ty EU bị bắt buộc phải thực hiện thẩm định (due diligence) rủi ro liên quan đến quyền con người và môi trường trong toàn bộ chuỗi cung ứng của họ.

Việt Nam, với vai trò là mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu ở các ngành dệt may, da giày, điện tử, và nông – thủy sản, và với EU là thị trường xuất khẩu lớn, ổn định, đang đứng trước thách thức trực diện. Việc không đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc từ chối cung cấp thông tin minh bạch có thể khiến DN Việt bị từ chối đơn hàng, thậm chí bị loại khỏi chuỗi cung ứng (Đậu Anh Tuấn, 2025).

Tuy nhiên, mức độ nhận thức và sẵn sàng của DN Việt Nam về “luật chơi” mới này như thế nào? Bài báo này tập trung phân tích thực trạng đáng báo động về sự thiếu hụt thông tin của DN, từ đó luận giải các rủi ro, cơ hội và đề xuất các giải pháp cấp bách.


 

2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Bài báo sử dụng phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp và tổng hợp tài liệu. Nguồn dữ liệu chính là kết quả Khảo sát của Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) thực hiện trong giai đoạn tháng 7–8/2025 đối với các doanh nghiệp và tổ chức có hoạt động xuất khẩu sang EU.

Bên cạnh đó, nghiên cứu tổng hợp và phân tích các ý kiến chuyên gia, nhà quản lý tại Hội thảo “Xuất khẩu Việt Nam trước yêu cầu thẩm định chuỗi cung ứng của thị trường châu Âu” (tổ chức ngày 21/10/2025), cùng các tài liệu pháp lý gốc (SCDDA, CSDDD) và các nghiên cứu liên quan để làm rõ bối cảnh và tính cấp thiết của vấn đề.


 

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thực trạng báo động về mức độ nhận thức của doanh nghiệp

Kết quả khảo sát của VCCI (2025) đã chỉ ra một thực tế đáng báo động về mức độ sẵn sàng của DN Việt Nam. Các số liệu cốt lõi bao gồm:

  • 59,3% doanh nghiệp và tổ chức có hoạt động xuất khẩu sang EU chưa từng nghe nói đến các quy định mới (SCDDA và CSDDD).
  • 36,6% mới chỉ nghe qua nhưng chưa tìm hiểu cụ thể.

Như vậy, có đến 95,9% DN xuất khẩu chủ lực sang EU hoàn toàn chưa hiểu rõ hoặc không biết về các rào cản pháp lý mới này. Ông Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng thư ký VCCI, nhận định rằng điều này cho thấy “khoảng cách rất lớn giữa những thay đổi chính sách đang diễn ra rất mạnh mẽ tại châu Âu và mức độ sẵn sàng của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam”.

Sự thiếu thông tin này dẫn đến một hệ lụy kép: doanh nghiệp không chỉ bị động trong việc thích ứng, mà còn rơi vào tình trạng “lo lắng quá mức nhưng lại chưa có sự chuẩn bị phù hợp” khi đối mặt với các yêu cầu từ đối tác.

 

3.2. Rủi ro và Cơ hội: Hai mặt của vấn đề

Các quy định mới của EU không chỉ là rào cản kỹ thuật mà còn định hình lại toàn bộ cuộc chơi thương mại.

Về rủi ro: Thách thức lớn nhất là nguy cơ mất thị trường. Ông Đậu Anh Tuấn (2025) cảnh báo rõ: “Việc không đáp ứng được các tiêu chuẩn hoặc từ chối cung cấp thông tin có thể khiến doanh nghiệp bị từ chối đơn hàng, thậm chí bị loại khỏi chuỗi cung ứng”. Các DN Việt Nam sẽ phải đối mặt với yêu cầu ngày càng tăng về minh bạch thông tin, tiêu chuẩn môi trường và quyền con người.

Về cơ hội: Từ góc nhìn quốc tế, bà Vanessa Steinmetz, Giám đốc quốc gia Viện Friedrich Naumann Foundation (FNF) Việt Nam, lại cho rằng đây là “cơ hội cho các doanh nghiệp Việt Nam chuyển mình”.

  • Xây dựng niềm tin: Cốt lõi của các quy định mới là làm cho chuỗi cung ứng trở nên minh bạch và đáng tin cậy hơn, từ đó “xây dựng niềm tin giữa nhà sản xuất, nhà cung cấp và người tiêu dùng”.
  • Nâng cao năng lực cạnh tranh: Bà Steinmetz nhấn mạnh, chính sự minh bạch và tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế sẽ giúp DN Việt trở thành “đối tác mạnh mẽ, cạnh tranh hơn”.
  • Tạo lợi thế vượt trội: “Những doanh nghiệp thể hiện được trách nhiệm xã hội, quản trị tốt và bảo vệ môi trường sẽ có lợi thế vượt trội khi tiếp cận các thị trường phát triển như châu Âu” (Steinmetz, 2025).

 

3.3. Yêu cầu bắt buộc về sự chủ động

Việc thích ứng không còn là một lựa chọn. TS. Nguyễn Thị Thu Trang (Trưởng nhóm nghiên cứu VCCI) khẳng định, sự chủ động thích ứng là “yếu tố then chốt” và là “yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển”, đặc biệt với các ngành hàng chủ lực như dệt may, da giày.

Sự chủ động này bắt đầu từ chính nền tảng pháp lý trong nước. Bà Trang nhấn mạnh: “Bước đi đầu tiên và quan trọng nhất đối với doanh nghiệp là tuân thủ nghiêm túc các quy định pháp luật Việt Nam về lao động và môi trường”. Đây không chỉ là nghĩa vụ nội tại, mà còn là “nền tảng” để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.


 

4. KIẾN NGHỊ VÀ KẾT LUẬN

4.1. Kết luận

Các quy định mới của EU về thẩm định chuỗi cung ứng (SCDDA và CSDDD) đã thiết lập một tiêu chuẩn mới, bắt buộc các nhà cung ứng toàn cầu, trong đó có Việt Nam, phải minh bạch hóa và chịu trách nhiệm về các tác động môi trường và xã hội. Tuy nhiên, thực trạng nhận thức của doanh nghiệp Việt Nam (theo khảo sát VCCI 2025) đang ở mức rất thấp, thể hiện sự bị động và thiếu chuẩn bị nghiêm trọng. Điều này tạo ra rủi ro lớn về việc mất năng lực cạnh tranh và thị phần tại EU. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội vàng để các DN chủ động chuyển đổi, “xanh hóa” sản xuất, nâng cao năng lực quản trị để trở thành đối tác tin cậy và bền vững.

 

4.2. Kiến nghị

Dựa trên các phân tích và khuyến nghị từ chuyên gia VCCI, bài báo đề xuất các giải pháp đồng bộ:

Đối với doanh nghiệp:

  1. Nâng cao nhận thức (Awareness): DN cần coi việc tìm hiểu, cập nhật các quy định mới (CSDDD, SCDDA) là nhiệm vụ cấp bách của ban lãnh đạo.
  2. Tuân thủ từ gốc (Compliance): Rà soát và đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật Việt Nam về lao động và môi trường. Đây là nền tảng cơ bản nhất để đáp ứng yêu cầu của EU.
  3. Chuẩn bị nguồn lực (Preparation): Xây dựng hệ thống quản lý, quy trình thẩm định rủi ro và thu thập dữ liệu về chuỗi cung ứng của chính mình (truy xuất nguồn gốc).
  4. Tăng cường hợp tác (Collaboration): Chủ động trao đổi, phối hợp chặt chẽ với các đối tác châu Âu để hiểu rõ yêu cầu và thực hiện thẩm định khi được yêu cầu, xây dựng lòng tin.

Đối với cơ quan Nhà nước và Hiệp hội ngành hàng:

  1. Đẩy mạnh truyền thông: Tổ chức các hội thảo, khóa tập huấn sâu rộng, phát hành tài liệu hướng dẫn chi tiết, dễ hiểu về các quy định mới.
  2. Cảnh báo sớm: Chủ động nhận diện và cảnh báo sớm các rủi ro về quyền lao động và môi trường theo ngành hàng cụ thể.
  3. Hỗ trợ kỹ thuật: Xây dựng các cơ chế, công cụ hỗ trợ doanh nghiệp (đặc biệt là DN vừa và nhỏ) trong việc xác minh, chứng thực sự tuân thủ, đồng hành cùng DN trên con đường phát triển bền vững.

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

 

  1. Đậu Anh Tuấn & Nguyễn Thị Thu Trang (2025). Phát biểu tại Hội thảo “Xuất khẩu Việt Nam trước yêu cầu thẩm định chuỗi cung ứng của thị trường châu Âu”. Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI). Hà Nội, ngày 21/10/2025.
  2. Lê HS (2024). Gần 60% doanh nghiệp Việt chưa biết quy định mới của EU về chuỗi cung ứng. Báo điện tử Người đưa tin. Truy cập ngày 22/10/2025, từ https://www.nguoiduatin.vn/gan-60-doanh-nghiep-viet-chua-biet-quy-dinh-moi-cua-eu-ve-chuoi-cung-ung-204251021121236301.htm
  3. European Commission (2024). Directive (EU) 2024/1760 on Corporate Sustainability Due Diligence (CSDDD). Official Journal of the European Union.
  4. Federal Republic of Germany (2023). Act on Corporate Due Diligence Obligations in Supply Chains (SCDDA – Lieferkettensorgfaltspflichtengesetz – LkSG).
  5. Steinmetz, V. (2025). Phát biểu tại Hội thảo “Xuất khẩu Việt Nam trước yêu cầu thẩm định chuỗi cung ứng của thị trường châu Âu”. Viện Friedrich Naumann Foundation (FNF) Việt Nam. Hà Nội, ngày 21/10/2025.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *