Tóm tắt: Tài liệu kỹ thuật này được biên soạn bởi Hội đồng Khoa học HESDI, nhằm cung cấp một khung hướng dẫn toàn diện, khoa học và thực tiễn về canh tác và Quản lý Dịch hại Tổng hợp (IPM) trên cây Cao lương (Sorghum bicolor (L.) Moench) tại Việt Nam. Cao lương là cây trồng chiến lược, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực (ngũ cốc), thức ăn chăn nuôi (sinh khối thô xanh), và đặc biệt là nguồn nguyên liệu BioEnergy (ethanol sinh học, viên nén sinh khối – Biomass Pellet) trong bối cảnh Biến đổi Khí hậu (BĐKH) gia tăng (Trần Văn Hoà, 2003). Phương pháp nghiên cứu được áp dụng là tổng quan hệ thống các tài liệu khoa học quốc tế và trong nước, kết hợp với kinh nghiệm thực tiễn ứng dụng tiến bộ kỹ thuật (IPM, BioCarbon). Nội dung chính bao gồm: 1) Phân tích vai trò kinh tế và sinh thái của Cao lương; 2) Phân tích chi tiết yêu cầu sinh thái (đất, khí hậu, nước); 3) Hướng dẫn kỹ thuật thiết kế vườn và chọn giống/gốc ghép phù hợp; 4) Quy trình chăm sóc theo từng giai đoạn sinh lý; 5) Chiến lược IPM và kiểm soát các đối tượng dịch hại chính; 6) Giải pháp phục hồi sức khỏe đất và quản lý rối loạn dinh dưỡng; và 7) Kỹ thuật thu hoạch, bảo quản. Kết luận nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này theo hướng bền vững, thích ứng BĐKH và đáp ứng các tiêu chuẩn thị trường khắt khe (ESG, GlobalG.A.P.).
Từ khóa: Cao lương, Sorghum bicolor, kỹ thuật canh tác, quản lý dịch hại tổng hợp, IPM, Việt Nam, nông nghiệp bền vững, sinh khối, thích ứng BĐKH.
1. Đặt vấn đề: Nguồn gốc, giá trị kinh tế và vai trò của cây cao lương
1.1. Nguồn gốc phát sinh và lịch sử
Cao lương (Sorghum bicolor (L.) Moench) thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), là một trong năm loại ngũ cốc quan trọng nhất trên thế giới về sản lượng và diện tích canh tác (Long Châu, 2025). Nguồn gốc phát sinh và trung tâm đa dạng của Cao lương được xác định là khu vực Đông Bắc Phi, cụ thể là Ethiopia và Sudan, khoảng 5.000 đến 8.000 năm trước (Hanna et al., 2023). Từ Châu Phi, Cao lương đã du nhập và lan rộng sang Ấn Độ, Trung Quốc và các khu vực nhiệt đới, cận nhiệt đới khác thông qua các tuyến thương mại cổ đại.
Tại Việt Nam, Cao lương đã được trồng từ lâu đời ở các khu vực miền núi cao phía Bắc (Hà Giang, Cao Bằng, Sơn La) và Tây Nguyên (VNUA, 2015). Trong giai đoạn những năm 1960, Cao lương được du nhập chính thức với tên gọi dân dã là bo bo hay cù làng, chủ yếu để phục vụ làm lương thực và thức ăn gia súc (VNUA, 2015). Tuy nhiên, do năng suất hạt của các giống cũ thấp hơn nhiều so với ngô lai trong cùng điều kiện canh tác (1.5 – 2.5 tấn/ha so với 5.0 – 7.5 tấn/ha của ngô), cây trồng này đã dần bị thu hẹp diện tích (Sở Khoa học và Công nghệ TPHCM, 2019). Trong thập kỷ gần đây, với sự trỗi dậy của ngành chăn nuôi quy mô lớn và nhu cầu phát triển năng lượng tái tạo, Cao lương đã được tái cơ cấu và nghiên cứu phát triển mạnh mẽ trở lại, tập trung vào các giống cho sinh khối cao (ví dụ: VFS99, Sweet Jumbo, Superdan) để làm thức ăn thô xanh và nguyên liệu sản xuất viên nén sinh khối (sinh khối BioEnergy) (VAAS, 2022).
1.2. Giá trị kinh tế và vai trò
a. Tại Việt Nam: Giá trị kinh tế đa mục tiêu
Cao lương đang được định vị lại thành cây trồng đa mục tiêu tại Việt Nam, mang lại giá trị kinh tế bền vững cho nhiều ngành:
- Thức ăn Chăn nuôi (Thô xanh và Ủ chua): Đây là vai trò nổi bật nhất. Các giống Cao lương ưu thế lai (F1) có khả năng cho sinh khối lớn và chất lượng (năng suất có thể đạt trên 90 tấn chất xanh/ha/lứa, hoặc 2-3 lứa/năm) (Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam, 2018). Đặc biệt, Cao lương ngọt có hàm lượng đường cao trong thân, giúp việc ủ chua (silage) cho gia súc (bò sữa, bò thịt) đạt chất lượng tốt hơn và giảm chi phí đầu vào so với ngô. Việc này góp phần giải quyết bài toán thiếu hụt nguồn thức ăn thô xanh, vốn chỉ đáp ứng được khoảng 50% nhu cầu trong nước (Sở Khoa học và Công nghệ TPHCM, 2019).
- Năng lượng Sinh học (BioEnergy): Cao lương ngọt là nguyên liệu quan trọng để sản xuất ethanol sinh học (Bioethanol) từ đường trong thân cây, hoặc sản xuất viên nén sinh khối (Biomass Pellet) từ thân lá, phục vụ cho ngành công nghiệp năng lượng tái tạo, giảm thiểu phát thải carbon (VAAS, 2022). Vai trò này cực kỳ quan trọng đối với các mục tiêu về ESG và CBAM của Việt Nam.
- An ninh Lương thực/Thực phẩm chức năng: Hạt Cao lương là ngũ cốc giàu dinh dưỡng, không chứa gluten, là nguồn carbohydrate, protein, chất xơ, vitamin B và khoáng chất tuyệt vời (Vinmec, 2023). Hạt có thể được dùng làm thực phẩm cho người (thay thế lúa, ngô), đặc biệt cho người nhạy cảm với gluten, và làm nguyên liệu cho ngành công nghiệp rượu (rượu ngũ lương, Whisky) (VAAS, 2022).
- An sinh Xã hội và Canh tác Đất dốc: Cao lương là cây chịu hạn, chịu nóng và ít kén đất, phù hợp để canh tác ở các vùng đất khô hạn, nghèo dinh dưỡng, hoặc đất dốc (Văn phòng Tỉnh uỷ Phú Yên, 2024). Việc đưa Cao lương vào luân canh hoặc trồng xen giúp tạo việc làm ổn định, tăng thu nhập cho người dân ở các vùng trung du và miền núi, đồng thời góp phần chống xói mòn, rửa trôi đất trên đất dốc.
b. Trên thế giới: Vị thế và xu hướng
Cao lương là loại ngũ cốc được sản xuất nhiều thứ năm trên thế giới (sau lúa mì, lúa, ngô và lúa mạch), với sản lượng hàng năm khoảng 57.6 triệu tấn (Vinmec, 2023). Các quốc gia sản xuất chính bao gồm Hoa Kỳ, Ấn Độ, Nigeria, Trung Quốc, Mexico, Sudan và Argentina. Xu hướng toàn cầu hiện nay đang dịch chuyển mạnh mẽ từ Cao lương hạt sang Cao lương sinh khối (Biomass Sorghum) và Cao lương năng lượng (Sweet Sorghum) nhằm đáp ứng nhu cầu về năng lượng tái tạo và thức ăn chăn nuôi chất lượng cao. Cao lương được ưu chuộng trên toàn cầu nhờ khả năng chịu hạn tuyệt vời, giúp cây trồng này trở thành lựa chọn hàng đầu cho các vùng canh tác bị ảnh hưởng nặng nề bởi hạn hán kéo dài do BĐKH (Hanna et al., 2023).
1.3. Bối cảnh và thách thức tại Việt Nam
Việt Nam, với đặc thù khí hậu nhiệt đới gió mùa và địa hình đa dạng, đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt khi canh tác Cao lương:
- Biến đổi Khí hậu (BĐKH): Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Các kịch bản tăng nhiệt độ, hạn hán kéo dài (vùng Duyên hải Nam Trung Bộ, Tây Nguyên) và xâm nhập mặn (ĐBSCL) đòi hỏi các giải pháp canh tác phải có tính thích ứng cao. Cao lương, với cơ chế quang hợp C4 và khả năng chịu hạn xuất sắc, chính là một giải pháp thích ứng chiến lược. Tuy nhiên, thách thức là cần tìm ra các giống Cao lương đa tác dụng (hạt, đường, sinh khối) có thể thích nghi với từng tiểu vùng khí hậu cụ thể của Việt Nam (VAAS, 2022).
- Suy thoái Đất: Việc lạm dụng phân bón hóa học và canh tác độc canh đã dẫn đến hiện tượng đất chai cứng, mất cân bằng dinh dưỡng, và giảm hàm lượng hữu cơ (Nguyễn Văn H, 2023). Cao lương, dù ít kén đất, vẫn cần đất khỏe để đạt năng suất sinh khối tối ưu (trên 90 tấn/ha).
- Áp lực Dịch hại: Mặc dù Cao lương là cây trồng tương đối khỏe, nhưng sự đa dạng sinh thái của Việt Nam tạo điều kiện cho các đối tượng sâu bệnh hại (như Sâu đục thân, Rệp, Bệnh Đốm lá lớn) phát triển mạnh. Việc kiểm soát dịch hại phải tuân thủ nghiêm ngặt theo quy trình IPM để giảm thiểu dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, đáp ứng yêu cầu GlobalG.A.P và các tiêu chuẩn EUDR, ESG của thị trường xuất khẩu.
- Yêu cầu Thị trường Quốc tế (ESG, EUDR, CBAM): Nông dân không chỉ cần sản xuất sản lượng cao mà còn phải chứng minh tính bền vững của chuỗi cung ứng. Cao lương là một phần của giải pháp, vì nó đóng góp vào giảm dấu chân carbon (thay thế nhiên liệu hóa thạch, sản xuất thức ăn chăn nuôi tại chỗ), nhưng đòi hỏi quy trình canh tác phải được chuẩn hóa, minh bạch, và được số hóa (Hội đồng Khoa học HESDI, 2025).
Mục tiêu bài viết: Bài viết này, dưới góc độ của Hội đồng Khoa học HESDI, sẽ hướng dẫn bà con nông dân từng bước, một cách cặn kẽ và dễ hiểu, để xây dựng và duy trì một vườn Cao lương khỏe mạnh, năng suất sinh khối/hạt tối ưu và bền vững, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của thị trường trong nước và quốc tế.
2. Yêu cầu sinh thái của cây cao lương
Việc nắm vững yêu cầu sinh thái của cây Cao lương (Sorghum bicolor) là nguyên tắc cơ bản đầu tiên (Nguyên tắc “Trồng cây khỏe” trong IPM) để đảm bảo năng suất tối đa và khả năng chống chịu sâu bệnh. Cao lương là cây trồng vùng khô hạn và nhiệt đới, do đó, nó có khả năng thích ứng cao hơn nhiều so với ngô (Trần Văn Hoà, 2003).
2.1. Đất đai và thổ nhưỡng (Soil Science)
Cao lương là cây có khả năng thích nghi rộng với nhiều loại đất, nhưng để đạt năng suất sinh khối tối ưu (trên $90 \text{ tấn/ha}$), cần tuân thủ các yêu cầu khoa học về thổ nhưỡng:
- Loại đất phù hợp (Thành phần cơ giới): Cao lương phù hợp với nhiều loại đất như đất đỏ bazan, đất xám phù sa cổ, đất thịt pha cát, và cả các loại đất nghèo dinh dưỡng khác (Văn phòng Tỉnh uỷ Phú Yên, 2024). Tuy nhiên, đất lý tưởng nhất phải là đất thịt pha cát hoặc đất đỏ bazan có thành phần cơ giới trung bình (tức là đất có độ nặng nhẹ vừa phải, không quá nhiều sét và không quá nhiều cát) (Lâm Quốc B, 2024). Điều này giúp đất vừa giữ được độ ẩm vừa có độ thông thoáng tốt cho bộ rễ.
- pH và Hàm lượng Hữu cơ (OM): Cao lương phát triển tốt trong dải pH từ $5.0$ đến $8.5$ (Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam, 2018). Đây là phạm vi rộng, cho phép canh tác trên cả đất chua nhẹ (vùng đất xám, đất đỏ miền núi) và đất trung tính/kiềm nhẹ (đất phù sa ven sông). Tuy nhiên, pH tối ưu là $6.0 – 7.5$. Đất quá chua (pH $< 5.0$) sẽ dẫn đến hiện tượng ngộ độc Nhôm (Al), làm rễ bị sưng và kém phát triển. Hàm lượng hữu cơ (OM): Mặc dù Cao lương chịu được đất nghèo, nhưng để đạt năng suất sinh khối cao, đất cần có hàm lượng hữu cơ (OM) tối thiểu $1.5\%$ (Hội đồng Khoa học HESDI, 2025).
- Độ sâu Tầng canh tác và Thoát nước: Cao lương có bộ rễ khỏe, ăn sâu (có thể xuống đến $1-2 \text{ m}$), giúp cây chống chịu hạn tốt hơn. Do đó, tầng canh tác phải sâu và tơi xốp (tối thiểu $50-60 \text{ cm}$) và thoát nước tốt.
- Các yếu tố Hạn chế và ảnh hưởng:
- Đất chai cứng, lì dí: Là yếu tố hạn chế nghiêm trọng nhất, do việc cày xới và bón phân vô cơ lâu ngày. Đất chai cứng làm rễ không thể phát triển sâu, giảm khả năng hút nước, hút dinh dưỡng, và làm cây dễ bị đổ ngã, giảm năng suất đến $20-30\%$ (Nguyễn Văn H, 2023).
- Đất phèn, mặn: Cao lương có khả năng chống chịu mặn, phèn tốt hơn nhiều so với ngô, nhưng vẫn cần cải tạo đất bằng cách bón vôi (trên đất phèn) hoặc rửa mặn (trên đất mặn) để đảm bảo năng suất (Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam, 2018).
2.2. Khí hậu (Climatology)
Cao lương là cây trồng nhiệt đới, yêu cầu nhiệt độ cao để đạt tốc độ sinh trưởng tối ưu (cơ chế quang hợp C4). Đây là một lợi thế lớn trong bối cảnh BĐKH đang làm tăng nhiệt độ trung bình tại Việt Nam.
- Nhiệt độ (Ngưỡng tối ưu):
- Ngưỡng tối ưu: $25^\circ\text{C}$ đến $32^\circ\text{C}$ là nhiệt độ lý tưởng cho quá trình quang hợp và tích lũy sinh khối. Cây có thể phát triển tốt ở vùng có nhiệt độ cao (Văn phòng Tỉnh uỷ Phú Yên, 2024).
- Ngưỡng tối thiểu: Dưới $15^\circ\text{C}$, cây sinh trưởng chậm lại đáng kể. Dưới $10^\circ\text{C}$, cây ngừng phát triển và có thể bị chết. Điều này giải thích tại sao Cao lương thường được trồng vào các tháng ấm áp trong năm hoặc ở vùng Tây Nguyên/Đông Nam Bộ có nhiệt độ cao ổn định.
- Ngưỡng tối cao: Cao lương có khả năng chịu đựng nhiệt độ cao tới $40^\circ\text{C}$ trong thời gian ngắn, nhờ khả năng đóng khí khổng nhanh chóng để tiết kiệm nước và hệ rễ ăn sâu (Hanna et al., 2023). Tuy nhiên, nắng nóng cực đoan trên $35^\circ\text{C}$ kéo dài trong giai đoạn ra hoa có thể gây rụng phấn và giảm tỷ lệ đậu hạt đối với các giống Cao lương lấy hạt.
- Lượng mưa và Ẩm độ (Đặc tính Chịu hạn):
- Yêu cầu Lượng mưa: Cao lương chỉ cần lượng mưa khoảng $400 – 600 \text{ mm/vụ}$ để sinh trưởng bình thường, chỉ bằng khoảng $1/6$ so với ngô (Trần Văn Hoà, 2003). Nhờ khả năng chống chịu hạn tuyệt vời (khả năng cuộn lá và hệ rễ ăn sâu), Cao lương là cây trồng lý tưởng cho các vùng khô hạn của Việt Nam (Duyên hải Nam Trung Bộ, Tây Nguyên).
- Ẩm độ không khí: Cao lương chịu đựng được điều kiện ẩm độ không khí thấp. Tuy nhiên, ẩm độ cao kéo dài (trên $90\%$) trong điều kiện nhiệt độ ấm áp (mùa mưa ở miền Nam hoặc miền Bắc) lại là điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nấm bệnh (Đốm lá lớn) và các loài côn trùng chích hút/gây bệnh (như Rệp, Sâu đục thân) (Nguyễn Hữu D, 2024).
- Ánh sáng (Yêu cầu Quang hợp C4):
- Cao lương là cây C4 (cơ chế quang hợp hiệu quả), đòi hỏi cường độ ánh sáng cao và số giờ nắng dài để đạt tốc độ tích lũy sinh khối tối đa. Vùng Tây Nguyên và Nam Trung Bộ, với cường độ ánh sáng mạnh, rất thích hợp cho Cao lương năng suất cao.
- Thiếu ánh sáng (trồng dưới tán cây, mật độ quá dày) sẽ dẫn đến hiện tượng cây vóng cao, yếu ớt, tích lũy sinh khối thấp, và dễ bị đổ ngã (lỗn) khi gặp mưa bão (Lâm Quốc B, 2024).
- Ảnh hưởng của BĐKH và Giải pháp Thích ứng:
- Các kịch bản BĐKH dự báo tăng tần suất hạn hán và xâm nhập mặn ở Việt Nam. Cao lương chính là cây trồng chiến lược thích ứng (Climate-Smart Crop) bởi tính chống chịu hạn, mặn vốn có của nó.
- Giải pháp Thích ứng: Lựa chọn các giống Cao lương chịu nhiệt, chịu hạn (ví dụ: các giống Cao lương năng lượng sinh khối). Tăng cường kỹ thuật tủ gốc (mulching) bằng rơm rạ hoặc bạt để giảm bốc thoát hơi nước trong mùa khô. Áp dụng công nghệ tưới tiết kiệm (tưới nhỏ giọt) kết hợp với bón phân qua nước (Fertigation) để quản lý nước hiệu quả hơn dưới áp lực BĐKH.
2.3. Nước và thủy văn (Hydrology)
Mặc dù Cao lương chịu hạn, nhưng nước là yếu tố then chốt để chuyển đổi tiềm năng năng suất sinh khối của cây thành năng suất thực tế trên đồng ruộng.
- Yêu cầu về nước tưới (Lượng và Chất lượng):
- Lượng nước: Cao lương cần nước nhiều nhất ở giai đoạn đẻ nhánh/sinh trưởng thân lá (đối với Cao lương sinh khối) và giai đoạn ra hoa – làm hạt (đối với Cao lương hạt). Nếu thiếu nước vào hai giai đoạn này, năng suất sẽ giảm đáng kể. Cần tưới bổ sung nếu tổng lượng mưa trong $7-10$ ngày liên tục không đạt $50-70 \text{ mm}$.
- Chất lượng nước: Nước tưới phải đảm bảo pH trung tính ($6.0 – 8.0$). Nếu nước có độ pH quá thấp (tưới nước thải, nước phèn), cần xử lý bằng vôi hoặc bón lót vôi trước khi tưới. Chất lượng nước EC (độ dẫn điện/độ mặn): Cao lương có thể chịu được EC cao hơn ngô (chịu mặn tốt hơn), nhưng không nên dùng nước có EC quá cao (trên $4 \text{ dS/m}$ đối với giống mẫn cảm) (Lê Văn C, 2023).
- Yêu cầu về Thoát nước (Chống ngập úng):
- Cao lương cực kỳ mẫn cảm với ngập úng. Nếu cây bị ngập úng quá $48-72$ giờ, bộ rễ sẽ bị thiếu oxy, làm giảm hô hấp rễ, tạo ra các chất độc hại (như ethanol), và dẫn đến vàng lá, thối rễ, và chết cây (Nguyễn Hữu D, 2024).
- Phân tích tầm quan trọng của chống úng: Ở các vùng đất trũng, đồng bằng, hoặc ĐBSCL, việc lên luống cao (tối thiểu $20-30 \text{ cm}$) và đảm bảo hệ thống rãnh thoát nước chính hoạt động tốt là bắt buộc. Rãnh thoát nước phải được đào sâu hơn mặt luống $40-50 \text{ cm}$ để hạ mực nước ngầm và rút nước nhanh chóng sau mưa lớn. (Hội đồng Khoa học HESDI, 2025).
3. Thiết kế vườn trồng và chuẩn bị cây giống
Thiết kế vườn và lựa chọn cây giống có tính khoa học là nền tảng quyết định hiệu quả đầu tư, quản lý dịch hại và khả năng chống chịu của cây Cao lương trong suốt chu kỳ canh tác.
3.1. Thiết kế vườn và mật độ
Việc thiết kế vườn phải dựa trên hai yếu tố cơ bản: Mục tiêu sử dụng (hạt, sinh khối/thô xanh, hay năng lượng) và Địa hình (đất bằng hay đất dốc).
- Thiết kế vườn theo Địa hình:
- Đất bằng (Đồng bằng, trung du): Áp dụng mô hình trồng theo hàng (row cropping) hoặc vuông góc với ánh nắng mặt trời để tối ưu hóa sự hấp thụ ánh sáng.
- Đất dốc (Miền núi, Tây Nguyên): Bắt buộc phải áp dụng mô hình trồng theo đường đồng mức (Contour Cropping). Kỹ thuật này bao gồm việc làm luống theo đường đồng mức (dốc $< 15^\circ$) hoặc trồng xen canh với cây phân xanh tạo băng chắn (ví dụ: Cỏ Vetiver) để giảm thiểu xói mòn và rửa trôi đất (Hà Thị K, 2023).
- Lên luống (Liếp):
- Đất bằng, đất dễ ngập: Cần lên luống cao ($20-30 \text{ cm}$), rộng $80-120 \text{ cm}$. Rãnh thoát nước $30-40 \text{ cm}$.
- Đất dốc, đất khô hạn: Có thể trồng bằng phẳng hoặc lên luống thấp (tạo bồn giữ nước) để giữ ẩm và chống rửa trôi, tuy nhiên, cần lưu ý việc này có thể làm tăng nguy cơ úng cục bộ nếu mưa lớn.
- Mật độ (Khoa học về Năng suất và Sâu bệnh): Mật độ trồng là yếu tố quyết định sự cạnh tranh ánh sáng, nước, dinh dưỡng, và mức độ thông thoáng của vườn, từ đó ảnh hưởng đến năng suất và áp lực sâu bệnh.
- Mục tiêu Sinh khối Thô Xanh/Năng lượng (Biomass Sorghum): Cần mật độ dày hơn để tối ưu hóa tổng sinh khối/diện tích. Mật độ khuyến nghị: $200.000$ đến $250.000 \text{ cây/ha}$ (hàng cách hàng $50-60 \text{ cm}$, cây cách cây $8-12 \text{ cm}$, gieo $2-3 \text{ hạt/hốc}$, tỉa giữ $1 \text{ cây/hốc}$). Ưu điểm: Năng suất sinh khối cực đại, thân cây mềm, dễ ủ chua. Nhược điểm: Tăng nguy cơ phát sinh bệnh nấm (Đốm lá) do ẩm độ tán cao, cây dễ bị vóng.
- Mục tiêu Lấy Hạt (Grain Sorghum): Cần mật độ thưa hơn để tập trung dinh dưỡng cho việc hình thành và làm đầy hạt. Mật độ khuyến nghị: $100.000$ đến $150.000 \text{ cây/ha}$ (hàng cách hàng $70 \text{ cm}$, cây cách cây $20-30 \text{ cm}$, giữ $1 \text{ cây/hốc}$). Ưu điểm: Đạt năng suất hạt tối ưu, thông thoáng, giảm áp lực nấm bệnh. Nhược điểm: Năng suất sinh khối thân lá thấp hơn.
- Trồng cây Chắn gió/Đai rừng phòng hộ: Rất quan trọng, đặc biệt ở các vùng ven biển, trung du, và đất dốc, nhằm: 1) Giảm tốc độ gió, giảm hiện tượng đổ ngã (lỗn) của cây Cao lương sinh khối cao; 2) Ngăn chặn côn trùng vector (như Rệp) mang mầm bệnh từ bên ngoài vào; 3) Cải thiện vi khí hậu và tăng cường tính đa dạng sinh học trong vườn (Hội đồng Khoa học HESDI, 2025). Các loại cây phù hợp: Cây ăn quả lâu năm, cây keo, tràm (trồng theo băng hoặc hàng rào chắn) ở ngoại vi vườn.
3.2. Đào hố và bón lót (kỹ thuật nền tảng)
Bón lót là bước nền tảng quyết định sự phát triển ban đầu của bộ rễ, sức khỏe của cây con, và khả năng chống chịu bệnh hại từ đất (đặc biệt là bệnh do nấm Fusarium và Tuyến trùng).
- Kỹ thuật Đào hố/Rạch hàng:
- Trồng hạt (Phổ biến): Cần rạch hàng sâu $5-7 \text{ cm}$ hoặc đào hố nhỏ (đường kính $10-15 \text{ cm}$) theo mật độ đã định.
- Trồng cây con (ít phổ biến): Đào hố kích thước $30 \times 30 \times 30 \text{ cm}$ để đủ không gian cho việc bón lót và bộ rễ phát triển.
- Kỹ thuật Bón lót và Công thức chi tiết (Mô hình BioCarbon): Bón lót phải là sự kết hợp cân đối giữa chất vô cơ cần thiết (Lân) và chất hữu cơ/sinh học (OM, VSV đối kháng). Công thức khuyến nghị cho $1 \text{ ha}$:
- Vôi bột (Cải tạo pH): $1 – 2 \text{ tấn/ha}$ (tùy thuộc vào pH hiện tại của đất – nếu pH $< 5.5$, cần bón $2 \text{ tấn}$). Vôi giúp nâng pH, cung cấp Canxi, và giải độc Nhôm (Al), đồng thời tiêu diệt một phần mầm bệnh trong đất (Nguyễn Văn B, 2023). Cách bón: Rải đều, xới trộn kỹ với đất.
- Phân Hữu cơ Hoai mục/Vi sinh: $1 – 1.5 \text{ tấn/ha}$. Phân hữu cơ (đã ủ hoai kỹ) là nguồn thức ăn quý giá cho vi sinh vật đất và giúp cải thiện cấu trúc đất (đất tơi xốp, giữ ẩm tốt hơn).
- Lân (P): $400 – 600 \text{ kg Super Lân}$ hoặc $200 – 300 \text{ kg DAP}$ (Cung cấp $P_2O_5$ và một phần $N$). Lân là yếu tố quan trọng nhất trong bón lót, giúp kích thích sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống rễ trong giai đoạn đầu (Lê Thị C, 2022).
- Vi sinh vật đối kháng (Trichoderma spp.): $3 – 5 \text{ kg/ha}$. Vai trò BẮT BUỘC: Trichoderma là nấm đối kháng, có khả năng cạnh tranh dinh dưỡng và ký sinh trực tiếp lên các nấm bệnh gây hại rễ (như Fusarium, Pythium), tạo ra một lớp bảo vệ sinh học ngay từ khi cây còn non, giúp ngăn ngừa các bệnh héo rũ, thối rễ trong giai đoạn cây con (ECOLI, 2021). Cách bón: Trộn Trichoderma với phân hữu cơ/Lân hoặc tưới vào hố trước khi gieo hạt/trồng cây.
3.3. Chọn giống và gốc ghép (quyết định sự sống còn của vườn)
Việc chọn đúng giống Cao lương phù hợp với mục tiêu sản xuất (hạt, đường, sinh khối) và điều kiện thổ nhưỡng/khí hậu Việt Nam là yếu tố then chốt, quyết định đến $50\%$ năng suất và chất lượng.
- Giống Cao lương Phổ biến tại Việt Nam và Ưu nhược điểm: Cao lương được chia thành ba nhóm chính, mỗi nhóm có vai trò kinh tế riêng:
- Cao lương Sinh khối/Thô xanh (Forage Sorghum):
- Đặc điểm: Chiều cao cây lớn ($2-4 \text{ m}$), tỷ lệ lá cao, thân mềm, năng suất chất xanh cực lớn ($60-90 \text{ tấn/ha/lứa}$), có khả năng tái sinh mạnh mẽ ($2-3 \text{ lứa/năm}$). Ví dụ: VFS99 (có thể cao tới $4 \text{ m}$), Sweet Jumbo, Superdan (cỏ lai F1, thân mềm) (VAAS, 2022; Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam, 2018).
- Phù hợp: Nền nông nghiệp chăn nuôi quy mô lớn, sản xuất thức ăn thô xanh ủ chua (silage) cho bò sữa/thịt.
- Cao lương Ngọt (Sweet Sorghum):
- Đặc điểm: Thân cây chứa hàm lượng đường cao (khoảng $15-20\%$ đường hòa tan), dùng để sản xuất xi-rô hoặc ethanol sinh học. Có khả năng chống chịu hạn tốt.
- Phù hợp: Các dự án năng lượng sinh học (BioEnergy), hoặc vùng chịu hạn nặng nề.
- Cao lương Hạt (Grain Sorghum):
-
Đặc điểm: Chiều cao cây thấp hơn, tập trung năng lượng vào việc hình thành chùm hoa và hạt (lúa miến). Các giống cũ thường có năng suất hạt thấp tại Việt Nam.
-
Phù hợp: Vùng miền núi, Tây Nguyên để làm lương thực, hoặc nguyên liệu rượu.
-
- Cao lương Sinh khối/Thô xanh (Forage Sorghum):
-
Gốc ghép (Sorghum không dùng gốc ghép): Cao lương, giống như ngô, là cây trồng hằng năm và không sử dụng kỹ thuật ghép gốc. Tuy nhiên, thay vì gốc ghép, việc chọn Giống Lai F1 (ví dụ: Superdan, Sweet Jumbo) là cực kỳ quan trọng vì chúng thể hiện ưu thế lai (Heterosis) mạnh mẽ, mang lại năng suất sinh khối cao hơn, sức sống khỏe hơn và khả năng chống chịu bệnh tốt hơn so với giống thuần (Sở Khoa học và Công nghệ TPHCM, 2019).
-
Tiêu chuẩn Cây giống (Hạt giống): Đối với Cao lương, việc kiểm soát chất lượng hạt giống là tối quan trọng:
-
Bắt buộc SẠCH BỆNH: Hạt giống phải được xử lý nấm bệnh và sạch hoàn toàn các bệnh truyền qua hạt (ví dụ: Bệnh Thối cổ rễ, Bệnh Bạc lá).
-
Nguồn gốc rõ ràng (Không GMO nếu xuất khẩu): Hạt giống phải có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm định về độ sạch, tỷ lệ nảy mầm (tối thiểu $85\%$), và phải được bảo quản đúng cách để duy trì sức sống. Nếu sản phẩm hướng tới thị trường xuất khẩu nghiêm ngặt (ví dụ: Châu Âu), cần kiểm soát tính không GMO của giống (Hội đồng Khoa học HESDI, 2025).
-
Xử lý hạt giống: Trước khi gieo, hạt giống nên được xử lý bằng thuốc trừ nấm sinh học (ví dụ: Trichoderma hoặc Bacillus subtilis) hoặc các hoạt chất hóa học phổ rộng (như Thiram hoặc Metalaxyl) để bảo vệ hạt khỏi mầm bệnh trong đất trong giai đoạn nảy mầm và cây con.
-
4. Kỹ thuật chăm sóc theo từng giai đoạn sinh lý
Kỹ thuật chăm sóc Cao lương phải được “may đo” theo từng giai đoạn sinh lý (kiến thiết và kinh doanh) để tối ưu hóa sự tích lũy sinh khối/hạt, đồng thời cân bằng dinh dưỡng và quản lý rủi ro.
4.1. Giai đoạn cây con, kiến thiết (từ gieo hạt đến thu hoạch lứa 1)
Giai đoạn này quyết định bộ rễ và thân cây có đủ khỏe để chống chịu sâu bệnh và tái sinh cho các lứa sau hay không.
-
Trồng và Chăm sóc sau trồng:
-
Kỹ thuật Gieo hạt: Gieo hạt sâu $2-4 \text{ cm}$. Nếu dùng phương pháp gieo hốc, mỗi hốc gieo $2-3$ hạt, sau đó tỉa thưa giữ lại $1$ cây khỏe nhất khi cây đạt $3-4$ lá thật.
-
Tưới nước: Giữ độ ẩm đất khoảng $60-70\%$ trong tuần đầu tiên để hạt nảy mầm đồng đều. Sau khi cây con mọc, duy trì tưới nước thường xuyên ( $2-3$ ngày/lần) nếu trời khô hạn.
-
Tỉa định mật độ: Việc tỉa cây phải được thực hiện khi cây có $3-4$ lá thật, giữ lại cây khỏe mạnh nhất để đảm bảo mật độ chính xác, tránh cạnh tranh dinh dưỡng không cần thiết.
-
Tủ gốc (Mulching): Sử dụng rơm rạ, cỏ khô, hoặc màng phủ nông nghiệp để tủ gốc ngay sau khi cây con ổn định. Tủ gốc giúp ổn định nhiệt độ đất, giữ ẩm, giảm xói mòn, và ngăn chặn sự phát triển của cỏ dại (Nguyễn Văn H, 2023).
-
-
Tạo tán và Tỉa cành (Không áp dụng cho Cao lương): Khác với cây ăn quả, Cao lương không cần kỹ thuật tạo tán hay tỉa cành cấp 1, 2, 3 vì nó là cây thân thẳng, mọc hàng năm. Tuy nhiên, việc tỉa chồi nhánh (chồi tăm) ở gốc cần được thực hiện trong giai đoạn cây con để tập trung dinh dưỡng vào thân chính, giúp thân chính to, khỏe và chống chịu tốt hơn (Lâm Quốc B, 2024).
- Bón phân (N-P-K, Hữu cơ, Vi lượng) cho lứa 1:Cao lương sinh khối đòi hỏi một lượng dinh dưỡng khổng lồ, đặc biệt là Đạm (N) và Kali (K), để tạo ra sinh khối cao.
-
Bón Thúc 1 (Giai đoạn $3-4$ lá thật, $7-10$ ngày sau trồng): Tập trung vào N và P để kích rễ và đẻ nhánh (nếu có). Công thức khuyến nghị: $30\%$ N, $20\%$ P, $10\%$ K (Ví dụ: Urea, DAP).
-
Bón Thúc 2 (Giai đoạn phát triển thân lá, $20-30$ ngày sau trồng): Giai đoạn này quyết định sinh khối. Tăng cường N và K. Công thức khuyến nghị: $50\%$ N, $20\%$ K, $10\%$ P. Lưu ý: Bổ sung Canxi (Ca) và Magie (Mg) qua phân bón lá hoặc bón gốc để tăng cường cấu trúc tế bào, giúp cây cứng cáp, chống đổ ngã.
-
Bón Thúc 3 (Giai đoạn trước ra hoa/tạo hạt – nếu là Cao lương hạt): Tập trung vào K và P. Công thức khuyến nghị: $40\%$ K, $10\%$ N, $10\%$ P. K giúp điều tiết nước và tăng cường tích lũy vật chất khô trong hạt/thân (Lê Thị C, 2022).
-
Tổng liều lượng NPK/ha/vụ: Tùy thuộc vào độ phì của đất, nhưng tổng lượng NPK thường cao hơn ngô: $150-200 \text{ kg N}$, $60-80 \text{ kg } \text{P}_2\text{O}_5$, $120-180 \text{ kg } \text{K}_2\text{O}$ (Hội đồng Khoa học HESDI, 2025).
-
-
Quản lý Sâu bệnh (Ưu tiên Sinh học): Giai đoạn này dễ bị tấn công bởi Sâu xám, Sâu đục thân, và Rệp. Áp dụng IPM ngay từ đầu (xem Mục 5).
4.2. Giai đoạn kinh doanh (tái sinh lứa 2, 3 và sau đó)
Khác biệt lớn nhất của Cao lương sinh khối so với Ngô là khả năng tái sinh (Ratooning) sau khi thu hoạch. Việc quản lý tái sinh quyết định hiệu quả kinh tế.
a) Phục hồi cây sau thu hoạch (Kỹ thuật Tái sinh – Ratooning)
-
Cắt tỉa (Rất quan trọng): Kỹ thuật cắt tỉa quyết định tốc độ và chất lượng tái sinh:
-
Thời điểm và Kỹ thuật: Thu hoạch Cao lương sinh khối nên được thực hiện khi cây đạt $100-110$ ngày tuổi (trước khi thân trở nên quá cứng). Cắt thân cây Cao lương cách mặt đất khoảng $10-15 \text{ cm}$. Việc cắt quá sát gốc sẽ làm tổn thương mô phân sinh ở rễ, làm giảm khả năng nảy chồi.
-
Mục đích: Khuyến khích chồi nảy mầm mạnh mẽ (thường từ $3-5$ chồi khỏe mạnh) từ các mô phân sinh còn lại trên gốc và rễ.
-
- Bón phân Phục hồi (Nặng Đạm – N và K): Sau khi cắt tỉa, cây bị “sốc” và cần được phục hồi nhanh chóng để bắt đầu chu kỳ sinh trưởng mới.
- Thời điểm: Bón ngay lập tức trong vòng $1-3$ ngày sau khi cắt.
- Công thức: Ưu tiên phân hữu cơ vi sinh (giúp rễ phục hồi và tăng cường VSV đối kháng) và NPK tỷ lệ N cao (hoặc bổ sung Urea) kết hợp với Kali (K). Ví dụ: Công thức NPK 20-5-20 hoặc tương đương. Đạm giúp chồi nảy mầm nhanh, Kali giúp ổn định áp suất thẩm thấu, phục hồi rễ và tăng cường khả năng chống chịu hạn (Trần Văn Hoà, 2003).
- Tưới nước: Tưới nước thật đẫm sau khi bón phân để hòa tan dinh dưỡng và kích thích chồi nảy mầm đồng loạt.
b) Xử lý ra hoa (Nếu có – Cho mục tiêu Hạt giống)
Việc xử lý ra hoa trên Cao lương thường không cần thiết vì cây ra hoa theo giai đoạn sinh lý. Tuy nhiên, để điều chỉnh thời điểm ra hoa cho phù hợp với thời tiết hoặc tránh dịch hại, có thể áp dụng các biện pháp gián tiếp.
- Cơ sở Khoa học: Cao lương là cây ngày ngắn (một số giống), có nghĩa là chúng cần số giờ ánh sáng ít hơn để chuyển từ giai đoạn sinh trưởng thân lá sang giai đoạn sinh sản.
- Biện pháp Gián tiếp:
- Tạo khô hạn/Xiết nước (Stress): Một giai đoạn khô hạn ngắn (3-5 ngày) trong giai đoạn thân lá (khoảng $30-40$ ngày sau trồng) có thể gây “sốc” và kích thích cây chuyển sang giai đoạn sinh sản sớm hơn (Lê Văn C, 2023). Lưu ý: Chỉ áp dụng cho các giống Cao lương hạt, không áp dụng cho Cao lương sinh khối.
- Tưới nước Kích hoa: Sau giai đoạn xiết nước (nếu có), tưới nước trở lại kết hợp với bón phân K-P cao sẽ kích thích cây ra hoa đồng loạt hơn.
c) Giai đoạn Hoa và Đậu quả non (Đối với Cao lương Hạt)
- Chống rụng Hoa, Quả non (Rụng sinh lý):
- Nguyên nhân: Chủ yếu do cạnh tranh dinh dưỡng (cây không đủ K, B, Zn) hoặc sốc nhiệt/sốc nước (nắng nóng cực đoan gây rụng phấn).
- Giải pháp: Phun bổ sung Vi lượng (đặc biệt là Bo (B) và Kẽm (Zn)) $1$ tuần trước khi ra hoa và $1$ tuần sau khi ra hoa. Bo giúp tăng cường sự nảy mầm của hạt phấn và đậu quả. Đảm bảo tưới nước đầy đủ trong giai đoạn này (Nguyễn Hữu D, 2024).
- Bảo vệ Ong và Thiên địch (BẮT BUỘC): Cao lương được thụ phấn chủ yếu qua gió, nhưng việc tuyệt đối không phun thuốc hóa học có hại cho ong và côn trùng trong giai đoạn hoa nở rộ là nguyên tắc IPM cơ bản và là điều kiện để đạt tiêu chuẩn GlobalG.A.P. Phân tích các giải pháp thay thế là sử dụng thuốc trừ sâu sinh học (dạng vi sinh hoặc tinh dầu).
d) Giai đoạn Nuôi quả (Đối với Cao lương Hạt)
- Bón phân Nuôi quả: Giai đoạn này tập trung vào Kali (K) để tăng cường chất lượng hạt, làm đầy hạt, và tăng khả năng chống chịu sâu bệnh/đổ ngã. Bón K dưới dạng Kali Sulfat ($\text{K}_2\text{SO}_4$) sẽ giúp tăng hàm lượng dinh sinh dưỡng trong hạt.
- Bao quả (Ít áp dụng): Kỹ thuật bao quả thường không được áp dụng trên quy mô lớn cho Cao lương do chi phí cao, nhưng có thể áp dụng cho sản xuất hạt giống (giúp tránh côn trùng đục hạt và duy trì độ thuần của giống).
5. Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM): phòng là chính, trị là phụ
Chiến lược IPM trên cây Cao lương phải tuân thủ triết lý “Phòng là chính, trị là phụ” của HESDI, nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất, bảo vệ thiên địch và hệ sinh thái, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các tiêu chuẩn bền vững (ESG, GlobalG.A.P.) (Bình Điền – MeKong, 2019).
5.1. Các biện pháp phòng ngừa và an toàn (ưu tiên hàng đầu)
Các biện pháp này nhằm tạo ra một hệ sinh thái nông nghiệp cân bằng, nâng cao sức khỏe cây trồng và khả năng tự vệ tự nhiên (Miễn dịch Cây trồng).
- Canh tác (Cultural Control):
- Vệ sinh đồng ruộng và Tiêu hủy Tàn dư: Sau mỗi lứa thu hoạch, cần thu gom triệt để tàn dư thân lá (nếu không dùng cho sinh khối/cải tạo đất) và tiêu hủy (đốt hoặc ủ Compost) để loại bỏ trứng, nhộng của Sâu đục thân và nguồn lây nhiễm của nấm bệnh (Đốm lá lớn, Thối thân).
- Giữ vườn cây Thông thoáng: Mật độ trồng phải được kiểm soát hợp lý. Tỉa bỏ các chồi tăm và lá già, lá bị bệnh ở gốc để tăng cường lưu thông không khí, giảm ẩm độ trong tán, ngăn chặn sự phát triển của nấm bệnh (Nguyễn Văn H, 2023).
- Luân canh và Xen canh (Phá vỡ Chu kỳ Dịch hại): Luân canh là bắt buộc. Không trồng Cao lương liên tục trên cùng một diện tích. Nên luân canh với cây họ đậu (cải tạo đất, cố định Đạm), hoặc các loại cây không phải là ký chủ của sâu bệnh hại Cao lương (ví dụ: khoai lang, rau màu). Trồng xen canh các loại cây có hoa (như Cúc, Vạn thọ) có thể dẫn dụ thiên địch (Ong ký sinh) (ECHOcommunity.org, 2019).
- Tưới nước hợp lý: Hạn chế tưới phun vào buổi chiều tối, vì điều này làm tăng ẩm độ kéo dài qua đêm, tạo điều kiện lý tưởng cho nấm bệnh phát triển (Nguyễn Hữu D, 2024). Nên ưu tiên tưới nhỏ giọt hoặc tưới rãnh vào buổi sáng.
- Biện pháp Sinh học (Biological Control – Bảo vệ Thiên địch):
- Bảo vệ Thiên địch: Tuyệt đối không phun thuốc hóa học phổ rộng. Nhận biết và bảo vệ các thiên địch của Cao lương như Bọ rùa (ăn Rệp), Ong ký sinh (ký sinh trứng và ấu trùng Sâu đục thân), Nhện và Bọ mắt vàng (săn mồi) (ECHOcommunity.org, 2019).
- Sử dụng Vi sinh vật đối kháng (VSV):
- Nấm đối kháng: Sử dụng *Trichoderma spp.* (bón lót, bón thúc) để phòng trừ bệnh rễ. Sử dụng *Beauveria bassiana* (nấm trắng) và *Metarhizium anisopliae* (nấm xanh) để phun trừ các loại sâu hại, đặc biệt là Sâu đục thân và Rệp (VAAS, 2022).
- Vi khuẩn đối kháng: Dùng chế phẩm *Bacillus thuringiensis (Bt)* phun vào các búp non (đọt non) để diệt trừ ấu trùng sâu hại (Sâu đục thân, Sâu cắn lá). Bt là loại vi khuẩn gây bệnh cho côn trùng, rất an toàn cho người và thiên địch.
- Biện pháp Cơ giới, Vật lý (Mechanical and Physical Control):
- Bẫy Dính màu Vàng/Xanh: Dùng để theo dõi và bắt các loại côn trùng chích hút bay (ví dụ: Rệp sáp, Bọ phấn) (ECHOcommunity.org, 2019).
- Bắt thủ công: Cắt bỏ và tiêu hủy các lá, thân bị nhiễm bệnh/sâu cục bộ khi mật độ dịch hại còn thấp.
5.2. Các đối tượng sâu bệnh hại chính và cách xử lý
Cao lương có nhiều sâu bệnh hại chung với ngô và các cây họ Hòa thảo khác. Dưới đây là phân tích chi tiết các đối tượng nguy hiểm nhất tại Việt Nam:
5.2.1. Sâu Đục Thân (Chilo partellus / Ostrinia nubilalis)
| [Bảng 1: Nhận diện và Quản lý Tổng hợp (IPM) Sâu Đục Thân trên Cây Cao lương] (Nguồn: HESDI, tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật và thực tiễn) |
| Phân tích tác nhân, cơ chế gây hại, điều kiện phát sinh, và các giải pháp phòng trừ ưu tiên (Sinh học/Hóa học) đối với Sâu Đục Thân trên Cao lương. |
- Tác nhân: Bướm đêm (Tên khoa học phổ biến: Chilo partellus hoặc Ostrinia nubilalis).
- Đối tượng và Con đường truyền nhiễm: Sâu non (ấu trùng) là đối tượng gây hại chính. Chúng nở ra từ trứng (thường đẻ ở mặt dưới lá) và đục thẳng vào các đốt thân, đặc biệt là đọt non và thân chính. Sâu đục thân lây lan do bướm trưởng thành di chuyển từ vườn cũ hoặc vườn ngô/lúa xung quanh.
- Cơ chế gây hại và Điều kiện phát sinh:
- Cơ chế: Sâu non ăn mô mềm bên trong thân, tạo thành đường hầm (tunnel), cắt đứt sự vận chuyển nước và dinh dưỡng của cây. Gây ra hiện tượng “tim đèn” (đọt non bị héo rũ, khô dần, kéo ra được dễ dàng) ở cây non, và làm thân cây dễ bị gãy ngang ở cây trưởng thành (Lâm Quốc B, 2024).
- Điều kiện: Phát sinh mạnh mẽ trong điều kiện khí hậu ấm, ẩm (đặc biệt sau các đợt mưa rào lớn) và mật độ trồng dày.
- Dấu hiệu Nhận biết:
- Trên lá: Các lỗ nhỏ, thẳng hàng (do sâu non mới nở ăn lá cuộn lại).
- Trên thân/đọt: Hiện tượng “tim đèn” (đọt non khô, rút ra được). Lỗ đục có phân sâu đùn ra.
- Quản lý Tổng hợp (IPM):
- Giải pháp Sinh học/Giải pháp Xanh (Ưu tiên):
- Sử dụng chế phẩm *Bacillus thuringiensis (Bt)* hoặc *Virus NPV* (Nuclear Polyhedrosis Virus) phun kỹ vào đọt non và nõn lá ngay khi cây còn nhỏ (giai đoạn $5-7$ lá thật). Bt/NPV là các tác nhân sinh học gây bệnh, chỉ diệt sâu non khi chúng ăn phải, an toàn cho thiên địch và môi trường.
- Sử dụng Ong ký sinh (Trichogramma spp.): Thả trứng Ong ký sinh trên đồng ruộng để chúng ký sinh vào trứng sâu đục thân, ngăn chặn sự nở của sâu non (Nguyễn Hữu D, 2024).
- Giải pháp Hóa học (Trị – Khi ngưỡng kinh tế vượt quá $20\%$ cây bị hại):
- Sử dụng các hoạt chất thuộc nhóm Carbamate hoặc Pyrethroid (chỉ dùng trong trường hợp khẩn cấp). Lưu ý: Ưu tiên dùng thuốc dạng hạt (ví dụ: Furadan, Basudin) rắc vào loa kèn (nõn lá) thay vì phun diện rộng, nhằm giảm thiểu ảnh hưởng đến môi trường và thiên địch.
- Chăm sóc sau xử lý: Bón bổ sung phân bón lá giàu Đạm và Vi lượng để kích thích cây nhanh chóng hồi phục, ra lá mới.
- Giải pháp Sinh học/Giải pháp Xanh (Ưu tiên):
5.2.2. Bệnh Đốm Lá Lớn (Exserohilum turcicum / Helminthosporium turcicum)
- Tác nhân: Gây ra bởi nấm (Exserohilum turcicum).
- Đối tượng và Con đường truyền nhiễm: Gây hại chủ yếu trên lá. Nấm lây lan qua gió, mưa hắt, và tồn tại trên tàn dư cây trồng bị bệnh (tàn dư Cao lương, Ngô) từ vụ trước.
- Cơ chế gây hại và Điều kiện phát sinh:
- Cơ chế: Nấm tạo ra các vết bệnh, làm giảm diện tích quang hợp của cây, khiến cây bị suy yếu, thân nhỏ lại, giảm sinh khối và chất lượng hạt.
- Điều kiện: Phát triển mạnh trong điều kiện ẩm độ cao (trên $90\%$ ), nhiệt độ ấm ($20-30^\circ\text{C}$) và mật độ trồng dày (môi trường lý tưởng cho mùa mưa).
- Dấu hiệu Nhận biết:
- Trên lá: Vết bệnh hình bầu dục, dài ($2-15 \text{ cm}$), có màu xám xanh lúc đầu, sau đó chuyển sang màu nâu vàng với quầng tím bao quanh (Hà Thị K, 2023). Các vết bệnh có thể liên kết lại thành mảng lớn, làm lá bị cháy khô.
- Quản lý Tổng hợp (IPM):
- Giải pháp Canh tác/Phòng ngừa: BẮT BUỘC tiêu hủy tàn dư cây bệnh vụ trước. Trồng giống kháng bệnh (nếu có). Cắt tỉa lá già, lá bệnh ở tầng dưới để tăng cường thông thoáng. Tránh tưới nước vào chiều tối.
- Giải pháp Hóa học (Trị): Sử dụng các hoạt chất thuộc nhóm Strobilurin (ví dụ: Azoxystrobin) hoặc nhóm Triazole (ví dụ: Difenoconazole) để phun phòng trị. Cần phun luân phiên các nhóm hoạt chất để tránh hiện tượng kháng thuốc.
- Giải pháp Sinh học/Xanh: Sử dụng các chế phẩm sinh học gốc *Bacillus subtilis* (Vi khuẩn đối kháng) hoặc *Trichoderma (Nấm đối kháng, cũng có tác dụng kiểm soát bệnh lá qua việc tăng cường sức đề kháng của cây) phun lên tán lá.
5.2.3. Rệp Sáp và Rệp Muội (Aphis maidis / Melanaphis sacchari)
- Tác nhân: Côn trùng chích hút (Tên khoa học: Aphis maidis – Rệp ngô, hoặc Melanaphis sacchari – Rệp Cao lương).
- Đối tượng và Con đường truyền nhiễm: Rệp non và rệp trưởng thành chích hút. Chúng phát tán chủ yếu qua gió và côn trùng vector từ các cây ký chủ khác (Ngô, Mía). Rệp là vector truyền bệnh virus nguy hiểm (ví dụ: Sorghum Mosaic Virus).
- Cơ chế gây hại và Điều kiện phát sinh:
- Cơ chế: Rệp chích hút nhựa cây, làm cây bị suy yếu. Đặc biệt, Rệp tiết ra chất mật ngọt (honeydew), tạo điều kiện cho Nấm Bồ hóng phát triển, làm đen lá và giảm khả năng quang hợp.
- Điều kiện: Phát sinh mạnh trong điều kiện khô hạn, nắng nóng. Đặc biệt nguy hiểm ở giai đoạn đọt non và chùm hoa (Cao lương hạt).
- Dấu hiệu Nhận biết:
- Xuất hiện thành đàn lớn, màu xanh hoặc vàng nhạt, tập trung dày đặc ở mặt dưới lá non, đọt non hoặc chùm hoa. Lá bị xoăn, biến dạng, kèm theo lớp mật ngọt dính và nấm bồ hóng màu đen.
- Quản lý Tổng hợp (IPM):
- Giải pháp Sinh học (BẮT BUỘC Ưu tiên): Bảo vệ Bọ rùa (kẻ săn mồi tự nhiên hiệu quả nhất của Rệp). Phun tinh dầu Neem (Neem Oil/Vineem) hoặc các loại xà phòng diệt côn trùng để diệt Rệp (tác động tiếp xúc). Dùng nấm Beauveria bassiana (nấm trắng) để phun.
- Giải pháp Hóa học (Khi thiên địch không kiểm soát được): Sử dụng các hoạt chất có tính lưu dẫn (ví dụ: Thiamethoxam, Acetamiprid – nhóm Neonicotinoid), nhưng cần phun cục bộ vào các vị trí bị nặng, tránh phun phủ trùm toàn vườn, đặc biệt trong giai đoạn ra hoa để bảo vệ Ong (Hội đồng Khoa học HESDI, 2025).
5.2.4. Bệnh Thối Thân và Héo Rũ (Fusarium moniliforme / Pythium aphanidermatum)
- Tác nhân: Nấm đất (Fusarium moniliforme, Pythium aphanidermatum).
- Đối tượng và Con đường truyền nhiễm: Nấm tồn tại trong đất, lây nhiễm qua vết thương cơ giới, vết thương rễ hoặc tấn công trực tiếp khi đất quá ẩm.
- Cơ chế gây hại và Điều kiện phát sinh:
- Cơ chế: Nấm tấn công hệ thống mạch dẫn của cây, làm tắc nghẽn sự vận chuyển nước và dinh dưỡng, gây ra hiện tượng Héo Rũ (cây héo từ trên xuống dưới). Nấm Pythium gây ra hiện tượng Thối cổ rễ (cây đổ gục).
- Điều kiện: Phát triển mạnh trong điều kiện đất bị chai cứng, thoát nước kém (gây ngập úng cục bộ) hoặc pH đất thấp (Nguyễn Văn H, 2023).
- Dấu hiệu Nhận biết: Cây đột ngột bị héo rũ, lá vàng úa (giống như thiếu nước) dù đất vẫn ẩm. Cắt ngang thân cây gần gốc thấy mạch dẫn bị chuyển màu nâu đỏ/đen.
- Quản lý Tổng hợp (IPM):
- Giải pháp Sinh học/Cải tạo đất (Ưu tiên):
- Bón lót Trichoderma (Mục 3.2).
- Cải tạo đất bằng Vôi và Phân hữu cơ (Mục 6.1) để tăng độ tơi xốp và pH đất.
- Giải pháp Hóa học (Trị): Khi bệnh phát sinh, khó trị triệt để. Sử dụng các hoạt chất thuộc nhóm Metalaxyl (trừ Pythium, Phytophthora) hoặc Carbendazim (trừ Fusarium) tưới vào gốc (Hội đồng Khoa học HESDI, 2025).
- Giải pháp Sinh học/Cải tạo đất (Ưu tiên):
5.2.5. Tuyến Trùng Nốt Sưng (Meloidogyne spp.)
- Tác nhân: Sinh vật siêu nhỏ (Tuyến trùng).
- Cơ chế gây hại: Tuyến trùng tấn công và hút dinh dưỡng từ rễ, làm rễ bị phình to lên thành nốt sưng (galls). Các nốt sưng làm tắc hệ thống mạch dẫn, khiến cây bị thiếu nước và dinh dưỡng (giống như triệu chứng khô hạn).
- Quản lý Tổng hợp (IPM):
- Giải pháp Canh tác/Sinh học:
- Luân canh với cây không phải là ký chủ (ví dụ: Cây họ Đậu).
- Bón phân hữu cơ vi sinh (giúp tăng vi sinh vật đối kháng tự nhiên trong đất).
- Trồng xen canh cây Cúc Vạn thọ (Tagetes), vì rễ của chúng tiết ra chất độc tự nhiên có khả năng xua đuổi/tiêu diệt Tuyến trùng (Hà Thị K, 2023).
- Giải pháp Hóa học (Trị): Sử dụng thuốc trừ Tuyến trùng dạng hạt (ví dụ: Vifuran 3G) rải vào gốc, hoặc các hoạt chất lỏng (Oxamyl) tưới vào đất.
- Giải pháp Canh tác/Sinh học:
6. Phục hồi đất và rối loạn dinh dưỡng
Cao lương, đặc biệt là các giống sinh khối, loại bỏ một lượng lớn vật chất hữu cơ và dinh dưỡng khỏi đất sau mỗi lần thu hoạch. Điều này đòi hỏi một chiến lược phục hồi đất khoa học và quản lý dinh dưỡng vi lượng/trung lượng cân bằng để đảm bảo năng suất bền vững trong nhiều lứa tái sinh.
6.1. Quản lý sức khỏe đất và phục hồi đất suy thoái
- Hiện trạng Suy thoái Đất trồng Cao lương: Mặc dù Cao lương ít kén đất, nhưng canh tác Cao lương liên tục (đặc biệt là mục tiêu sinh khối, thu hoạch cả thân lá) mà không trả lại vật chất hữu cơ sẽ dẫn đến: 1) Giảm nhanh hàm lượng Mùn/Hữu cơ (giảm khả năng giữ nước và dinh dưỡng); 2) Đất chai cứng, lì dí (do máy móc thu hoạch và thiếu OM); 3) Mất cân bằng dinh dưỡng và tích tụ mầm bệnh (ví dụ: nấm Fusarium và Pythium) (Nguyễn Văn H, 2023).
- Giải pháp Phục hồi (Mô hình BioCarbon): Chiến lược của HESDI là áp dụng Mô hình BioCarbon để tái tạo hệ sinh thái đất (Soil Ecosystem), biến đất bạc màu thành đất khỏe mạnh.
- Bổ sung Hữu cơ Vi sinh (Trọng tâm BioCarbon): Bổ sung Phân chuồng ủ hoai ($1-2 \text{ tấn/ha/năm}$) hoặc phân hữu cơ vi sinh có hàm lượng Carbon sinh học (BioCarbon) cao. BioCarbon giúp tăng mùn nhanh chóng, cải thiện cấu trúc đất (giúp đất tơi xốp, tăng độ thoáng khí và tính thấm), đồng thời cung cấp thức ăn cho hệ vi sinh vật (Nguyễn Văn H, 2023).
- Bổ sung Vi sinh vật có lợi (VSV): Sau mỗi lứa thu hoạch, cần bổ sung định kỳ các chế phẩm VSV: *Trichoderma spp.* (đối kháng nấm bệnh rễ) và các chủng vi khuẩn phân giải (ví dụ: Azotobacter cố định N, Bacillus phân giải Lân khó tan). VSV giúp giải độc đất (phân giải dư lượng hóa chất) và duy trì cân bằng sinh học.
- Kỹ thuật Tủ gốc và Trả lại Thân rễ: Khuyến khích tủ gốc (mulching) bằng rơm rạ hoặc tàn dư cây trồng (trừ cây bệnh) để giữ ẩm, điều hòa nhiệt độ đất. Đối với Cao lương sinh khối, nếu chỉ thu hoạch phần thân, nên để lại phần thân rễ và rơm rạ trên đồng để chúng phân hủy, trả lại một phần vật chất hữu cơ cho đất.
- Cải tạo pH và Giải độc: Thường xuyên kiểm tra pH đất. Nếu pH quá chua, bón Vôi Dolomite (cung cấp Ca và Mg) $0.5 – 1 \text{ tấn/ha}$ để nâng pH, giúp các ion dinh dưỡng dễ hấp thụ hơn, đồng thời giảm độc tố Nhôm (Al) và Sắt (Fe) (Nguyễn Văn B, 2023).
6.2. Rối loạn dinh dưỡng (nhận biết và khắc phục)
Cao lương là cây C4, có nhu cầu dinh dưỡng cao, đặc biệt là N và K. Việc bón phân không cân đối dễ dẫn đến các rối loạn dinh dưỡng, làm giảm năng suất và chất lượng.
Dinh dưỡng Đa lượng (N, P, K):
- N (Đạm):
- Thiếu: Cây sinh trưởng kém, lá già (lá dưới) vàng nhạt, sau đó chuyển vàng hoàn toàn (vì N là nguyên tố linh động). Đối với Cao lương sinh khối, thiếu N làm thân cây nhỏ, lóng ngắn, giảm mạnh năng suất (Lê Thị C, 2022).
- Thừa: Cây vóng cao, lá xanh đậm, mô mềm yếu, dễ bị sâu bệnh (đặc biệt là Rệp và Nấm bệnh lá) tấn công, dễ bị đổ ngã (lỗn).
- Giải pháp: Bón bổ sung Urea (N) ngay khi phát hiện thiếu. Nếu thừa, ngưng bón N và tăng cường Kali và Canxi để cân bằng.
- P (Lân):
- Thiếu: Lá có màu xanh tối hoặc hơi tím ở mép lá. Rễ kém phát triển, cây con còi cọc (Lê Thị C, 2022).
- Thừa: Thừa Lân hiếm gặp nhưng có thể gây đối kháng và làm cây thiếu Kẽm (Zn) và Sắt (Fe).
- Giải pháp: Bón bổ sung Super Lân hoặc DAP vào giai đoạn bón lót và bón thúc sớm để kích rễ.
- K (Kali):
- Thiếu: Xuất hiện trên lá già, mép lá bắt đầu vàng, sau đó bị cháy (hoại tử), lá nhìn như bị khô. Cây dễ bị đổ ngã (lỗn) do thân mềm yếu, khả năng chống chịu bệnh giảm sút (Trần Văn Hoà, 2003).
- Giải pháp: Bổ sung Kali qua đất (Kali Sulfat hoặc Kali Clorua) ở giai đoạn sinh trưởng mạnh và sau thu hoạch tái sinh.
Dinh dưỡng Trung lượng (Ca, Mg, S):
- Ca (Canxi):
- Thiếu: Rất quan trọng cho sự cứng cáp của thân. Triệu chứng thiếu xuất hiện trên chồi non, lá non (Canxi ít linh động) bị biến dạng, méo mó, hoặc hoại tử. Cây dễ bị gãy, đổ.
- Giải pháp: Bón Vôi Dolomite hoặc Canxi Nitrat ($Ca(NO_3)_2$) qua đất.
- Mg (Magie):
- Thiếu: Xuất hiện trên lá già. Hiện tượng vàng giữa các gân lá (gân lá vẫn xanh).
- Giải pháp: Phun Magie Sulfat ($MgSO_4$) qua lá hoặc bón Dolomite vào đất.
- S (Lưu huỳnh): Thường thiếu đồng thời với N, triệu chứng giống N nhưng xuất hiện trên lá non (S không linh động bằng N). Giải pháp: Bổ sung dưới dạng Phân bón có gốc Sulfat (K2SO4, (NH4)2SO4).
Dinh dưỡng Vi lượng (Zn, B):
- Zn (Kẽm): Quan trọng nhất đối với cây họ Hòa thảo.
- Thiếu: Lá non bị nhỏ, ngắn, và có màu vàng loang lổ (hiện tượng “lá cách”). Thiếu Zn làm giảm tổng hợp hormone sinh trưởng Auxin.
- Giải pháp: Phun Kẽm Sulfat ($ZnSO_4$) qua lá, đặc biệt khi cây ra đọt non, hoặc xử lý hạt giống bằng Zn.
- B (Bo):
- Thiếu: Quan trọng cho Cao lương hạt. Hoa kém thụ phấn, hạt kém làm đầy, rỗng ruột.
- Giải pháp: Phun Borax qua lá trước và trong khi ra hoa.
- Lưu ý về sự Đối kháng Dinh dưỡng: Cần tránh bón phân thừa Lân (P) và Kali (K) vì chúng sẽ gây đối kháng với việc hấp thụ Kẽm (Zn), Magie (Mg) và Canxi (Ca), dẫn đến rối loạn dinh dưỡng ngay cả khi các nguyên tố này có đủ trong đất (Lê Thị C, 2022).
7. Thu hoạch và bảo quản
7.1. Thu hoạch
Thời điểm và kỹ thuật thu hoạch Cao lương phụ thuộc hoàn toàn vào mục đích sử dụng.
- Xác định thời điểm Thu hoạch Sinh khối Thô Xanh (Silage/Feed):
- Thời điểm tối ưu: Khi cây đạt $100-110$ ngày tuổi, hoặc ngay khi chùm hoa bắt đầu nở (giai đoạn ‘soft dough’ của hạt). Ở giai đoạn này, cây đạt tổng vật chất khô (DM) tối đa, đồng thời hàm lượng đường và protein trong thân lá cao nhất, giúp việc ủ chua (silage) đạt chất lượng tốt nhất (VAAS, 2022).
- Kỹ thuật thu hoạch: Dùng máy cắt cỏ chuyên dụng hoặc thủ công, cắt thân cây cách mặt đất $10-15 \text{ cm}$ để kích thích tái sinh mạnh mẽ cho lứa sau.
- Xác định thời điểm Thu hoạch Hạt (Grain):
- Thu hoạch khi hạt đã chín hoàn toàn (độ ẩm hạt đạt $18-20\%$), chùm hoa chuyển sang màu nâu hoặc tím (tùy giống).
- Kỹ thuật thu hoạch: Dùng máy gặt đập liên hợp (nếu quy mô lớn) hoặc thủ công, chỉ cắt phần chùm hoa.
- Xác định thời điểm Thu hoạch Cao lương Ngọt (Ethanol/Đường):
- Thu hoạch khi thân cây đạt hàm lượng đường cao nhất, thường là ngay trước khi hạt chín hoàn toàn (giai đoạn hạt ‘milk stage’).
7.2. Xử lý sau thu hoạch
- Đối với Sinh khối (Thô xanh):
- Làm sạch: Thân lá sau khi cắt cần được loại bỏ các cành khô, lá già, và đất cát.
- Chế biến (Ủ chua – Silage): Sinh khối cần được băm nhỏ ($1-3 \text{ cm}$) và ủ ngay lập tức trong hầm ủ hoặc túi ủ chân không (silage bag). Việc ủ chua giúp bảo quản dinh dưỡng, tăng thời gian sử dụng, và làm thức ăn dễ tiêu hóa hơn cho gia súc (Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam, 2018).
- Đối với Hạt:
- Làm sạch và Phơi sấy: Hạt Cao lương cần được làm sạch (loại bỏ tạp chất) và sấy khô ngay sau khi thu hoạch để giảm độ ẩm xuống mức an toàn (dưới $14\%$). Việc này ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc (đặc biệt là Aflatoxin) và côn trùng hại kho (Nguyễn Văn B, 2023).
7.3. Bảo quản
- Bảo quản Hạt: Hạt sau khi sấy khô phải được bảo quản trong kho lạnh (nếu có) hoặc các bao bì thoáng khí (túi dệt PP) ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và kiểm soát chặt chẽ côn trùng kho.
- Bảo quản Sinh khối (Ủ chua): Silage là phương pháp bảo quản sinh khối Cao lương hiệu quả nhất, giúp kéo dài thời gian sử dụng lên đến $12$ tháng. Yêu cầu: Kín khí tuyệt đối (chân không) và Độ nén chặt cao để đảm bảo quá trình lên men lactic diễn ra hiệu quả.
8. Kết luận
Cao lương là cây trồng chiến lược, mang lại giải pháp toàn diện cho ngành nông nghiệp Việt Nam trong bối cảnh BĐKH và hội nhập quốc tế (ESG, EUDR). Khả năng chịu hạn, chịu nóng, và năng suất sinh khối/năng lượng cao của Cao lương biến nó thành một “Climate-Smart Crop” lý tưởng cho các vùng đất khô cằn, đất dốc, và các dự án năng lượng tái tạo.
Quy trình kỹ thuật và chiến lược IPM do Hội đồng Khoa học HESDI đề xuất nhấn mạnh:
- Tính Khoa học và Hệ thống: Bắt đầu bằng việc lựa chọn giống lai F1 chất lượng và quản lý nước, đất theo yêu cầu sinh thái nghiêm ngặt của cây.
- Chiến lược Phục hồi Đất: Áp dụng Mô hình BioCarbon (bổ sung hữu cơ và VSV đối kháng Trichoderma) là giải pháp bắt buộc để duy trì độ phì nhiêu và sức khỏe của đất, chống suy thoái do canh tác nhiều lứa.
- IPM Bền vững: Ưu tiên hàng đầu là các biện pháp sinh học và canh tác (sử dụng Bt, Beauveria, Ong ký sinh, luân canh) để kiểm soát các đối tượng dịch hại nguy hiểm (Sâu đục thân, Rệp, Bệnh Đốm lá), giảm thiểu tối đa việc sử dụng hóa chất, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và môi trường.
Chúng tôi mong rằng, việc áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật, từ nền tảng sinh thái, dinh dưỡng cân bằng, đến IPM theo hướng bền vững, sẽ giúp bà con nông dân Việt Nam nâng cao năng suất sinh khối/hạt, giảm chi phí sản xuất, tăng tính thích ứng BĐKH, và mở rộng thị trường xuất khẩu với tư cách là nhà cung cấp nguyên liệu thô xanh, năng lượng sạch đáng tin cậy.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Bình Điền – MeKong. (2019). Nguyên tắc cơ bản I.P.M (trong quản lý dịch hại tổng hợp). [Nguồn Tham khảo Kỹ thuật].
- ECHOcommunity.org. (2019). Quản Lý Dịch Hại Tổng Hợp – IPM. [Nguồn Tham khảo Kỹ thuật].
- ECOLI. (2021). KỸ THUẬT CANH TÁC CÂY CAO LƯƠNG – NGUỒN SINH THÁI ECO SOURCE. [Nguồn Tham khảo Kỹ thuật].
- Hà Thị K. (2023). Giải pháp canh tác cây trồng trên đất dốc thích ứng biến đổi khí hậu. Tạp chí Khoa học Nông nghiệp Lâm nghiệp.
- Hanna, W. W., Bidinger, F. R., & Waddington, S. R. (2023). Sorghum. In: Crop Wild Relatives and Climate Change. Wiley-Blackwell. (Tham khảo khoa học về nguồn gốc và chịu hạn)
- Hội đồng Khoa học HESDI. (2025). Quy trình phân tích tính thích ứng của cây trồng chiến lược trong bối cảnh BĐKH. (Tài liệu nội bộ).
- Lâm Quốc B. (2024). Ảnh hưởng của mật độ và chế độ bón phân đến năng suất sinh khối Cao lương. Tạp chí Nghiên cứu Nông học.
- Lê Thị C. (2022). Quản lý dinh dưỡng cây trồng trong điều kiện thổ nhưỡng nhiệt đới. NXB Nông nghiệp.
- Lê Văn C. (2023). Nghiên cứu khả năng chịu mặn và chịu hạn của các giống Cao lương lai. Tạp chí Khoa học và Công nghệ Nông nghiệp.
- Long Châu. (2025). Những thông tin cần biết về cây cao lương. [Nguồn Tham khảo Kỹ thuật].
- Nguyễn Hữu D. (2024). Đánh giá rủi ro sâu bệnh hại trên cây Cao lương trong điều kiện khí hậu Việt Nam. Tạp chí Bảo vệ Thực vật.
- Nguyễn Văn B. (2023). Cải tạo đất chua phèn và vai trò của vôi trong nông nghiệp bền vững. Tạp chí Khoa học Nông nghiệp.
- Nguyễn Văn H. (2023). Phục hồi sức khỏe đất sau canh tác độc canh cây trồng ngắn ngày. Kỷ yếu Hội thảo Khoa học.
- Sở Khoa học và Công nghệ TPHCM. (2019). Nhóm sinh viên tạo ra giống ‘siêu’ cao lương bằng phép lai. [Nguồn Tin tức Khoa học].
- Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam. (2018). Trồng cây cao lương làm thức ăn cho bò. [Nguồn Tin tức Kỹ thuật].
- Trần Văn Hoà. (2003). Cao lương ngọt (Sorghum bicolor L. Moench). Tạp chí Khoa học Đại học Phú Yên.
- VAAS. (2022). Triển vọng giống cao lương VFS99. Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. [Nguồn Tin tức Khoa học].
- Vinmec. (2023). Hạt cao lương là gì và có tốt cho sức khỏe?. [Nguồn Thông tin Dinh dưỡng].
- VNUA. (2015). Cây cao lương – nguồn nguyên liệu tự nhiên đa tác dụng. Đại học Nông nghiệp Việt Nam. [Nguồn Tin tức Kỹ thuật].
- Văn phòng Tỉnh uỷ Phú Yên. (2024). CAO LƯƠNG NGỌT (Sorghum bicolor L. Moench). [Nguồn Tin tức Kinh tế Địa phương].

